ZMUV Logo

XPF đến BWP

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Pula Botswana (BWP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
BWP - Pula Botswana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái XPF/BWP 0.13153 đã cập nhật 53 phút trước

https://zmuv.com/vi/xpf-to-bwp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Pula Botswana (BWP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Pula Botswana (BWP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang BWP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Pula Botswana là tiền tệ của Botswana

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Pula Botswana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng BWP
0% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 BWP
1% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 BWP
2% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 BWP
3% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 BWP
4% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 BWP
5% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 BWP

Chuyển đổi Franc CFP thành Pula Botswana

XPF BWP
1 0.13
5 0.66
10 1.31
20 2.63
50 6.57
100 13.15
250 32.88
500 65.76
1000 131.52

Chuyển đổi Pula Botswana thành Franc CFP

BWP XPF
1 7.60
5 38.01
10 76.02
20 152.05
50 380.14
100 760.29
250 1900.73
500 3801.47
1000 7602.95

Thông tin thêm về XPF hoặc BWP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc BWP (Pula Botswana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ