Cardano - ADA
Chuyển đổi Cardano (ADA) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₳
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 2 phút trước
-
AAVE - Aave0.0029
-
ADA - Cardano1.00
-
AED - Dirham UAE0.92
-
AFN - Afghani Afghanistan15.58
-
ALL - Lek Albania20.50
-
AMD - Dram Armenia91.64
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.45
-
AOA - Kwanza Angola228.94
-
ARS - Peso Argentina350.55
-
AUD - Đô la Australia0.35
-
AWG - Florin Aruba0.45
-
AZN - Manat Azerbaijan0.42
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.42
-
BBD - Đô la Barbados0.50
-
BCH - Bitcoin Cash0.00070
-
BDT - Taka Bangladesh30.62
-
BGN - Lev Bulgaria0.42
-
BHD - Dinar Bahrain0.094
-
BIF - Franc Burundi741.61
-
BMD - Đô la Bermuda0.25
-
BNB - Binance Coin0.00038
-
BND - Đô la Brunei0.32
-
BOB - Boliviano Bolivia1.72
-
BRL - Real Braxin1.25
-
BSD - Đô la Bahamas0.25
-
BTC - Bitcoin0.0000033
-
BTN - Ngultrum Bhutan23.82
-
BWP - Pula Botswana3.36
-
BYN - Rúp Belarus0.68
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4888.24
-
BZD - Đô la Belize0.50
-
CAD - Đô la Canada0.34
-
CDF - Franc Congo562.39
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.20
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0057
-
CLP - Peso Chile223.84
-
CNY - Nhân dân tệ1.69
-
COP - Peso Colombia917.81
-
CRC - Colón Costa Rica112.76
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.25
-
CUP - Peso Cuba6.60
-
CVE - Escudo Cape Verde23.68
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc5.22
-
DJF - Franc Djibouti44.36
-
DKK - Krone Đan Mạch1.60
-
DOGE - Dogecoin2.39
-
DOP - Peso Dominica14.68
-
DOT - Polkadot0.19
-
DZD - Dinar Algeria33.29
-
EGP - Bảng Ai Cập13.24
-
EOS - EOS0.55
-
ERN - Nakfa Eritrea3.74
-
ETB - Birr Ethiopia40.16
-
ETH - Ethereum0.00012
-
EUR - Euro0.21
-
FIL - Filecoin0.26
-
FJD - Đô la Fiji0.55
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.19
-
GBP - Bảng Anh0.19
-
GEL - Lari Georgia0.66
-
GGP - Guernsey Pound0.19
-
GHS - Cedi Ghana2.89
-
GIP - Bảng Gibraltar0.19
-
GMD - Dalasi Gambia18.08
-
GNF - Franc Guinea2183.68
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.89
-
GYD - Đô la Guyana52.11
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.95
-
HNL - Lempira Honduras6.62
-
HRK - Kuna Croatia1.61
-
HTG - Gourde Haiti32.62
-
HUF - Forint Hungary77.11
-
IDR - Rupiah Indonesia4414.03
-
ILS - Sheqel Israel mới0.72
-
IMP - Đảo Man0.19
-
INR - Rupee Ấn Độ23.86
-
IOTA - IOTA4.30
-
IQD - Dinar Iraq326.38
-
IRR - Rial Iran330055.96
-
ISK - Króna Iceland30.86
-
JEP - Jersey pound0.19
-
JMD - Đô la Jamaica39.33
-
JOD - Dinar Jordan0.18
-
JPY - Yên Nhật39.70
-
KES - Shilling Kenya32.33
-
KGS - Som Kyrgyzstan21.81
-
KHR - Riel Campuchia998.50
-
KMF - Franc Comoros105.99
-
KPW - Won Triều Tiên224.45
-
KRW - Won Hàn Quốc379.18
-
KWD - Dinar Kuwait0.077
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.21
-
KZT - Tenge Kazakhstan117.66
-
LAK - Kip Lào5460.39
-
LBP - Bảng Li-băng22317.04
-
LINK - Chainlink0.026
-
LKR - Rupee Sri Lanka83.33
-
LRD - Đô la Liberia45.59
-
LSL - Ioti Lesotho4.10
-
LTC - Litecoin0.0046
-
LTL - Litas Lít-va0.74
-
LVL - Lats Latvia0.15
-
LYD - Dinar Libi1.58
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.29
-
MDL - Leu Moldova4.32
-
MGA - Ariary Malagasy1046.83
-
MKD - Denar Macedonia13.24
-
MMK - Kyat Myanma523.58
-
MNT - Tugrik Mông Cổ892.30
-
MOP - Pataca Ma Cao2.01
-
MUR - Rupee Mauritius11.81
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.84
-
MWK - Kwacha Malawi432.03
-
MXN - Peso Mexico4.32
-
MYR - Ringgit Malaysia0.99
-
MZN - Metical Mozambique15.93
-
NAD - Đô la Namibia4.10
-
NEO - Neo0.085
-
NGN - Naira Nigeria342.23
-
NIO - Córdoba Nicaragua9.16
-
NOK - Krone Na Uy2.31
-
NPR - Rupee Nepal38.12
-
NZD - Đô la New Zealand0.43
-
OMR - Rial Oman0.096
-
PAB - Balboa Panama0.25
-
PEN - Sol Peru0.85
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.08
-
PHP - Peso Philipin15.33
-
PKR - Rupee Pakistan69.36
-
PLN - Zloty Ba Lan0.91
-
PYG - Guarani Paraguay1518.37
-
QAR - Rial Qatar0.91
-
RON - Leu Romania1.12
-
RSD - Dinar Serbia25.22
-
RUB - Rúp Nga17.90
-
RWF - Franc Rwanda364.25
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.94
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.00
-
SCR - Rupee Seychelles3.42
-
SDG - Bảng Sudan149.76
-
SEK - Krona Thụy Điển2.33
-
SGD - Đô la Singapore0.32
-
SHP - Bảng St. Helena0.19
-
SLL - Leone Sierra Leone5229.79
-
SOL - Solana0.0029
-
SOS - Schilling Somali142.38
-
SRD - Đô la Suriname9.26
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5162.07
-
SVC - Colón El Salvador2.18
-
SYP - Bảng Syria27.56
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.10
-
THB - Bạt Thái Lan8.15
-
THETA - THETA1.24
-
TJS - Somoni Tajikistan2.31
-
TMT - Manat Turkmenistan0.87
-
TND - Dinar Tunisia0.73
-
TOP - Paʻanga Tonga0.60
-
TRX - TRON0.69
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ11.39
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.69
-
TWD - Đô la Đài Loan mới7.84
-
TZS - Shilling Tanzania651.56
-
UAH - Hryvnia Ukraina11.02
-
UGX - Shilling Uganda943.50
-
UNI - Uniswap0.070
-
USD - Đô la Mỹ0.25
-
UYU - Peso Uruguay9.97
-
UZS - Som Uzbekistan2989.27
-
VET - VeChain35.79
-
VND - Đồng Việt Nam6575.43
-
VUV - Vatu Vanuatu29.63
-
WST - Tala Samoa0.68
-
XAF - Franc CFA Trung Phi140.91
-
XAG - Bạc0.0033
-
XAU - Vàng0.000055
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.67
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.18
-
XLM - Stellar1.67
-
XOF - Franc CFA Tây Phi140.91
-
XPF - Franc CFP25.61
-
XRP - XRP0.18
-
XTZ - Tezon0.73
-
YER - Rial Yemen59.51
-
ZAR - Rand Nam Phi4.20
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2244.90
-
ZMW - Kwacha Zambia4.69
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)80.30
Thông tin thêm về ADA
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Cardano (ADA), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.