Manat Turkmenistan - TMT
Chuyển đổi Manat Turkmenistan (TMT) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
m
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 53 phút trước
-
AAVE - Aave0.0034
-
ADA - Cardano1.14
-
AED - Dirham UAE1.04
-
AFN - Afghani Afghanistan17.85
-
ALL - Lek Albania23.49
-
AMD - Dram Armenia104.98
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.51
-
AOA - Kwanza Angola262.28
-
ARS - Peso Argentina401.60
-
AUD - Đô la Australia0.40
-
AWG - Florin Aruba0.51
-
AZN - Manat Azerbaijan0.49
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.48
-
BBD - Đô la Barbados0.57
-
BCH - Bitcoin Cash0.00080
-
BDT - Taka Bangladesh35.08
-
BGN - Lev Bulgaria0.48
-
BHD - Dinar Bahrain0.11
-
BIF - Franc Burundi849.59
-
BMD - Đô la Bermuda0.29
-
BNB - Binance Coin0.00043
-
BND - Đô la Brunei0.37
-
BOB - Boliviano Bolivia1.97
-
BRL - Real Braxin1.43
-
BSD - Đô la Bahamas0.29
-
BTC - Bitcoin0.0000038
-
BTN - Ngultrum Bhutan27.29
-
BWP - Pula Botswana3.86
-
BYN - Rúp Belarus0.78
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)5600.00
-
BZD - Đô la Belize0.57
-
CAD - Đô la Canada0.40
-
CDF - Franc Congo644.28
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.22
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0065
-
CLP - Peso Chile256.44
-
CNY - Nhân dân tệ1.94
-
COP - Peso Colombia1051.45
-
CRC - Colón Costa Rica129.17
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.29
-
CUP - Peso Cuba7.57
-
CVE - Escudo Cape Verde27.13
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc5.98
-
DJF - Franc Djibouti50.82
-
DKK - Krone Đan Mạch1.83
-
DOGE - Dogecoin2.74
-
DOP - Peso Dominica16.82
-
DOT - Polkadot0.22
-
DZD - Dinar Algeria38.14
-
EGP - Bảng Ai Cập15.16
-
EOS - EOS0.63
-
ERN - Nakfa Eritrea4.28
-
ETB - Birr Ethiopia46.01
-
ETH - Ethereum0.00013
-
EUR - Euro0.25
-
FIL - Filecoin0.30
-
FJD - Đô la Fiji0.63
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.21
-
GBP - Bảng Anh0.21
-
GEL - Lari Georgia0.76
-
GGP - Guernsey Pound0.21
-
GHS - Cedi Ghana3.31
-
GIP - Bảng Gibraltar0.21
-
GMD - Dalasi Gambia20.71
-
GNF - Franc Guinea2501.64
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.17
-
GYD - Đô la Guyana59.70
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.23
-
HNL - Lempira Honduras7.59
-
HRK - Kuna Croatia1.85
-
HTG - Gourde Haiti37.37
-
HUF - Forint Hungary88.34
-
IDR - Rupiah Indonesia5056.74
-
ILS - Sheqel Israel mới0.83
-
IMP - Đảo Man0.21
-
INR - Rupee Ấn Độ27.34
-
IOTA - IOTA4.92
-
IQD - Dinar Iraq373.90
-
IRR - Rial Iran378114.28
-
ISK - Króna Iceland35.36
-
JEP - Jersey pound0.21
-
JMD - Đô la Jamaica45.05
-
JOD - Dinar Jordan0.20
-
JPY - Yên Nhật45.48
-
KES - Shilling Kenya37.04
-
KGS - Som Kyrgyzstan24.98
-
KHR - Riel Campuchia1143.89
-
KMF - Franc Comoros121.42
-
KPW - Won Triều Tiên257.13
-
KRW - Won Hàn Quốc434.39
-
KWD - Dinar Kuwait0.088
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.24
-
KZT - Tenge Kazakhstan134.79
-
LAK - Kip Lào6255.46
-
LBP - Bảng Li-băng25566.54
-
LINK - Chainlink0.030
-
LKR - Rupee Sri Lanka95.47
-
LRD - Đô la Liberia52.23
-
LSL - Ioti Lesotho4.70
-
LTC - Litecoin0.0053
-
LTL - Litas Lít-va0.84
-
LVL - Lats Latvia0.17
-
LYD - Dinar Libi1.81
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.63
-
MDL - Leu Moldova4.95
-
MGA - Ariary Malagasy1199.26
-
MKD - Denar Macedonia15.16
-
MMK - Kyat Myanma599.81
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1022.23
-
MOP - Pataca Ma Cao2.30
-
MUR - Rupee Mauritius13.53
-
MVR - Rufiyaa Maldives4.40
-
MWK - Kwacha Malawi494.93
-
MXN - Peso Mexico4.95
-
MYR - Ringgit Malaysia1.13
-
MZN - Metical Mozambique18.25
-
NAD - Đô la Namibia4.70
-
NEO - Neo0.097
-
NGN - Naira Nigeria392.07
-
NIO - Córdoba Nicaragua10.50
-
NOK - Krone Na Uy2.64
-
NPR - Rupee Nepal43.67
-
NZD - Đô la New Zealand0.49
-
OMR - Rial Oman0.11
-
PAB - Balboa Panama0.29
-
PEN - Sol Peru0.97
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.24
-
PHP - Peso Philipin17.56
-
PKR - Rupee Pakistan79.46
-
PLN - Zloty Ba Lan1.04
-
PYG - Guarani Paraguay1739.46
-
QAR - Rial Qatar1.04
-
RON - Leu Romania1.29
-
RSD - Dinar Serbia28.89
-
RUB - Rúp Nga20.51
-
RWF - Franc Rwanda417.29
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.07
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.29
-
SCR - Rupee Seychelles3.92
-
SDG - Bảng Sudan171.57
-
SEK - Krona Thụy Điển2.67
-
SGD - Đô la Singapore0.37
-
SHP - Bảng St. Helena0.21
-
SLL - Leone Sierra Leone5991.28
-
SOL - Solana0.0033
-
SOS - Schilling Somali163.11
-
SRD - Đô la Suriname10.61
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5913.70
-
SVC - Colón El Salvador2.49
-
SYP - Bảng Syria31.58
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.70
-
THB - Bạt Thái Lan9.34
-
THETA - THETA1.42
-
TJS - Somoni Tajikistan2.65
-
TMT - Manat Turkmenistan1.00
-
TND - Dinar Tunisia0.84
-
TOP - Paʻanga Tonga0.69
-
TRX - TRON0.79
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ13.04
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.93
-
TWD - Đô la Đài Loan mới8.98
-
TZS - Shilling Tanzania746.43
-
UAH - Hryvnia Ukraina12.63
-
UGX - Shilling Uganda1080.88
-
UNI - Uniswap0.080
-
USD - Đô la Mỹ0.29
-
UYU - Peso Uruguay11.42
-
UZS - Som Uzbekistan3424.53
-
VET - VeChain41.00
-
VND - Đồng Việt Nam7532.85
-
VUV - Vatu Vanuatu33.94
-
WST - Tala Samoa0.78
-
XAF - Franc CFA Trung Phi161.43
-
XAG - Bạc0.0038
-
XAU - Vàng0.000063
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.77
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.20
-
XLM - Stellar1.92
-
XOF - Franc CFA Tây Phi161.43
-
XPF - Franc CFP29.35
-
XRP - XRP0.21
-
XTZ - Tezon0.84
-
YER - Rial Yemen68.18
-
ZAR - Rand Nam Phi4.81
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2571.77
-
ZMW - Kwacha Zambia5.37
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)91.99
Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan
Thông tin thêm về TMT
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Manat Turkmenistan (TMT), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.