Solana - SOL
Chuyển đổi Solana (SOL) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 51 phút trước
-
AAVE - Aave1.02
-
ADA - Cardano347.67
-
AED - Dirham UAE318.44
-
AFN - Afghani Afghanistan5419.72
-
ALL - Lek Albania7129.04
-
AMD - Dram Armenia31862.25
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan155.25
-
AOA - Kwanza Angola79599.81
-
ARS - Peso Argentina121879.91
-
AUD - Đô la Australia121.44
-
AWG - Florin Aruba156.07
-
AZN - Manat Azerbaijan147.75
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi146.07
-
BBD - Đô la Barbados174.47
-
BCH - Bitcoin Cash0.24
-
BDT - Taka Bangladesh10646.89
-
BGN - Lev Bulgaria144.79
-
BHD - Dinar Bahrain32.66
-
BIF - Franc Burundi257840.78
-
BMD - Đô la Bermuda86.71
-
BNB - Binance Coin0.13
-
BND - Đô la Brunei110.90
-
BOB - Boliviano Bolivia598.55
-
BRL - Real Braxin436.53
-
BSD - Đô la Bahamas86.62
-
BTC - Bitcoin0.0011
-
BTN - Ngultrum Bhutan8284.63
-
BWP - Pula Botswana1171.56
-
BYN - Rúp Belarus237.83
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1699515.99
-
BZD - Đô la Belize174.21
-
CAD - Đô la Canada119.88
-
CDF - Franc Congo195531.08
-
CHF - Franc Thụy sĩ68.03
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)1.98
-
CLP - Peso Chile77826.51
-
CNY - Nhân dân tệ589.17
-
COP - Peso Colombia319100.56
-
CRC - Colón Costa Rica39204.16
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi86.71
-
CUP - Peso Cuba2297.81
-
CVE - Escudo Cape Verde8235.56
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1814.97
-
DJF - Franc Djibouti15425.48
-
DKK - Krone Đan Mạch558.36
-
DOGE - Dogecoin831.75
-
DOP - Peso Dominica5105.72
-
DOT - Polkadot65.54
-
DZD - Dinar Algeria11577.29
-
EGP - Bảng Ai Cập4603.74
-
EOS - EOS192.64
-
ERN - Nakfa Eritrea1300.64
-
ETB - Birr Ethiopia13965.01
-
ETH - Ethereum0.041
-
EUR - Euro74.69
-
FIL - Filecoin91.17
-
FJD - Đô la Fiji191.29
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland64.52
-
GBP - Bảng Anh64.51
-
GEL - Lari Georgia230.68
-
GGP - Guernsey Pound64.52
-
GHS - Cedi Ghana1005.75
-
GIP - Bảng Gibraltar64.52
-
GMD - Dalasi Gambia6286.80
-
GNF - Franc Guinea759211.98
-
GTQ - Quetzal Guatemala660.54
-
GYD - Đô la Guyana18120.25
-
HKD - Đô la Hồng Kông679.44
-
HNL - Lempira Honduras2304.67
-
HRK - Kuna Croatia563.08
-
HTG - Gourde Haiti11343.73
-
HUF - Forint Hungary26809.89
-
IDR - Rupiah Indonesia1534645.60
-
ILS - Sheqel Israel mới250.68
-
IMP - Đảo Man64.52
-
INR - Rupee Ấn Độ8298.19
-
IOTA - IOTA1494.99
-
IQD - Dinar Iraq113474.74
-
IRR - Rial Iran114752014.03
-
ISK - Króna Iceland10731.26
-
JEP - Jersey pound64.52
-
JMD - Đô la Jamaica13674.77
-
JOD - Dinar Jordan61.48
-
JPY - Yên Nhật13804.66
-
KES - Shilling Kenya11243.65
-
KGS - Som Kyrgyzstan7582.82
-
KHR - Riel Campuchia347153.69
-
KMF - Franc Comoros36851.78
-
KPW - Won Triều Tiên78035.99
-
KRW - Won Hàn Quốc131831.31
-
KWD - Dinar Kuwait26.83
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman72.18
-
KZT - Tenge Kazakhstan40907.82
-
LAK - Kip Lào1898440.74
-
LBP - Bảng Li-băng7759064.29
-
LINK - Chainlink8.96
-
LKR - Rupee Sri Lanka28974.78
-
LRD - Đô la Liberia15851.95
-
LSL - Ioti Lesotho1428.83
-
LTC - Litecoin1.60
-
LTL - Litas Lít-va256.03
-
LVL - Lats Latvia52.45
-
LYD - Dinar Libi552.02
-
MAD - Dirham Ma-rốc799.14
-
MDL - Leu Moldova1502.51
-
MGA - Ariary Malagasy363958.68
-
MKD - Denar Macedonia4603.81
-
MMK - Kyat Myanma182036.25
-
MNT - Tugrik Mông Cổ310232.31
-
MOP - Pataca Ma Cao699.16
-
MUR - Rupee Mauritius4108.35
-
MVR - Rufiyaa Maldives1335.65
-
MWK - Kwacha Malawi150206.71
-
MXN - Peso Mexico1502.52
-
MYR - Ringgit Malaysia344.05
-
MZN - Metical Mozambique5541.09
-
NAD - Đô la Namibia1428.83
-
NEO - Neo29.49
-
NGN - Naira Nigeria118987.83
-
NIO - Córdoba Nicaragua3187.71
-
NOK - Krone Na Uy803.98
-
NPR - Rupee Nepal13255.40
-
NZD - Đô la New Zealand148.19
-
OMR - Rial Oman33.44
-
PAB - Balboa Panama86.62
-
PEN - Sol Peru295.34
-
PGK - Kina Papua New Guinea377.77
-
PHP - Peso Philipin5330.41
-
PKR - Rupee Pakistan24117.27
-
PLN - Zloty Ba Lan316.75
-
PYG - Guarani Paraguay527900.66
-
QAR - Rial Qatar316.71
-
RON - Leu Romania392.31
-
RSD - Dinar Serbia8769.21
-
RUB - Rúp Nga6224.95
-
RWF - Franc Rwanda126642.38
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út325.32
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon697.59
-
SCR - Rupee Seychelles1190.24
-
SDG - Bảng Sudan52069.67
-
SEK - Krona Thụy Điển812.27
-
SGD - Đô la Singapore111.02
-
SHP - Bảng St. Helena64.73
-
SLL - Leone Sierra Leone1818265.52
-
SOL - Solana1.00
-
SOS - Schilling Somali49503.75
-
SRD - Đô la Suriname3221.62
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1794721.93
-
SVC - Colón El Salvador757.94
-
SYP - Bảng Syria9584.36
-
SZL - Lilangeni Swaziland1428.49
-
THB - Bạt Thái Lan2835.73
-
THETA - THETA433.54
-
TJS - Somoni Tajikistan804.74
-
TMT - Manat Turkmenistan303.48
-
TND - Dinar Tunisia253.58
-
TOP - Paʻanga Tonga208.77
-
TRX - TRON241.26
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ3960.15
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago587.95
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2727.42
-
TZS - Shilling Tanzania226531.22
-
UAH - Hryvnia Ukraina3833.85
-
UGX - Shilling Uganda328033.35
-
UNI - Uniswap24.24
-
USD - Đô la Mỹ86.71
-
UYU - Peso Uruguay3467.80
-
UZS - Som Uzbekistan1039295.10
-
VET - VeChain12444.02
-
VND - Đồng Việt Nam2286109.15
-
VUV - Vatu Vanuatu10302.81
-
WST - Tala Samoa236.26
-
XAF - Franc CFA Trung Phi48992.66
-
XAG - Bạc1.14
-
XAU - Vàng0.019
-
XCD - Đô la Đông Caribê234.33
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt60.93
-
XLM - Stellar583.90
-
XOF - Franc CFA Tây Phi48992.66
-
XPF - Franc CFP8907.39
-
XRP - XRP63.42
-
XTZ - Tezon253.68
-
YER - Rial Yemen20693.37
-
ZAR - Rand Nam Phi1462.73
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)780494.36
-
ZMW - Kwacha Zambia1630.68
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)27920.58
Thông tin thêm về SOL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Solana (SOL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.