Đô la Belize - BZD
Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 4 phút trước
-
AAVE - Aave0.0059
-
ADA - Cardano1.99
-
AED - Dirham UAE1.82
-
AFN - Afghani Afghanistan31.10
-
ALL - Lek Albania40.91
-
AMD - Dram Armenia182.88
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.89
-
AOA - Kwanza Angola456.89
-
ARS - Peso Argentina699.57
-
AUD - Đô la Australia0.70
-
AWG - Florin Aruba0.90
-
AZN - Manat Azerbaijan0.85
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.84
-
BBD - Đô la Barbados1.00
-
BCH - Bitcoin Cash0.0014
-
BDT - Taka Bangladesh61.11
-
BGN - Lev Bulgaria0.83
-
BHD - Dinar Bahrain0.19
-
BIF - Franc Burundi1479.97
-
BMD - Đô la Bermuda0.50
-
BNB - Binance Coin0.00076
-
BND - Đô la Brunei0.64
-
BOB - Boliviano Bolivia3.43
-
BRL - Real Braxin2.50
-
BSD - Đô la Bahamas0.50
-
BTC - Bitcoin0.0000066
-
BTN - Ngultrum Bhutan47.55
-
BWP - Pula Botswana6.72
-
BYN - Rúp Belarus1.36
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)9755.04
-
BZD - Đô la Belize1.00
-
CAD - Đô la Canada0.69
-
CDF - Franc Congo1122.32
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.39
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.011
-
CLP - Peso Chile446.71
-
CNY - Nhân dân tệ3.38
-
COP - Peso Colombia1831.60
-
CRC - Colón Costa Rica225.02
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.50
-
CUP - Peso Cuba13.18
-
CVE - Escudo Cape Verde47.27
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc10.41
-
DJF - Franc Djibouti88.54
-
DKK - Krone Đan Mạch3.20
-
DOGE - Dogecoin4.77
-
DOP - Peso Dominica29.30
-
DOT - Polkadot0.38
-
DZD - Dinar Algeria66.45
-
EGP - Bảng Ai Cập26.42
-
EOS - EOS1.10
-
ERN - Nakfa Eritrea7.46
-
ETB - Birr Ethiopia80.15
-
ETH - Ethereum0.00023
-
EUR - Euro0.43
-
FIL - Filecoin0.52
-
FJD - Đô la Fiji1.09
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.37
-
GBP - Bảng Anh0.37
-
GEL - Lari Georgia1.32
-
GGP - Guernsey Pound0.37
-
GHS - Cedi Ghana5.77
-
GIP - Bảng Gibraltar0.37
-
GMD - Dalasi Gambia36.08
-
GNF - Franc Guinea4357.79
-
GTQ - Quetzal Guatemala3.79
-
GYD - Đô la Guyana104.00
-
HKD - Đô la Hồng Kông3.89
-
HNL - Lempira Honduras13.22
-
HRK - Kuna Croatia3.23
-
HTG - Gourde Haiti65.11
-
HUF - Forint Hungary153.88
-
IDR - Rupiah Indonesia8808.70
-
ILS - Sheqel Israel mới1.43
-
IMP - Đảo Man0.37
-
INR - Rupee Ấn Độ47.63
-
IOTA - IOTA8.58
-
IQD - Dinar Iraq651.33
-
IRR - Rial Iran658664.54
-
ISK - Króna Iceland61.59
-
JEP - Jersey pound0.37
-
JMD - Đô la Jamaica78.49
-
JOD - Dinar Jordan0.35
-
JPY - Yên Nhật79.23
-
KES - Shilling Kenya64.53
-
KGS - Som Kyrgyzstan43.52
-
KHR - Riel Campuchia1992.62
-
KMF - Franc Comoros211.52
-
KPW - Won Triều Tiên447.91
-
KRW - Won Hàn Quốc756.69
-
KWD - Dinar Kuwait0.15
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.41
-
KZT - Tenge Kazakhstan234.80
-
LAK - Kip Lào10896.85
-
LBP - Bảng Li-băng44536.21
-
LINK - Chainlink0.051
-
LKR - Rupee Sri Lanka166.31
-
LRD - Đô la Liberia90.98
-
LSL - Ioti Lesotho8.20
-
LTC - Litecoin0.0092
-
LTL - Litas Lít-va1.46
-
LVL - Lats Latvia0.30
-
LYD - Dinar Libi3.16
-
MAD - Dirham Ma-rốc4.58
-
MDL - Leu Moldova8.62
-
MGA - Ariary Malagasy2089.08
-
MKD - Denar Macedonia26.42
-
MMK - Kyat Myanma1044.86
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1780.70
-
MOP - Pataca Ma Cao4.01
-
MUR - Rupee Mauritius23.58
-
MVR - Rufiyaa Maldives7.66
-
MWK - Kwacha Malawi862.17
-
MXN - Peso Mexico8.62
-
MYR - Ringgit Malaysia1.97
-
MZN - Metical Mozambique31.80
-
NAD - Đô la Namibia8.20
-
NEO - Neo0.17
-
NGN - Naira Nigeria682.97
-
NIO - Córdoba Nicaragua18.29
-
NOK - Krone Na Uy4.61
-
NPR - Rupee Nepal76.08
-
NZD - Đô la New Zealand0.85
-
OMR - Rial Oman0.19
-
PAB - Balboa Panama0.50
-
PEN - Sol Peru1.69
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.16
-
PHP - Peso Philipin30.59
-
PKR - Rupee Pakistan138.43
-
PLN - Zloty Ba Lan1.81
-
PYG - Guarani Paraguay3030.09
-
QAR - Rial Qatar1.81
-
RON - Leu Romania2.25
-
RSD - Dinar Serbia50.33
-
RUB - Rúp Nga35.73
-
RWF - Franc Rwanda726.91
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.86
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.00
-
SCR - Rupee Seychelles6.83
-
SDG - Bảng Sudan298.87
-
SEK - Krona Thụy Điển4.66
-
SGD - Đô la Singapore0.64
-
SHP - Bảng St. Helena0.37
-
SLL - Leone Sierra Leone10436.65
-
SOL - Solana0.0057
-
SOS - Schilling Somali284.14
-
SRD - Đô la Suriname18.49
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)10301.51
-
SVC - Colón El Salvador4.35
-
SYP - Bảng Syria55.01
-
SZL - Lilangeni Swaziland8.19
-
THB - Bạt Thái Lan16.27
-
THETA - THETA2.48
-
TJS - Somoni Tajikistan4.61
-
TMT - Manat Turkmenistan1.74
-
TND - Dinar Tunisia1.45
-
TOP - Paʻanga Tonga1.19
-
TRX - TRON1.38
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ22.73
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.37
-
TWD - Đô la Đài Loan mới15.65
-
TZS - Shilling Tanzania1300.26
-
UAH - Hryvnia Ukraina22.00
-
UGX - Shilling Uganda1882.87
-
UNI - Uniswap0.14
-
USD - Đô la Mỹ0.50
-
UYU - Peso Uruguay19.90
-
UZS - Som Uzbekistan5965.44
-
VET - VeChain71.42
-
VND - Đồng Việt Nam13122.02
-
VUV - Vatu Vanuatu59.13
-
WST - Tala Samoa1.35
-
XAF - Franc CFA Trung Phi281.21
-
XAG - Bạc0.0066
-
XAU - Vàng0.00011
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.34
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.35
-
XLM - Stellar3.35
-
XOF - Franc CFA Tây Phi281.21
-
XPF - Franc CFP51.12
-
XRP - XRP0.36
-
XTZ - Tezon1.45
-
YER - Rial Yemen118.77
-
ZAR - Rand Nam Phi8.39
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)4479.95
-
ZMW - Kwacha Zambia9.35
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)160.26
Đô la Belize là tiền tệ của Belize
Thông tin thêm về BZD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Belize (BZD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.