Đô la Fiji - FJD
Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 54 phút trước
-
AAVE - Aave0.0054
-
ADA - Cardano1.81
-
AED - Dirham UAE1.66
-
AFN - Afghani Afghanistan28.33
-
ALL - Lek Albania37.26
-
AMD - Dram Armenia166.56
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.81
-
AOA - Kwanza Angola416.11
-
ARS - Peso Argentina637.14
-
AUD - Đô la Australia0.63
-
AWG - Florin Aruba0.82
-
AZN - Manat Azerbaijan0.77
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.76
-
BBD - Đô la Barbados0.91
-
BCH - Bitcoin Cash0.0013
-
BDT - Taka Bangladesh55.65
-
BGN - Lev Bulgaria0.76
-
BHD - Dinar Bahrain0.17
-
BIF - Franc Burundi1347.89
-
BMD - Đô la Bermuda0.45
-
BNB - Binance Coin0.00069
-
BND - Đô la Brunei0.58
-
BOB - Boliviano Bolivia3.12
-
BRL - Real Braxin2.28
-
BSD - Đô la Bahamas0.45
-
BTC - Bitcoin0.0000060
-
BTN - Ngultrum Bhutan43.30
-
BWP - Pula Botswana6.12
-
BYN - Rúp Belarus1.24
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)8884.44
-
BZD - Đô la Belize0.91
-
CAD - Đô la Canada0.63
-
CDF - Franc Congo1022.16
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.36
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.010
-
CLP - Peso Chile406.84
-
CNY - Nhân dân tệ3.07
-
COP - Peso Colombia1668.13
-
CRC - Colón Costa Rica204.94
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.45
-
CUP - Peso Cuba12.01
-
CVE - Escudo Cape Verde43.05
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc9.48
-
DJF - Franc Djibouti80.63
-
DKK - Krone Đan Mạch2.91
-
DOGE - Dogecoin4.34
-
DOP - Peso Dominica26.69
-
DOT - Polkadot0.34
-
DZD - Dinar Algeria60.52
-
EGP - Bảng Ai Cập24.06
-
EOS - EOS1.00
-
ERN - Nakfa Eritrea6.79
-
ETB - Birr Ethiopia73.00
-
ETH - Ethereum0.00021
-
EUR - Euro0.39
-
FIL - Filecoin0.48
-
FJD - Đô la Fiji1.00
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.34
-
GBP - Bảng Anh0.34
-
GEL - Lari Georgia1.20
-
GGP - Guernsey Pound0.34
-
GHS - Cedi Ghana5.25
-
GIP - Bảng Gibraltar0.34
-
GMD - Dalasi Gambia32.86
-
GNF - Franc Guinea3968.87
-
GTQ - Quetzal Guatemala3.45
-
GYD - Đô la Guyana94.72
-
HKD - Đô la Hồng Kông3.55
-
HNL - Lempira Honduras12.04
-
HRK - Kuna Croatia2.94
-
HTG - Gourde Haiti59.30
-
HUF - Forint Hungary140.15
-
IDR - Rupiah Indonesia8022.55
-
ILS - Sheqel Israel mới1.31
-
IMP - Đảo Man0.34
-
INR - Rupee Ấn Độ43.37
-
IOTA - IOTA7.81
-
IQD - Dinar Iraq593.20
-
IRR - Rial Iran599881.05
-
ISK - Króna Iceland56.09
-
JEP - Jersey pound0.34
-
JMD - Đô la Jamaica71.48
-
JOD - Dinar Jordan0.32
-
JPY - Yên Nhật72.16
-
KES - Shilling Kenya58.77
-
KGS - Som Kyrgyzstan39.64
-
KHR - Riel Campuchia1814.79
-
KMF - Franc Comoros192.64
-
KPW - Won Triều Tiên407.94
-
KRW - Won Hàn Quốc689.16
-
KWD - Dinar Kuwait0.14
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.38
-
KZT - Tenge Kazakhstan213.85
-
LAK - Kip Lào9924.34
-
LBP - Bảng Li-băng40561.51
-
LINK - Chainlink0.047
-
LKR - Rupee Sri Lanka151.46
-
LRD - Đô la Liberia82.86
-
LSL - Ioti Lesotho7.46
-
LTC - Litecoin0.0084
-
LTL - Litas Lít-va1.33
-
LVL - Lats Latvia0.27
-
LYD - Dinar Libi2.88
-
MAD - Dirham Ma-rốc4.17
-
MDL - Leu Moldova7.85
-
MGA - Ariary Malagasy1902.64
-
MKD - Denar Macedonia24.06
-
MMK - Kyat Myanma951.61
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1621.77
-
MOP - Pataca Ma Cao3.65
-
MUR - Rupee Mauritius21.47
-
MVR - Rufiyaa Maldives6.98
-
MWK - Kwacha Malawi785.22
-
MXN - Peso Mexico7.85
-
MYR - Ringgit Malaysia1.79
-
MZN - Metical Mozambique28.96
-
NAD - Đô la Namibia7.46
-
NEO - Neo0.15
-
NGN - Naira Nigeria622.02
-
NIO - Córdoba Nicaragua16.66
-
NOK - Krone Na Uy4.20
-
NPR - Rupee Nepal69.29
-
NZD - Đô la New Zealand0.77
-
OMR - Rial Oman0.17
-
PAB - Balboa Panama0.45
-
PEN - Sol Peru1.54
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.97
-
PHP - Peso Philipin27.86
-
PKR - Rupee Pakistan126.07
-
PLN - Zloty Ba Lan1.65
-
PYG - Guarani Paraguay2759.66
-
QAR - Rial Qatar1.65
-
RON - Leu Romania2.05
-
RSD - Dinar Serbia45.84
-
RUB - Rúp Nga32.54
-
RWF - Franc Rwanda662.03
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.70
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon3.64
-
SCR - Rupee Seychelles6.22
-
SDG - Bảng Sudan272.20
-
SEK - Krona Thụy Điển4.24
-
SGD - Đô la Singapore0.58
-
SHP - Bảng St. Helena0.34
-
SLL - Leone Sierra Leone9505.21
-
SOL - Solana0.0052
-
SOS - Schilling Somali258.78
-
SRD - Đô la Suriname16.84
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)9382.14
-
SVC - Colón El Salvador3.96
-
SYP - Bảng Syria50.10
-
SZL - Lilangeni Swaziland7.46
-
THB - Bạt Thái Lan14.82
-
THETA - THETA2.26
-
TJS - Somoni Tajikistan4.20
-
TMT - Manat Turkmenistan1.58
-
TND - Dinar Tunisia1.32
-
TOP - Paʻanga Tonga1.09
-
TRX - TRON1.26
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ20.70
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.07
-
TWD - Đô la Đài Loan mới14.25
-
TZS - Shilling Tanzania1184.22
-
UAH - Hryvnia Ukraina20.04
-
UGX - Shilling Uganda1714.83
-
UNI - Uniswap0.13
-
USD - Đô la Mỹ0.45
-
UYU - Peso Uruguay18.12
-
UZS - Som Uzbekistan5433.05
-
VET - VeChain65.05
-
VND - Đồng Việt Nam11950.93
-
VUV - Vatu Vanuatu53.85
-
WST - Tala Samoa1.23
-
XAF - Franc CFA Trung Phi256.11
-
XAG - Bạc0.0060
-
XAU - Vàng0.00010
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.22
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.32
-
XLM - Stellar3.05
-
XOF - Franc CFA Tây Phi256.11
-
XPF - Franc CFP46.56
-
XRP - XRP0.33
-
XTZ - Tezon1.32
-
YER - Rial Yemen108.17
-
ZAR - Rand Nam Phi7.64
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)4080.13
-
ZMW - Kwacha Zambia8.52
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)145.95
Đô la Fiji là tiền tệ của Fiji
Thông tin thêm về FJD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Fiji (FJD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.