Đô la Canada - CAD
Chuyển đổi Đô la Canada (CAD) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 4 phút trước
-
AAVE - Aave0.0085
-
ADA - Cardano2.90
-
AED - Dirham UAE2.65
-
AFN - Afghani Afghanistan45.20
-
ALL - Lek Albania59.46
-
AMD - Dram Armenia265.78
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.29
-
AOA - Kwanza Angola663.99
-
ARS - Peso Argentina1016.67
-
AUD - Đô la Australia1.01
-
AWG - Florin Aruba1.30
-
AZN - Manat Azerbaijan1.23
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.21
-
BBD - Đô la Barbados1.45
-
BCH - Bitcoin Cash0.0020
-
BDT - Taka Bangladesh88.81
-
BGN - Lev Bulgaria1.20
-
BHD - Dinar Bahrain0.27
-
BIF - Franc Burundi2150.80
-
BMD - Đô la Bermuda0.72
-
BNB - Binance Coin0.0011
-
BND - Đô la Brunei0.93
-
BOB - Boliviano Bolivia4.99
-
BRL - Real Braxin3.64
-
BSD - Đô la Bahamas0.72
-
BTC - Bitcoin0.0000095
-
BTN - Ngultrum Bhutan69.10
-
BWP - Pula Botswana9.77
-
BYN - Rúp Belarus1.98
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)14176.70
-
BZD - Đô la Belize1.45
-
CAD - Đô la Canada1.00
-
CDF - Franc Congo1631.04
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.57
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.017
-
CLP - Peso Chile649.19
-
CNY - Nhân dân tệ4.91
-
COP - Peso Colombia2661.81
-
CRC - Colón Costa Rica327.02
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.72
-
CUP - Peso Cuba19.16
-
CVE - Escudo Cape Verde68.69
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc15.13
-
DJF - Franc Djibouti128.67
-
DKK - Krone Đan Mạch4.65
-
DOGE - Dogecoin6.93
-
DOP - Peso Dominica42.59
-
DOT - Polkadot0.55
-
DZD - Dinar Algeria96.57
-
EGP - Bảng Ai Cập38.40
-
EOS - EOS1.60
-
ERN - Nakfa Eritrea10.84
-
ETB - Birr Ethiopia116.49
-
ETH - Ethereum0.00034
-
EUR - Euro0.62
-
FIL - Filecoin0.76
-
FJD - Đô la Fiji1.59
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.54
-
GBP - Bảng Anh0.54
-
GEL - Lari Georgia1.92
-
GGP - Guernsey Pound0.54
-
GHS - Cedi Ghana8.38
-
GIP - Bảng Gibraltar0.54
-
GMD - Dalasi Gambia52.44
-
GNF - Franc Guinea6333.05
-
GTQ - Quetzal Guatemala5.51
-
GYD - Đô la Guyana151.15
-
HKD - Đô la Hồng Kông5.66
-
HNL - Lempira Honduras19.22
-
HRK - Kuna Croatia4.69
-
HTG - Gourde Haiti94.62
-
HUF - Forint Hungary223.63
-
IDR - Rupiah Indonesia12801.41
-
ILS - Sheqel Israel mới2.09
-
IMP - Đảo Man0.54
-
INR - Rupee Ấn Độ69.22
-
IOTA - IOTA12.47
-
IQD - Dinar Iraq946.56
-
IRR - Rial Iran957216.73
-
ISK - Króna Iceland89.51
-
JEP - Jersey pound0.54
-
JMD - Đô la Jamaica114.06
-
JOD - Dinar Jordan0.51
-
JPY - Yên Nhật115.15
-
KES - Shilling Kenya93.79
-
KGS - Som Kyrgyzstan63.25
-
KHR - Riel Campuchia2895.82
-
KMF - Franc Comoros307.40
-
KPW - Won Triều Tiên650.94
-
KRW - Won Hàn Quốc1099.68
-
KWD - Dinar Kuwait0.22
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.60
-
KZT - Tenge Kazakhstan341.23
-
LAK - Kip Lào15836.05
-
LBP - Bảng Li-băng64723.10
-
LINK - Chainlink0.075
-
LKR - Rupee Sri Lanka241.69
-
LRD - Đô la Liberia132.23
-
LSL - Ioti Lesotho11.91
-
LTC - Litecoin0.013
-
LTL - Litas Lít-va2.13
-
LVL - Lats Latvia0.44
-
LYD - Dinar Libi4.60
-
MAD - Dirham Ma-rốc6.66
-
MDL - Leu Moldova12.53
-
MGA - Ariary Malagasy3036.00
-
MKD - Denar Macedonia38.40
-
MMK - Kyat Myanma1518.47
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2587.83
-
MOP - Pataca Ma Cao5.83
-
MUR - Rupee Mauritius34.27
-
MVR - Rufiyaa Maldives11.14
-
MWK - Kwacha Malawi1252.96
-
MXN - Peso Mexico12.53
-
MYR - Ringgit Malaysia2.86
-
MZN - Metical Mozambique46.22
-
NAD - Đô la Namibia11.91
-
NEO - Neo0.25
-
NGN - Naira Nigeria992.55
-
NIO - Córdoba Nicaragua26.59
-
NOK - Krone Na Uy6.70
-
NPR - Rupee Nepal110.57
-
NZD - Đô la New Zealand1.23
-
OMR - Rial Oman0.28
-
PAB - Balboa Panama0.72
-
PEN - Sol Peru2.46
-
PGK - Kina Papua New Guinea3.15
-
PHP - Peso Philipin44.46
-
PKR - Rupee Pakistan201.17
-
PLN - Zloty Ba Lan2.64
-
PYG - Guarani Paraguay4403.54
-
QAR - Rial Qatar2.64
-
RON - Leu Romania3.27
-
RSD - Dinar Serbia73.14
-
RUB - Rúp Nga51.92
-
RWF - Franc Rwanda1056.40
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.71
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon5.81
-
SCR - Rupee Seychelles9.92
-
SDG - Bảng Sudan434.34
-
SEK - Krona Thụy Điển6.77
-
SGD - Đô la Singapore0.93
-
SHP - Bảng St. Helena0.54
-
SLL - Leone Sierra Leone15167.26
-
SOL - Solana0.0083
-
SOS - Schilling Somali412.94
-
SRD - Đô la Suriname26.87
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)14970.87
-
SVC - Colón El Salvador6.32
-
SYP - Bảng Syria79.94
-
SZL - Lilangeni Swaziland11.91
-
THB - Bạt Thái Lan23.65
-
THETA - THETA3.61
-
TJS - Somoni Tajikistan6.71
-
TMT - Manat Turkmenistan2.53
-
TND - Dinar Tunisia2.11
-
TOP - Paʻanga Tonga1.74
-
TRX - TRON2.01
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ33.03
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago4.90
-
TWD - Đô la Đài Loan mới22.75
-
TZS - Shilling Tanzania1889.63
-
UAH - Hryvnia Ukraina31.98
-
UGX - Shilling Uganda2736.32
-
UNI - Uniswap0.20
-
USD - Đô la Mỹ0.72
-
UYU - Peso Uruguay28.92
-
UZS - Som Uzbekistan8669.39
-
VET - VeChain103.80
-
VND - Đồng Việt Nam19069.83
-
VUV - Vatu Vanuatu85.94
-
WST - Tala Samoa1.97
-
XAF - Franc CFA Trung Phi408.67
-
XAG - Bạc0.0096
-
XAU - Vàng0.00016
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.95
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.51
-
XLM - Stellar4.87
-
XOF - Franc CFA Tây Phi408.67
-
XPF - Franc CFP74.30
-
XRP - XRP0.53
-
XTZ - Tezon2.11
-
YER - Rial Yemen172.61
-
ZAR - Rand Nam Phi12.20
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)6510.58
-
ZMW - Kwacha Zambia13.60
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)232.90
Đô la Canada là tiền tệ của Canada
Thông tin thêm về CAD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Canada (CAD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.