Lats Latvia - LVL
Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ls
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 2 phút trước
-
AAVE - Aave0.020
-
ADA - Cardano6.62
-
AED - Dirham UAE6.07
-
AFN - Afghani Afghanistan103.33
-
ALL - Lek Albania135.92
-
AMD - Dram Armenia607.47
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.95
-
AOA - Kwanza Angola1517.63
-
ARS - Peso Argentina2323.73
-
AUD - Đô la Australia2.31
-
AWG - Florin Aruba2.97
-
AZN - Manat Azerbaijan2.81
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.78
-
BBD - Đô la Barbados3.32
-
BCH - Bitcoin Cash0.0046
-
BDT - Taka Bangladesh202.99
-
BGN - Lev Bulgaria2.76
-
BHD - Dinar Bahrain0.62
-
BIF - Franc Burundi4915.93
-
BMD - Đô la Bermuda1.65
-
BNB - Binance Coin0.0025
-
BND - Đô la Brunei2.11
-
BOB - Boliviano Bolivia11.41
-
BRL - Real Braxin8.32
-
BSD - Đô la Bahamas1.65
-
BTC - Bitcoin0.000022
-
BTN - Ngultrum Bhutan157.95
-
BWP - Pula Botswana22.33
-
BYN - Rúp Belarus4.53
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)32402.58
-
BZD - Đô la Belize3.32
-
CAD - Đô la Canada2.28
-
CDF - Franc Congo3727.95
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.29
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.038
-
CLP - Peso Chile1483.82
-
CNY - Nhân dân tệ11.23
-
COP - Peso Colombia6083.89
-
CRC - Colón Costa Rica747.45
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.65
-
CUP - Peso Cuba43.80
-
CVE - Escudo Cape Verde157.01
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc34.60
-
DJF - Franc Djibouti294.09
-
DKK - Krone Đan Mạch10.64
-
DOGE - Dogecoin15.85
-
DOP - Peso Dominica97.34
-
DOT - Polkadot1.24
-
DZD - Dinar Algeria220.73
-
EGP - Bảng Ai Cập87.77
-
EOS - EOS3.67
-
ERN - Nakfa Eritrea24.79
-
ETB - Birr Ethiopia266.25
-
ETH - Ethereum0.00077
-
EUR - Euro1.42
-
FIL - Filecoin1.73
-
FJD - Đô la Fiji3.64
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.23
-
GBP - Bảng Anh1.23
-
GEL - Lari Georgia4.39
-
GGP - Guernsey Pound1.23
-
GHS - Cedi Ghana19.17
-
GIP - Bảng Gibraltar1.23
-
GMD - Dalasi Gambia119.86
-
GNF - Franc Guinea14474.96
-
GTQ - Quetzal Guatemala12.59
-
GYD - Đô la Guyana345.47
-
HKD - Đô la Hồng Kông12.95
-
HNL - Lempira Honduras43.94
-
HRK - Kuna Croatia10.73
-
HTG - Gourde Haiti216.27
-
HUF - Forint Hungary511.15
-
IDR - Rupiah Indonesia29259.20
-
ILS - Sheqel Israel mới4.77
-
IMP - Đảo Man1.23
-
INR - Rupee Ấn Độ158.21
-
IOTA - IOTA28.50
-
IQD - Dinar Iraq2163.48
-
IRR - Rial Iran2187835.80
-
ISK - Króna Iceland204.59
-
JEP - Jersey pound1.23
-
JMD - Đô la Jamaica260.72
-
JOD - Dinar Jordan1.17
-
JPY - Yên Nhật263.19
-
KES - Shilling Kenya214.36
-
KGS - Som Kyrgyzstan144.57
-
KHR - Riel Campuchia6618.75
-
KMF - Franc Comoros702.60
-
KPW - Won Triều Tiên1487.81
-
KRW - Won Hàn Quốc2513.46
-
KWD - Dinar Kuwait0.51
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.37
-
KZT - Tenge Kazakhstan779.93
-
LAK - Kip Lào36195.23
-
LBP - Bảng Li-băng147932.55
-
LINK - Chainlink0.17
-
LKR - Rupee Sri Lanka552.42
-
LRD - Đô la Liberia302.22
-
LSL - Ioti Lesotho27.24
-
LTC - Litecoin0.031
-
LTL - Litas Lít-va4.88
-
LVL - Lats Latvia1.00
-
LYD - Dinar Libi10.52
-
MAD - Dirham Ma-rốc15.23
-
MDL - Leu Moldova28.64
-
MGA - Ariary Malagasy6939.15
-
MKD - Denar Macedonia87.77
-
MMK - Kyat Myanma3470.66
-
MNT - Tugrik Mông Cổ5914.81
-
MOP - Pataca Ma Cao13.33
-
MUR - Rupee Mauritius78.32
-
MVR - Rufiyaa Maldives25.46
-
MWK - Kwacha Malawi2863.80
-
MXN - Peso Mexico28.64
-
MYR - Ringgit Malaysia6.55
-
MZN - Metical Mozambique105.64
-
NAD - Đô la Namibia27.24
-
NEO - Neo0.56
-
NGN - Naira Nigeria2268.59
-
NIO - Córdoba Nicaragua60.77
-
NOK - Krone Na Uy15.32
-
NPR - Rupee Nepal252.72
-
NZD - Đô la New Zealand2.82
-
OMR - Rial Oman0.64
-
PAB - Balboa Panama1.65
-
PEN - Sol Peru5.63
-
PGK - Kina Papua New Guinea7.20
-
PHP - Peso Philipin101.62
-
PKR - Rupee Pakistan459.81
-
PLN - Zloty Ba Lan6.03
-
PYG - Guarani Paraguay10064.83
-
QAR - Rial Qatar6.03
-
RON - Leu Romania7.47
-
RSD - Dinar Serbia167.19
-
RUB - Rúp Nga118.68
-
RWF - Franc Rwanda2414.53
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út6.20
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon13.30
-
SCR - Rupee Seychelles22.69
-
SDG - Bảng Sudan992.74
-
SEK - Krona Thụy Điển15.48
-
SGD - Đô la Singapore2.11
-
SHP - Bảng St. Helena1.23
-
SLL - Leone Sierra Leone34666.63
-
SOL - Solana0.019
-
SOS - Schilling Somali943.82
-
SRD - Đô la Suriname61.42
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)34217.76
-
SVC - Colón El Salvador14.45
-
SYP - Bảng Syria182.73
-
SZL - Lilangeni Swaziland27.23
-
THB - Bạt Thái Lan54.06
-
THETA - THETA8.26
-
TJS - Somoni Tajikistan15.34
-
TMT - Manat Turkmenistan5.78
-
TND - Dinar Tunisia4.83
-
TOP - Paʻanga Tonga3.98
-
TRX - TRON4.59
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ75.50
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago11.20
-
TWD - Đô la Đài Loan mới52.00
-
TZS - Shilling Tanzania4318.99
-
UAH - Hryvnia Ukraina73.09
-
UGX - Shilling Uganda6254.20
-
UNI - Uniswap0.46
-
USD - Đô la Mỹ1.65
-
UYU - Peso Uruguay66.11
-
UZS - Som Uzbekistan19814.96
-
VET - VeChain237.25
-
VND - Đồng Việt Nam43586.43
-
VUV - Vatu Vanuatu196.43
-
WST - Tala Samoa4.50
-
XAF - Franc CFA Trung Phi934.08
-
XAG - Bạc0.022
-
XAU - Vàng0.00037
-
XCD - Đô la Đông Caribê4.46
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.16
-
XLM - Stellar11.13
-
XOF - Franc CFA Tây Phi934.08
-
XPF - Franc CFP169.82
-
XRP - XRP1.20
-
XTZ - Tezon4.83
-
YER - Rial Yemen394.53
-
ZAR - Rand Nam Phi27.88
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)14880.72
-
ZMW - Kwacha Zambia31.09
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)532.32
Lats Latvia là tiền tệ của Latvia
Thông tin thêm về LVL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Lats Latvia (LVL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.