Dinar Kuwait - KWD
Chuyển đổi Dinar Kuwait (KWD) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
د.ك
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 55 phút trước
-
AAVE - Aave0.038
-
ADA - Cardano12.95
-
AED - Dirham UAE11.86
-
AFN - Afghani Afghanistan201.94
-
ALL - Lek Albania265.63
-
AMD - Dram Armenia1187.22
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan5.78
-
AOA - Kwanza Angola2965.97
-
ARS - Peso Argentina4541.38
-
AUD - Đô la Australia4.52
-
AWG - Florin Aruba5.81
-
AZN - Manat Azerbaijan5.50
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi5.44
-
BBD - Đô la Barbados6.50
-
BCH - Bitcoin Cash0.0091
-
BDT - Taka Bangladesh396.71
-
BGN - Lev Bulgaria5.39
-
BHD - Dinar Bahrain1.21
-
BIF - Franc Burundi9607.44
-
BMD - Đô la Bermuda3.23
-
BNB - Binance Coin0.0049
-
BND - Đô la Brunei4.13
-
BOB - Boliviano Bolivia22.30
-
BRL - Real Braxin16.26
-
BSD - Đô la Bahamas3.22
-
BTC - Bitcoin0.000043
-
BTN - Ngultrum Bhutan308.69
-
BWP - Pula Botswana43.65
-
BYN - Rúp Belarus8.86
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)63325.90
-
BZD - Đô la Belize6.49
-
CAD - Đô la Canada4.46
-
CDF - Franc Congo7285.71
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.53
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.074
-
CLP - Peso Chile2899.90
-
CNY - Nhân dân tệ21.95
-
COP - Peso Colombia11890.05
-
CRC - Colón Costa Rica1460.79
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi3.23
-
CUP - Peso Cuba85.61
-
CVE - Escudo Cape Verde306.86
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc67.62
-
DJF - Franc Djibouti574.77
-
DKK - Krone Đan Mạch20.80
-
DOGE - Dogecoin30.99
-
DOP - Peso Dominica190.24
-
DOT - Polkadot2.44
-
DZD - Dinar Algeria431.38
-
EGP - Bảng Ai Cập171.54
-
EOS - EOS7.17
-
ERN - Nakfa Eritrea48.46
-
ETB - Birr Ethiopia520.35
-
ETH - Ethereum0.0015
-
EUR - Euro2.78
-
FIL - Filecoin3.39
-
FJD - Đô la Fiji7.12
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland2.40
-
GBP - Bảng Anh2.40
-
GEL - Lari Georgia8.59
-
GGP - Guernsey Pound2.40
-
GHS - Cedi Ghana37.47
-
GIP - Bảng Gibraltar2.40
-
GMD - Dalasi Gambia234.25
-
GNF - Franc Guinea28289.10
-
GTQ - Quetzal Guatemala24.61
-
GYD - Đô la Guyana675.18
-
HKD - Đô la Hồng Kông25.31
-
HNL - Lempira Honduras85.87
-
HRK - Kuna Croatia20.98
-
HTG - Gourde Haiti422.68
-
HUF - Forint Hungary998.96
-
IDR - Rupiah Indonesia57182.64
-
ILS - Sheqel Israel mới9.34
-
IMP - Đảo Man2.40
-
INR - Rupee Ấn Độ309.20
-
IOTA - IOTA55.70
-
IQD - Dinar Iraq4228.19
-
IRR - Rial Iran4275790.76
-
ISK - Króna Iceland399.85
-
JEP - Jersey pound2.40
-
JMD - Đô la Jamaica509.53
-
JOD - Dinar Jordan2.29
-
JPY - Yên Nhật514.37
-
KES - Shilling Kenya418.95
-
KGS - Som Kyrgyzstan282.54
-
KHR - Riel Campuchia12935.34
-
KMF - Franc Comoros1373.13
-
KPW - Won Triều Tiên2907.71
-
KRW - Won Hàn Quốc4912.18
-
KWD - Dinar Kuwait1.00
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.68
-
KZT - Tenge Kazakhstan1524.27
-
LAK - Kip Lào70738.06
-
LBP - Bảng Li-băng289111.57
-
LINK - Chainlink0.33
-
LKR - Rupee Sri Lanka1079.63
-
LRD - Đô la Liberia590.66
-
LSL - Ioti Lesotho53.24
-
LTC - Litecoin0.060
-
LTL - Litas Lít-va9.54
-
LVL - Lats Latvia1.95
-
LYD - Dinar Libi20.56
-
MAD - Dirham Ma-rốc29.77
-
MDL - Leu Moldova55.98
-
MGA - Ariary Malagasy13561.51
-
MKD - Denar Macedonia171.54
-
MMK - Kyat Myanma6782.87
-
MNT - Tugrik Mông Cổ11559.60
-
MOP - Pataca Ma Cao26.05
-
MUR - Rupee Mauritius153.08
-
MVR - Rufiyaa Maldives49.76
-
MWK - Kwacha Malawi5596.87
-
MXN - Peso Mexico55.98
-
MYR - Ringgit Malaysia12.81
-
MZN - Metical Mozambique206.46
-
NAD - Đô la Namibia53.24
-
NEO - Neo1.09
-
NGN - Naira Nigeria4433.62
-
NIO - Córdoba Nicaragua118.77
-
NOK - Krone Na Uy29.95
-
NPR - Rupee Nepal493.91
-
NZD - Đô la New Zealand5.52
-
OMR - Rial Oman1.24
-
PAB - Balboa Panama3.22
-
PEN - Sol Peru11.00
-
PGK - Kina Papua New Guinea14.07
-
PHP - Peso Philipin198.61
-
PKR - Rupee Pakistan898.63
-
PLN - Zloty Ba Lan11.80
-
PYG - Guarani Paraguay19670.18
-
QAR - Rial Qatar11.80
-
RON - Leu Romania14.61
-
RSD - Dinar Serbia326.75
-
RUB - Rúp Nga231.94
-
RWF - Franc Rwanda4718.83
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út12.12
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon25.99
-
SCR - Rupee Seychelles44.34
-
SDG - Bảng Sudan1940.17
-
SEK - Krona Thụy Điển30.26
-
SGD - Đô la Singapore4.13
-
SHP - Bảng St. Helena2.41
-
SLL - Leone Sierra Leone67750.64
-
SOL - Solana0.037
-
SOS - Schilling Somali1844.56
-
SRD - Đô la Suriname120.04
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)66873.38
-
SVC - Colón El Salvador28.24
-
SYP - Bảng Syria357.12
-
SZL - Lilangeni Swaziland53.22
-
THB - Bạt Thái Lan105.66
-
THETA - THETA16.15
-
TJS - Somoni Tajikistan29.98
-
TMT - Manat Turkmenistan11.30
-
TND - Dinar Tunisia9.44
-
TOP - Paʻanga Tonga7.77
-
TRX - TRON8.98
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ147.56
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago21.90
-
TWD - Đô la Đài Loan mới101.62
-
TZS - Shilling Tanzania8440.81
-
UAH - Hryvnia Ukraina142.85
-
UGX - Shilling Uganda12222.89
-
UNI - Uniswap0.90
-
USD - Đô la Mỹ3.23
-
UYU - Peso Uruguay129.21
-
UZS - Som Uzbekistan38725.31
-
VET - VeChain463.67
-
VND - Đồng Việt Nam85183.03
-
VUV - Vatu Vanuatu383.89
-
WST - Tala Samoa8.80
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1825.52
-
XAG - Bạc0.043
-
XAU - Vàng0.00072
-
XCD - Đô la Đông Caribê8.73
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt2.27
-
XLM - Stellar21.75
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1825.52
-
XPF - Franc CFP331.89
-
XRP - XRP2.36
-
XTZ - Tezon9.45
-
YER - Rial Yemen771.05
-
ZAR - Rand Nam Phi54.50
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)29082.10
-
ZMW - Kwacha Zambia60.76
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)1040.35
Dinar Kuwait là tiền tệ của Kuwait
Thông tin thêm về KWD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Kuwait (KWD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.