Colón El Salvador - SVC
Chuyển đổi Colón El Salvador (SVC) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₡
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 5 phút trước
-
AAVE - Aave0.0014
-
ADA - Cardano0.46
-
AED - Dirham UAE0.42
-
AFN - Afghani Afghanistan7.15
-
ALL - Lek Albania9.40
-
AMD - Dram Armenia42.03
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.20
-
AOA - Kwanza Angola105.02
-
ARS - Peso Argentina160.80
-
AUD - Đô la Australia0.16
-
AWG - Florin Aruba0.21
-
AZN - Manat Azerbaijan0.19
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.19
-
BBD - Đô la Barbados0.23
-
BCH - Bitcoin Cash0.00032
-
BDT - Taka Bangladesh14.04
-
BGN - Lev Bulgaria0.19
-
BHD - Dinar Bahrain0.043
-
BIF - Franc Burundi340.18
-
BMD - Đô la Bermuda0.11
-
BNB - Binance Coin0.00017
-
BND - Đô la Brunei0.15
-
BOB - Boliviano Bolivia0.79
-
BRL - Real Braxin0.58
-
BSD - Đô la Bahamas0.11
-
BTC - Bitcoin0.0000015
-
BTN - Ngultrum Bhutan10.93
-
BWP - Pula Botswana1.54
-
BYN - Rúp Belarus0.31
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2242.27
-
BZD - Đô la Belize0.23
-
CAD - Đô la Canada0.16
-
CDF - Franc Congo257.97
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.090
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0026
-
CLP - Peso Chile102.68
-
CNY - Nhân dân tệ0.78
-
COP - Peso Colombia421.00
-
CRC - Colón Costa Rica51.72
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.11
-
CUP - Peso Cuba3.03
-
CVE - Escudo Cape Verde10.86
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc2.39
-
DJF - Franc Djibouti20.35
-
DKK - Krone Đan Mạch0.74
-
DOGE - Dogecoin1.09
-
DOP - Peso Dominica6.73
-
DOT - Polkadot0.086
-
DZD - Dinar Algeria15.27
-
EGP - Bảng Ai Cập6.07
-
EOS - EOS0.25
-
ERN - Nakfa Eritrea1.71
-
ETB - Birr Ethiopia18.42
-
ETH - Ethereum0.000054
-
EUR - Euro0.099
-
FIL - Filecoin0.12
-
FJD - Đô la Fiji0.25
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.085
-
GBP - Bảng Anh0.085
-
GEL - Lari Georgia0.30
-
GGP - Guernsey Pound0.085
-
GHS - Cedi Ghana1.32
-
GIP - Bảng Gibraltar0.085
-
GMD - Dalasi Gambia8.29
-
GNF - Franc Guinea1001.67
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.87
-
GYD - Đô la Guyana23.90
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.90
-
HNL - Lempira Honduras3.04
-
HRK - Kuna Croatia0.74
-
HTG - Gourde Haiti14.96
-
HUF - Forint Hungary35.37
-
IDR - Rupiah Indonesia2024.75
-
ILS - Sheqel Israel mới0.33
-
IMP - Đảo Man0.085
-
INR - Rupee Ấn Độ10.94
-
IOTA - IOTA1.97
-
IQD - Dinar Iraq149.71
-
IRR - Rial Iran151399.41
-
ISK - Króna Iceland14.15
-
JEP - Jersey pound0.085
-
JMD - Đô la Jamaica18.04
-
JOD - Dinar Jordan0.081
-
JPY - Yên Nhật18.21
-
KES - Shilling Kenya14.83
-
KGS - Som Kyrgyzstan10.00
-
KHR - Riel Campuchia458.02
-
KMF - Franc Comoros48.62
-
KPW - Won Triều Tiên102.95
-
KRW - Won Hàn Quốc173.93
-
KWD - Dinar Kuwait0.035
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.095
-
KZT - Tenge Kazakhstan53.97
-
LAK - Kip Lào2504.73
-
LBP - Bảng Li-băng10237.01
-
LINK - Chainlink0.012
-
LKR - Rupee Sri Lanka38.22
-
LRD - Đô la Liberia20.91
-
LSL - Ioti Lesotho1.88
-
LTC - Litecoin0.0021
-
LTL - Litas Lít-va0.34
-
LVL - Lats Latvia0.069
-
LYD - Dinar Libi0.73
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.05
-
MDL - Leu Moldova1.98
-
MGA - Ariary Malagasy480.19
-
MKD - Denar Macedonia6.07
-
MMK - Kyat Myanma240.17
-
MNT - Tugrik Mông Cổ409.30
-
MOP - Pataca Ma Cao0.92
-
MUR - Rupee Mauritius5.42
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.76
-
MWK - Kwacha Malawi198.17
-
MXN - Peso Mexico1.98
-
MYR - Ringgit Malaysia0.45
-
MZN - Metical Mozambique7.31
-
NAD - Đô la Namibia1.88
-
NEO - Neo0.039
-
NGN - Naira Nigeria156.98
-
NIO - Córdoba Nicaragua4.20
-
NOK - Krone Na Uy1.06
-
NPR - Rupee Nepal17.48
-
NZD - Đô la New Zealand0.20
-
OMR - Rial Oman0.044
-
PAB - Balboa Panama0.11
-
PEN - Sol Peru0.39
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.50
-
PHP - Peso Philipin7.03
-
PKR - Rupee Pakistan31.81
-
PLN - Zloty Ba Lan0.42
-
PYG - Guarani Paraguay696.49
-
QAR - Rial Qatar0.42
-
RON - Leu Romania0.52
-
RSD - Dinar Serbia11.56
-
RUB - Rúp Nga8.21
-
RWF - Franc Rwanda167.08
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.43
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.92
-
SCR - Rupee Seychelles1.57
-
SDG - Bảng Sudan68.69
-
SEK - Krona Thụy Điển1.07
-
SGD - Đô la Singapore0.15
-
SHP - Bảng St. Helena0.085
-
SLL - Leone Sierra Leone2398.94
-
SOL - Solana0.0013
-
SOS - Schilling Somali65.31
-
SRD - Đô la Suriname4.25
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2367.88
-
SVC - Colón El Salvador1.00
-
SYP - Bảng Syria12.64
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.88
-
THB - Bạt Thái Lan3.74
-
THETA - THETA0.57
-
TJS - Somoni Tajikistan1.06
-
TMT - Manat Turkmenistan0.40
-
TND - Dinar Tunisia0.33
-
TOP - Paʻanga Tonga0.28
-
TRX - TRON0.32
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ5.22
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.78
-
TWD - Đô la Đài Loan mới3.59
-
TZS - Shilling Tanzania298.87
-
UAH - Hryvnia Ukraina5.05
-
UGX - Shilling Uganda432.79
-
UNI - Uniswap0.032
-
USD - Đô la Mỹ0.11
-
UYU - Peso Uruguay4.57
-
UZS - Som Uzbekistan1371.20
-
VET - VeChain16.41
-
VND - Đồng Việt Nam3016.20
-
VUV - Vatu Vanuatu13.59
-
WST - Tala Samoa0.31
-
XAF - Franc CFA Trung Phi64.63
-
XAG - Bạc0.0015
-
XAU - Vàng0.000025
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.31
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.080
-
XLM - Stellar0.77
-
XOF - Franc CFA Tây Phi64.63
-
XPF - Franc CFP11.75
-
XRP - XRP0.084
-
XTZ - Tezon0.33
-
YER - Rial Yemen27.30
-
ZAR - Rand Nam Phi1.92
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1029.75
-
ZMW - Kwacha Zambia2.15
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)36.83
Colón El Salvador là tiền tệ của El Salvador
Thông tin thêm về SVC
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Colón El Salvador (SVC), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.