Dinar Bahrain - BHD
Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
.د.ب
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 53 phút trước
-
AAVE - Aave0.031
-
ADA - Cardano10.64
-
AED - Dirham UAE9.74
-
AFN - Afghani Afghanistan165.89
-
ALL - Lek Albania218.22
-
AMD - Dram Armenia975.30
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan4.75
-
AOA - Kwanza Angola2436.56
-
ARS - Peso Argentina3730.76
-
AUD - Đô la Australia3.71
-
AWG - Florin Aruba4.77
-
AZN - Manat Azerbaijan4.52
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi4.47
-
BBD - Đô la Barbados5.34
-
BCH - Bitcoin Cash0.0074
-
BDT - Taka Bangladesh325.90
-
BGN - Lev Bulgaria4.43
-
BHD - Dinar Bahrain1.00
-
BIF - Franc Burundi7892.55
-
BMD - Đô la Bermuda2.65
-
BNB - Binance Coin0.0040
-
BND - Đô la Brunei3.39
-
BOB - Boliviano Bolivia18.32
-
BRL - Real Braxin13.36
-
BSD - Đô la Bahamas2.65
-
BTC - Bitcoin0.000035
-
BTN - Ngultrum Bhutan253.59
-
BWP - Pula Botswana35.86
-
BYN - Rúp Belarus7.28
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)52022.50
-
BZD - Đô la Belize5.33
-
CAD - Đô la Canada3.66
-
CDF - Franc Congo5985.24
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.08
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.061
-
CLP - Peso Chile2382.28
-
CNY - Nhân dân tệ18.03
-
COP - Peso Colombia9767.72
-
CRC - Colón Costa Rica1200.04
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi2.65
-
CUP - Peso Cuba70.33
-
CVE - Escudo Cape Verde252.09
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc55.55
-
DJF - Franc Djibouti472.17
-
DKK - Krone Đan Mạch17.09
-
DOGE - Dogecoin25.46
-
DOP - Peso Dominica156.28
-
DOT - Polkadot2.00
-
DZD - Dinar Algeria354.38
-
EGP - Bảng Ai Cập140.92
-
EOS - EOS5.89
-
ERN - Nakfa Eritrea39.81
-
ETB - Birr Ethiopia427.47
-
ETH - Ethereum0.0012
-
EUR - Euro2.28
-
FIL - Filecoin2.79
-
FJD - Đô la Fiji5.85
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.97
-
GBP - Bảng Anh1.97
-
GEL - Lari Georgia7.06
-
GGP - Guernsey Pound1.97
-
GHS - Cedi Ghana30.78
-
GIP - Bảng Gibraltar1.97
-
GMD - Dalasi Gambia192.44
-
GNF - Franc Guinea23239.62
-
GTQ - Quetzal Guatemala20.21
-
GYD - Đô la Guyana554.66
-
HKD - Đô la Hồng Kông20.79
-
HNL - Lempira Honduras70.54
-
HRK - Kuna Croatia17.23
-
HTG - Gourde Haiti347.23
-
HUF - Forint Hungary820.65
-
IDR - Rupiah Indonesia46975.79
-
ILS - Sheqel Israel mới7.67
-
IMP - Đảo Man1.97
-
INR - Rupee Ấn Độ254.00
-
IOTA - IOTA45.76
-
IQD - Dinar Iraq3473.48
-
IRR - Rial Iran3512580.95
-
ISK - Króna Iceland328.48
-
JEP - Jersey pound1.97
-
JMD - Đô la Jamaica418.58
-
JOD - Dinar Jordan1.88
-
JPY - Yên Nhật422.56
-
KES - Shilling Kenya344.17
-
KGS - Som Kyrgyzstan232.11
-
KHR - Riel Campuchia10626.44
-
KMF - Franc Comoros1128.03
-
KPW - Won Triều Tiên2388.69
-
KRW - Won Hàn Quốc4035.38
-
KWD - Dinar Kuwait0.82
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.20
-
KZT - Tenge Kazakhstan1252.19
-
LAK - Kip Lào58111.63
-
LBP - Bảng Li-băng237506.43
-
LINK - Chainlink0.27
-
LKR - Rupee Sri Lanka886.92
-
LRD - Đô la Liberia485.23
-
LSL - Ioti Lesotho43.73
-
LTC - Litecoin0.049
-
LTL - Litas Lít-va7.83
-
LVL - Lats Latvia1.60
-
LYD - Dinar Libi16.89
-
MAD - Dirham Ma-rốc24.46
-
MDL - Leu Moldova45.99
-
MGA - Ariary Malagasy11140.84
-
MKD - Denar Macedonia140.92
-
MMK - Kyat Myanma5572.16
-
MNT - Tugrik Mông Cổ9496.27
-
MOP - Pataca Ma Cao21.40
-
MUR - Rupee Mauritius125.75
-
MVR - Rufiyaa Maldives40.88
-
MWK - Kwacha Malawi4597.85
-
MXN - Peso Mexico45.99
-
MYR - Ringgit Malaysia10.53
-
MZN - Metical Mozambique169.61
-
NAD - Đô la Namibia43.73
-
NEO - Neo0.90
-
NGN - Naira Nigeria3642.24
-
NIO - Córdoba Nicaragua97.57
-
NOK - Krone Na Uy24.61
-
NPR - Rupee Nepal405.75
-
NZD - Đô la New Zealand4.53
-
OMR - Rial Oman1.02
-
PAB - Balboa Panama2.65
-
PEN - Sol Peru9.04
-
PGK - Kina Papua New Guinea11.56
-
PHP - Peso Philipin163.16
-
PKR - Rupee Pakistan738.23
-
PLN - Zloty Ba Lan9.69
-
PYG - Guarani Paraguay16159.13
-
QAR - Rial Qatar9.69
-
RON - Leu Romania12.00
-
RSD - Dinar Serbia268.42
-
RUB - Rúp Nga190.54
-
RWF - Franc Rwanda3876.54
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út9.95
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon21.35
-
SCR - Rupee Seychelles36.43
-
SDG - Bảng Sudan1593.86
-
SEK - Krona Thụy Điển24.86
-
SGD - Đô la Singapore3.39
-
SHP - Bảng St. Helena1.98
-
SLL - Leone Sierra Leone55657.45
-
SOL - Solana0.031
-
SOS - Schilling Somali1515.31
-
SRD - Đô la Suriname98.61
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)54936.77
-
SVC - Colón El Salvador23.20
-
SYP - Bảng Syria293.37
-
SZL - Lilangeni Swaziland43.72
-
THB - Bạt Thái Lan86.80
-
THETA - THETA13.27
-
TJS - Somoni Tajikistan24.63
-
TMT - Manat Turkmenistan9.28
-
TND - Dinar Tunisia7.76
-
TOP - Paʻanga Tonga6.39
-
TRX - TRON7.38
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ121.22
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago17.99
-
TWD - Đô la Đài Loan mới83.48
-
TZS - Shilling Tanzania6934.16
-
UAH - Hryvnia Ukraina117.35
-
UGX - Shilling Uganda10041.16
-
UNI - Uniswap0.74
-
USD - Đô la Mỹ2.65
-
UYU - Peso Uruguay106.15
-
UZS - Som Uzbekistan31813.02
-
VET - VeChain380.91
-
VND - Đồng Việt Nam69978.23
-
VUV - Vatu Vanuatu315.37
-
WST - Tala Samoa7.23
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1499.67
-
XAG - Bạc0.035
-
XAU - Vàng0.00059
-
XCD - Đô la Đông Caribê7.17
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.86
-
XLM - Stellar17.87
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1499.67
-
XPF - Franc CFP272.65
-
XRP - XRP1.94
-
XTZ - Tezon7.76
-
YER - Rial Yemen633.42
-
ZAR - Rand Nam Phi44.77
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)23891.08
-
ZMW - Kwacha Zambia49.91
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)854.65
Dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain
Thông tin thêm về BHD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Bahrain (BHD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.