Kina Papua New Guinea - PGK
Chuyển đổi Kina Papua New Guinea (PGK) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
K
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 51 phút trước
-
AAVE - Aave0.0027
-
ADA - Cardano0.92
-
AED - Dirham UAE0.84
-
AFN - Afghani Afghanistan14.34
-
ALL - Lek Albania18.87
-
AMD - Dram Armenia84.34
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.41
-
AOA - Kwanza Angola210.70
-
ARS - Peso Argentina322.62
-
AUD - Đô la Australia0.32
-
AWG - Florin Aruba0.41
-
AZN - Manat Azerbaijan0.39
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.39
-
BBD - Đô la Barbados0.46
-
BCH - Bitcoin Cash0.00064
-
BDT - Taka Bangladesh28.18
-
BGN - Lev Bulgaria0.38
-
BHD - Dinar Bahrain0.086
-
BIF - Franc Burundi682.52
-
BMD - Đô la Bermuda0.23
-
BNB - Binance Coin0.00035
-
BND - Đô la Brunei0.29
-
BOB - Boliviano Bolivia1.58
-
BRL - Real Braxin1.15
-
BSD - Đô la Bahamas0.23
-
BTC - Bitcoin0.0000030
-
BTN - Ngultrum Bhutan21.93
-
BWP - Pula Botswana3.10
-
BYN - Rúp Belarus0.63
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4498.73
-
BZD - Đô la Belize0.46
-
CAD - Đô la Canada0.32
-
CDF - Franc Congo517.58
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.18
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0053
-
CLP - Peso Chile206.01
-
CNY - Nhân dân tệ1.55
-
COP - Peso Colombia844.68
-
CRC - Colón Costa Rica103.77
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.23
-
CUP - Peso Cuba6.08
-
CVE - Escudo Cape Verde21.80
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc4.80
-
DJF - Franc Djibouti40.83
-
DKK - Krone Đan Mạch1.47
-
DOGE - Dogecoin2.20
-
DOP - Peso Dominica13.51
-
DOT - Polkadot0.17
-
DZD - Dinar Algeria30.64
-
EGP - Bảng Ai Cập12.18
-
EOS - EOS0.51
-
ERN - Nakfa Eritrea3.44
-
ETB - Birr Ethiopia36.96
-
ETH - Ethereum0.00011
-
EUR - Euro0.20
-
FIL - Filecoin0.24
-
FJD - Đô la Fiji0.51
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.17
-
GBP - Bảng Anh0.17
-
GEL - Lari Georgia0.61
-
GGP - Guernsey Pound0.17
-
GHS - Cedi Ghana2.66
-
GIP - Bảng Gibraltar0.17
-
GMD - Dalasi Gambia16.64
-
GNF - Franc Guinea2009.68
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.74
-
GYD - Đô la Guyana47.96
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.79
-
HNL - Lempira Honduras6.10
-
HRK - Kuna Croatia1.49
-
HTG - Gourde Haiti30.02
-
HUF - Forint Hungary70.96
-
IDR - Rupiah Indonesia4062.31
-
ILS - Sheqel Israel mới0.66
-
IMP - Đảo Man0.17
-
INR - Rupee Ấn Độ21.96
-
IOTA - IOTA3.95
-
IQD - Dinar Iraq300.37
-
IRR - Rial Iran303756.65
-
ISK - Króna Iceland28.40
-
JEP - Jersey pound0.17
-
JMD - Đô la Jamaica36.19
-
JOD - Dinar Jordan0.16
-
JPY - Yên Nhật36.54
-
KES - Shilling Kenya29.76
-
KGS - Som Kyrgyzstan20.07
-
KHR - Riel Campuchia918.94
-
KMF - Franc Comoros97.54
-
KPW - Won Triều Tiên206.56
-
KRW - Won Hàn Quốc348.96
-
KWD - Dinar Kuwait0.071
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.19
-
KZT - Tenge Kazakhstan108.28
-
LAK - Kip Lào5025.30
-
LBP - Bảng Li-băng20538.78
-
LINK - Chainlink0.024
-
LKR - Rupee Sri Lanka76.69
-
LRD - Đô la Liberia41.96
-
LSL - Ioti Lesotho3.78
-
LTC - Litecoin0.0043
-
LTL - Litas Lít-va0.68
-
LVL - Lats Latvia0.14
-
LYD - Dinar Libi1.46
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.11
-
MDL - Leu Moldova3.97
-
MGA - Ariary Malagasy963.42
-
MKD - Denar Macedonia12.18
-
MMK - Kyat Myanma481.86
-
MNT - Tugrik Mông Cổ821.20
-
MOP - Pataca Ma Cao1.85
-
MUR - Rupee Mauritius10.87
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.53
-
MWK - Kwacha Malawi397.60
-
MXN - Peso Mexico3.97
-
MYR - Ringgit Malaysia0.91
-
MZN - Metical Mozambique14.66
-
NAD - Đô la Namibia3.78
-
NEO - Neo0.078
-
NGN - Naira Nigeria314.96
-
NIO - Córdoba Nicaragua8.43
-
NOK - Krone Na Uy2.12
-
NPR - Rupee Nepal35.08
-
NZD - Đô la New Zealand0.39
-
OMR - Rial Oman0.089
-
PAB - Balboa Panama0.23
-
PEN - Sol Peru0.78
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.00
-
PHP - Peso Philipin14.10
-
PKR - Rupee Pakistan63.84
-
PLN - Zloty Ba Lan0.84
-
PYG - Guarani Paraguay1397.39
-
QAR - Rial Qatar0.84
-
RON - Leu Romania1.03
-
RSD - Dinar Serbia23.21
-
RUB - Rúp Nga16.47
-
RWF - Franc Rwanda335.23
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.86
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.84
-
SCR - Rupee Seychelles3.15
-
SDG - Bảng Sudan137.83
-
SEK - Krona Thụy Điển2.15
-
SGD - Đô la Singapore0.29
-
SHP - Bảng St. Helena0.17
-
SLL - Leone Sierra Leone4813.07
-
SOL - Solana0.0026
-
SOS - Schilling Somali131.03
-
SRD - Đô la Suriname8.52
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)4750.75
-
SVC - Colón El Salvador2.00
-
SYP - Bảng Syria25.37
-
SZL - Lilangeni Swaziland3.78
-
THB - Bạt Thái Lan7.50
-
THETA - THETA1.14
-
TJS - Somoni Tajikistan2.13
-
TMT - Manat Turkmenistan0.80
-
TND - Dinar Tunisia0.67
-
TOP - Paʻanga Tonga0.55
-
TRX - TRON0.64
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ10.48
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.55
-
TWD - Đô la Đài Loan mới7.21
-
TZS - Shilling Tanzania599.64
-
UAH - Hryvnia Ukraina10.14
-
UGX - Shilling Uganda868.32
-
UNI - Uniswap0.064
-
USD - Đô la Mỹ0.23
-
UYU - Peso Uruguay9.17
-
UZS - Som Uzbekistan2751.08
-
VET - VeChain32.94
-
VND - Đồng Việt Nam6051.49
-
VUV - Vatu Vanuatu27.27
-
WST - Tala Samoa0.63
-
XAF - Franc CFA Trung Phi129.68
-
XAG - Bạc0.0030
-
XAU - Vàng0.000051
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.62
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.16
-
XLM - Stellar1.54
-
XOF - Franc CFA Tây Phi129.68
-
XPF - Franc CFP23.57
-
XRP - XRP0.17
-
XTZ - Tezon0.67
-
YER - Rial Yemen54.77
-
ZAR - Rand Nam Phi3.87
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2066.02
-
ZMW - Kwacha Zambia4.31
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)73.90
Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea
Thông tin thêm về PGK
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Kina Papua New Guinea (PGK), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.