Bạc - XAG
Chuyển đổi Bạc (XAG) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ag
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 4 phút trước
-
AAVE - Aave0.89
-
ADA - Cardano302.79
-
AED - Dirham UAE277.33
-
AFN - Afghani Afghanistan4720.13
-
ALL - Lek Albania6208.81
-
AMD - Dram Armenia27749.40
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan135.21
-
AOA - Kwanza Angola69324.90
-
ARS - Peso Argentina106147.40
-
AUD - Đô la Australia105.76
-
AWG - Florin Aruba135.93
-
AZN - Manat Azerbaijan128.67
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi127.22
-
BBD - Đô la Barbados151.95
-
BCH - Bitcoin Cash0.21
-
BDT - Taka Bangladesh9272.57
-
BGN - Lev Bulgaria126.10
-
BHD - Dinar Bahrain28.45
-
BIF - Franc Burundi224558.16
-
BMD - Đô la Bermuda75.51
-
BNB - Binance Coin0.11
-
BND - Đô la Brunei96.58
-
BOB - Boliviano Bolivia521.29
-
BRL - Real Braxin380.18
-
BSD - Đô la Bahamas75.44
-
BTC - Bitcoin0.0010
-
BTN - Ngultrum Bhutan7215.23
-
BWP - Pula Botswana1020.34
-
BYN - Rúp Belarus207.13
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1480138.95
-
BZD - Đô la Belize151.73
-
CAD - Đô la Canada104.40
-
CDF - Franc Congo170291.52
-
CHF - Franc Thụy sĩ59.25
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)1.72
-
CLP - Peso Chile67780.50
-
CNY - Nhân dân tệ513.12
-
COP - Peso Colombia277910.40
-
CRC - Colón Costa Rica34143.61
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi75.51
-
CUP - Peso Cuba2001.20
-
CVE - Escudo Cape Verde7172.50
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1580.69
-
DJF - Franc Djibouti13434.33
-
DKK - Krone Đan Mạch486.29
-
DOGE - Dogecoin724.38
-
DOP - Peso Dominica4446.67
-
DOT - Polkadot57.08
-
DZD - Dinar Algeria10082.87
-
EGP - Bảng Ai Cập4009.48
-
EOS - EOS167.77
-
ERN - Nakfa Eritrea1132.75
-
ETB - Birr Ethiopia12162.38
-
ETH - Ethereum0.035
-
EUR - Euro65.05
-
FIL - Filecoin79.40
-
FJD - Đô la Fiji166.59
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland56.19
-
GBP - Bảng Anh56.18
-
GEL - Lari Georgia200.90
-
GGP - Guernsey Pound56.19
-
GHS - Cedi Ghana875.93
-
GIP - Bảng Gibraltar56.19
-
GMD - Dalasi Gambia5475.29
-
GNF - Franc Guinea661211.32
-
GTQ - Quetzal Guatemala575.28
-
GYD - Đô la Guyana15781.25
-
HKD - Đô la Hồng Kông591.74
-
HNL - Lempira Honduras2007.18
-
HRK - Kuna Croatia490.40
-
HTG - Gourde Haiti9879.46
-
HUF - Forint Hungary23349.22
-
IDR - Rupiah Indonesia1336550.37
-
ILS - Sheqel Israel mới218.32
-
IMP - Đảo Man56.19
-
INR - Rupee Ấn Độ7227.04
-
IOTA - IOTA1302.02
-
IQD - Dinar Iraq98827.18
-
IRR - Rial Iran99939586.19
-
ISK - Króna Iceland9346.04
-
JEP - Jersey pound56.19
-
JMD - Đô la Jamaica11909.60
-
JOD - Dinar Jordan53.54
-
JPY - Yên Nhật12022.73
-
KES - Shilling Kenya9792.30
-
KGS - Som Kyrgyzstan6604.01
-
KHR - Riel Campuchia302342.37
-
KMF - Franc Comoros32094.87
-
KPW - Won Triều Tiên67962.95
-
KRW - Won Hàn Quốc114814.25
-
KWD - Dinar Kuwait23.37
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman62.86
-
KZT - Tenge Kazakhstan35627.35
-
LAK - Kip Lào1653386.07
-
LBP - Bảng Li-băng6757508.19
-
LINK - Chainlink7.80
-
LKR - Rupee Sri Lanka25234.66
-
LRD - Đô la Liberia13805.75
-
LSL - Ioti Lesotho1244.39
-
LTC - Litecoin1.39
-
LTL - Litas Lít-va222.98
-
LVL - Lats Latvia45.67
-
LYD - Dinar Libi480.76
-
MAD - Dirham Ma-rốc695.98
-
MDL - Leu Moldova1308.56
-
MGA - Ariary Malagasy316978.13
-
MKD - Denar Macedonia4009.54
-
MMK - Kyat Myanma158538.64
-
MNT - Tugrik Mông Cổ270186.88
-
MOP - Pataca Ma Cao608.91
-
MUR - Rupee Mauritius3578.03
-
MVR - Rufiyaa Maldives1163.24
-
MWK - Kwacha Malawi130817.71
-
MXN - Peso Mexico1308.57
-
MYR - Ringgit Malaysia299.64
-
MZN - Metical Mozambique4825.83
-
NAD - Đô la Namibia1244.39
-
NEO - Neo25.68
-
NGN - Naira Nigeria103628.63
-
NIO - Córdoba Nicaragua2776.24
-
NOK - Krone Na Uy700.20
-
NPR - Rupee Nepal11544.36
-
NZD - Đô la New Zealand129.06
-
OMR - Rial Oman29.13
-
PAB - Balboa Panama75.44
-
PEN - Sol Peru257.21
-
PGK - Kina Papua New Guinea329.01
-
PHP - Peso Philipin4642.35
-
PKR - Rupee Pakistan21004.16
-
PLN - Zloty Ba Lan275.86
-
PYG - Guarani Paraguay459758.15
-
QAR - Rial Qatar275.82
-
RON - Leu Romania341.67
-
RSD - Dinar Serbia7637.26
-
RUB - Rúp Nga5421.42
-
RWF - Franc Rwanda110295.12
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út283.33
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon607.55
-
SCR - Rupee Seychelles1036.60
-
SDG - Bảng Sudan45348.41
-
SEK - Krona Thụy Điển707.42
-
SGD - Đô la Singapore96.69
-
SHP - Bảng St. Helena56.38
-
SLL - Leone Sierra Leone1583560.04
-
SOL - Solana0.87
-
SOS - Schilling Somali43113.71
-
SRD - Đô la Suriname2805.77
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1563055.50
-
SVC - Colón El Salvador660.10
-
SYP - Bảng Syria8347.19
-
SZL - Lilangeni Swaziland1244.10
-
THB - Bạt Thái Lan2469.69
-
THETA - THETA377.58
-
TJS - Somoni Tajikistan700.86
-
TMT - Manat Turkmenistan264.31
-
TND - Dinar Tunisia220.85
-
TOP - Paʻanga Tonga181.82
-
TRX - TRON210.12
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ3448.97
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago512.05
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2375.35
-
TZS - Shilling Tanzania197290.10
-
UAH - Hryvnia Ukraina3338.97
-
UGX - Shilling Uganda285690.12
-
UNI - Uniswap21.11
-
USD - Đô la Mỹ75.51
-
UYU - Peso Uruguay3020.17
-
UZS - Som Uzbekistan905140.73
-
VET - VeChain10837.72
-
VND - Đồng Việt Nam1991013.44
-
VUV - Vatu Vanuatu8972.90
-
WST - Tala Samoa205.76
-
XAF - Franc CFA Trung Phi42668.58
-
XAG - Bạc1.00
-
XAU - Vàng0.017
-
XCD - Đô la Đông Caribê204.08
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt53.06
-
XLM - Stellar508.53
-
XOF - Franc CFA Tây Phi42668.58
-
XPF - Franc CFP7757.60
-
XRP - XRP55.23
-
XTZ - Tezon220.94
-
YER - Rial Yemen18022.22
-
ZAR - Rand Nam Phi1273.92
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)679746.53
-
ZMW - Kwacha Zambia1420.18
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)24316.53
Thông tin thêm về XAG
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bạc (XAG), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.