Sheqel Israel mới - ILS
Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₪
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 3 phút trước
-
AAVE - Aave0.0041
-
ADA - Cardano1.38
-
AED - Dirham UAE1.27
-
AFN - Afghani Afghanistan21.61
-
ALL - Lek Albania28.43
-
AMD - Dram Armenia127.10
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.62
-
AOA - Kwanza Angola317.53
-
ARS - Peso Argentina486.19
-
AUD - Đô la Australia0.48
-
AWG - Florin Aruba0.62
-
AZN - Manat Azerbaijan0.59
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.58
-
BBD - Đô la Barbados0.70
-
BCH - Bitcoin Cash0.00097
-
BDT - Taka Bangladesh42.47
-
BGN - Lev Bulgaria0.58
-
BHD - Dinar Bahrain0.13
-
BIF - Franc Burundi1028.55
-
BMD - Đô la Bermuda0.35
-
BNB - Binance Coin0.00053
-
BND - Đô la Brunei0.44
-
BOB - Boliviano Bolivia2.38
-
BRL - Real Braxin1.74
-
BSD - Đô la Bahamas0.35
-
BTC - Bitcoin0.0000046
-
BTN - Ngultrum Bhutan33.04
-
BWP - Pula Botswana4.67
-
BYN - Rúp Belarus0.95
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6779.56
-
BZD - Đô la Belize0.69
-
CAD - Đô la Canada0.48
-
CDF - Franc Congo779.99
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.27
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0079
-
CLP - Peso Chile310.45
-
CNY - Nhân dân tệ2.35
-
COP - Peso Colombia1272.92
-
CRC - Colón Costa Rica156.38
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.35
-
CUP - Peso Cuba9.16
-
CVE - Escudo Cape Verde32.85
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.24
-
DJF - Franc Djibouti61.53
-
DKK - Krone Đan Mạch2.22
-
DOGE - Dogecoin3.31
-
DOP - Peso Dominica20.36
-
DOT - Polkadot0.26
-
DZD - Dinar Algeria46.18
-
EGP - Bảng Ai Cập18.36
-
EOS - EOS0.77
-
ERN - Nakfa Eritrea5.18
-
ETB - Birr Ethiopia55.70
-
ETH - Ethereum0.00016
-
EUR - Euro0.30
-
FIL - Filecoin0.36
-
FJD - Đô la Fiji0.76
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.26
-
GBP - Bảng Anh0.26
-
GEL - Lari Georgia0.92
-
GGP - Guernsey Pound0.26
-
GHS - Cedi Ghana4.01
-
GIP - Bảng Gibraltar0.26
-
GMD - Dalasi Gambia25.07
-
GNF - Franc Guinea3028.58
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.63
-
GYD - Đô la Guyana72.28
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.71
-
HNL - Lempira Honduras9.19
-
HRK - Kuna Croatia2.24
-
HTG - Gourde Haiti45.25
-
HUF - Forint Hungary106.94
-
IDR - Rupiah Indonesia6121.88
-
ILS - Sheqel Israel mới1.00
-
IMP - Đảo Man0.26
-
INR - Rupee Ấn Độ33.10
-
IOTA - IOTA5.96
-
IQD - Dinar Iraq452.66
-
IRR - Rial Iran457759.14
-
ISK - Króna Iceland42.80
-
JEP - Jersey pound0.26
-
JMD - Đô la Jamaica54.55
-
JOD - Dinar Jordan0.25
-
JPY - Yên Nhật55.06
-
KES - Shilling Kenya44.85
-
KGS - Som Kyrgyzstan30.24
-
KHR - Riel Campuchia1384.83
-
KMF - Franc Comoros147.00
-
KPW - Won Triều Tiên311.29
-
KRW - Won Hàn Quốc525.89
-
KWD - Dinar Kuwait0.11
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.29
-
KZT - Tenge Kazakhstan163.18
-
LAK - Kip Lào7573.10
-
LBP - Bảng Li-băng30951.81
-
LINK - Chainlink0.036
-
LKR - Rupee Sri Lanka115.58
-
LRD - Đô la Liberia63.23
-
LSL - Ioti Lesotho5.69
-
LTC - Litecoin0.0064
-
LTL - Litas Lít-va1.02
-
LVL - Lats Latvia0.21
-
LYD - Dinar Libi2.20
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.18
-
MDL - Leu Moldova5.99
-
MGA - Ariary Malagasy1451.87
-
MKD - Denar Macedonia18.36
-
MMK - Kyat Myanma726.16
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1237.55
-
MOP - Pataca Ma Cao2.78
-
MUR - Rupee Mauritius16.38
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.32
-
MWK - Kwacha Malawi599.19
-
MXN - Peso Mexico5.99
-
MYR - Ringgit Malaysia1.37
-
MZN - Metical Mozambique22.10
-
NAD - Đô la Namibia5.69
-
NEO - Neo0.12
-
NGN - Naira Nigeria474.65
-
NIO - Córdoba Nicaragua12.71
-
NOK - Krone Na Uy3.20
-
NPR - Rupee Nepal52.87
-
NZD - Đô la New Zealand0.59
-
OMR - Rial Oman0.13
-
PAB - Balboa Panama0.35
-
PEN - Sol Peru1.17
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.50
-
PHP - Peso Philipin21.26
-
PKR - Rupee Pakistan96.20
-
PLN - Zloty Ba Lan1.26
-
PYG - Guarani Paraguay2105.85
-
QAR - Rial Qatar1.26
-
RON - Leu Romania1.56
-
RSD - Dinar Serbia34.98
-
RUB - Rúp Nga24.83
-
RWF - Franc Rwanda505.19
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.29
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.78
-
SCR - Rupee Seychelles4.74
-
SDG - Bảng Sudan207.71
-
SEK - Krona Thụy Điển3.24
-
SGD - Đô la Singapore0.44
-
SHP - Bảng St. Helena0.26
-
SLL - Leone Sierra Leone7253.27
-
SOL - Solana0.0040
-
SOS - Schilling Somali197.47
-
SRD - Đô la Suriname12.85
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7159.35
-
SVC - Colón El Salvador3.02
-
SYP - Bảng Syria38.23
-
SZL - Lilangeni Swaziland5.69
-
THB - Bạt Thái Lan11.31
-
THETA - THETA1.72
-
TJS - Somoni Tajikistan3.21
-
TMT - Manat Turkmenistan1.21
-
TND - Dinar Tunisia1.01
-
TOP - Paʻanga Tonga0.83
-
TRX - TRON0.96
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ15.79
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.34
-
TWD - Đô la Đài Loan mới10.87
-
TZS - Shilling Tanzania903.65
-
UAH - Hryvnia Ukraina15.29
-
UGX - Shilling Uganda1308.56
-
UNI - Uniswap0.097
-
USD - Đô la Mỹ0.35
-
UYU - Peso Uruguay13.83
-
UZS - Som Uzbekistan4145.86
-
VET - VeChain49.64
-
VND - Đồng Việt Nam9119.55
-
VUV - Vatu Vanuatu41.09
-
WST - Tala Samoa0.94
-
XAF - Franc CFA Trung Phi195.43
-
XAG - Bạc0.0046
-
XAU - Vàng0.000077
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.93
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.24
-
XLM - Stellar2.32
-
XOF - Franc CFA Tây Phi195.43
-
XPF - Franc CFP35.53
-
XRP - XRP0.25
-
XTZ - Tezon1.01
-
YER - Rial Yemen82.54
-
ZAR - Rand Nam Phi5.83
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3113.48
-
ZMW - Kwacha Zambia6.50
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)111.37
Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine
Thông tin thêm về ILS
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Sheqel Israel mới (ILS), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.