Guilder Antille Hà Lan - ANG
Chuyển đổi Guilder Antille Hà Lan (ANG) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ƒ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 3 phút trước
-
AAVE - Aave0.0066
-
ADA - Cardano2.23
-
AED - Dirham UAE2.05
-
AFN - Afghani Afghanistan34.90
-
ALL - Lek Albania45.91
-
AMD - Dram Armenia205.23
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.00
-
AOA - Kwanza Angola512.71
-
ARS - Peso Argentina785.05
-
AUD - Đô la Australia0.78
-
AWG - Florin Aruba1.00
-
AZN - Manat Azerbaijan0.95
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.94
-
BBD - Đô la Barbados1.12
-
BCH - Bitcoin Cash0.0016
-
BDT - Taka Bangladesh68.57
-
BGN - Lev Bulgaria0.93
-
BHD - Dinar Bahrain0.21
-
BIF - Franc Burundi1660.80
-
BMD - Đô la Bermuda0.56
-
BNB - Binance Coin0.00085
-
BND - Đô la Brunei0.71
-
BOB - Boliviano Bolivia3.85
-
BRL - Real Braxin2.81
-
BSD - Đô la Bahamas0.56
-
BTC - Bitcoin0.0000074
-
BTN - Ngultrum Bhutan53.36
-
BWP - Pula Botswana7.54
-
BYN - Rúp Belarus1.53
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)10946.90
-
BZD - Đô la Belize1.12
-
CAD - Đô la Canada0.77
-
CDF - Franc Congo1259.45
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.44
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.013
-
CLP - Peso Chile501.29
-
CNY - Nhân dân tệ3.79
-
COP - Peso Colombia2055.38
-
CRC - Colón Costa Rica252.52
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.56
-
CUP - Peso Cuba14.80
-
CVE - Escudo Cape Verde53.04
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc11.69
-
DJF - Franc Djibouti99.35
-
DKK - Krone Đan Mạch3.59
-
DOGE - Dogecoin5.35
-
DOP - Peso Dominica32.88
-
DOT - Polkadot0.42
-
DZD - Dinar Algeria74.57
-
EGP - Bảng Ai Cập29.65
-
EOS - EOS1.24
-
ERN - Nakfa Eritrea8.37
-
ETB - Birr Ethiopia89.95
-
ETH - Ethereum0.00026
-
EUR - Euro0.48
-
FIL - Filecoin0.59
-
FJD - Đô la Fiji1.23
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.42
-
GBP - Bảng Anh0.42
-
GEL - Lari Georgia1.48
-
GGP - Guernsey Pound0.42
-
GHS - Cedi Ghana6.47
-
GIP - Bảng Gibraltar0.42
-
GMD - Dalasi Gambia40.49
-
GNF - Franc Guinea4890.22
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.25
-
GYD - Đô la Guyana116.71
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.37
-
HNL - Lempira Honduras14.84
-
HRK - Kuna Croatia3.62
-
HTG - Gourde Haiti73.06
-
HUF - Forint Hungary172.68
-
IDR - Rupiah Indonesia9884.94
-
ILS - Sheqel Israel mới1.61
-
IMP - Đảo Man0.42
-
INR - Rupee Ấn Độ53.45
-
IOTA - IOTA9.62
-
IQD - Dinar Iraq730.91
-
IRR - Rial Iran739139.66
-
ISK - Króna Iceland69.12
-
JEP - Jersey pound0.42
-
JMD - Đô la Jamaica88.08
-
JOD - Dinar Jordan0.40
-
JPY - Yên Nhật88.91
-
KES - Shilling Kenya72.42
-
KGS - Som Kyrgyzstan48.84
-
KHR - Riel Campuchia2236.08
-
KMF - Franc Comoros237.36
-
KPW - Won Triều Tiên502.64
-
KRW - Won Hàn Quốc849.15
-
KWD - Dinar Kuwait0.17
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.46
-
KZT - Tenge Kazakhstan263.49
-
LAK - Kip Lào12228.21
-
LBP - Bảng Li-băng49977.61
-
LINK - Chainlink0.058
-
LKR - Rupee Sri Lanka186.63
-
LRD - Đô la Liberia102.10
-
LSL - Ioti Lesotho9.20
-
LTC - Litecoin0.010
-
LTL - Litas Lít-va1.64
-
LVL - Lats Latvia0.34
-
LYD - Dinar Libi3.55
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.14
-
MDL - Leu Moldova9.67
-
MGA - Ariary Malagasy2344.32
-
MKD - Denar Macedonia29.65
-
MMK - Kyat Myanma1172.53
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1998.26
-
MOP - Pataca Ma Cao4.50
-
MUR - Rupee Mauritius26.46
-
MVR - Rufiyaa Maldives8.60
-
MWK - Kwacha Malawi967.51
-
MXN - Peso Mexico9.67
-
MYR - Ringgit Malaysia2.21
-
MZN - Metical Mozambique35.69
-
NAD - Đô la Namibia9.20
-
NEO - Neo0.19
-
NGN - Naira Nigeria766.42
-
NIO - Córdoba Nicaragua20.53
-
NOK - Krone Na Uy5.17
-
NPR - Rupee Nepal85.38
-
NZD - Đô la New Zealand0.95
-
OMR - Rial Oman0.22
-
PAB - Balboa Panama0.56
-
PEN - Sol Peru1.90
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.43
-
PHP - Peso Philipin34.33
-
PKR - Rupee Pakistan155.34
-
PLN - Zloty Ba Lan2.04
-
PYG - Guarani Paraguay3400.30
-
QAR - Rial Qatar2.03
-
RON - Leu Romania2.52
-
RSD - Dinar Serbia56.48
-
RUB - Rúp Nga40.09
-
RWF - Franc Rwanda815.72
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.09
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.49
-
SCR - Rupee Seychelles7.66
-
SDG - Bảng Sudan335.39
-
SEK - Krona Thụy Điển5.23
-
SGD - Đô la Singapore0.72
-
SHP - Bảng St. Helena0.42
-
SLL - Leone Sierra Leone11711.79
-
SOL - Solana0.0064
-
SOS - Schilling Somali318.86
-
SRD - Đô la Suriname20.75
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)11560.14
-
SVC - Colón El Salvador4.88
-
SYP - Bảng Syria61.73
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.20
-
THB - Bạt Thái Lan18.26
-
THETA - THETA2.79
-
TJS - Somoni Tajikistan5.18
-
TMT - Manat Turkmenistan1.95
-
TND - Dinar Tunisia1.63
-
TOP - Paʻanga Tonga1.34
-
TRX - TRON1.55
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ25.50
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.78
-
TWD - Đô la Đài Loan mới17.56
-
TZS - Shilling Tanzania1459.13
-
UAH - Hryvnia Ukraina24.69
-
UGX - Shilling Uganda2112.92
-
UNI - Uniswap0.16
-
USD - Đô la Mỹ0.56
-
UYU - Peso Uruguay22.33
-
UZS - Som Uzbekistan6694.29
-
VET - VeChain80.15
-
VND - Đồng Việt Nam14725.26
-
VUV - Vatu Vanuatu66.36
-
WST - Tala Samoa1.52
-
XAF - Franc CFA Trung Phi315.57
-
XAG - Bạc0.0074
-
XAU - Vàng0.00012
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.50
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.39
-
XLM - Stellar3.76
-
XOF - Franc CFA Tây Phi315.57
-
XPF - Franc CFP57.37
-
XRP - XRP0.41
-
XTZ - Tezon1.63
-
YER - Rial Yemen133.28
-
ZAR - Rand Nam Phi9.42
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5027.31
-
ZMW - Kwacha Zambia10.50
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)179.84
Guilder Antille Hà Lan là tiền tệ của Curaçao, Sint Maarten
Thông tin thêm về ANG
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Guilder Antille Hà Lan (ANG), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.