Ethereum - ETH
Chuyển đổi Ethereum (ETH) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ξ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 51 phút trước
-
AAVE - Aave25.21
-
ADA - Cardano8558.94
-
AED - Dirham UAE7839.32
-
AFN - Afghani Afghanistan133421.01
-
ALL - Lek Albania175500.72
-
AMD - Dram Armenia784375.17
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan3821.91
-
AOA - Kwanza Angola1959563.58
-
ARS - Peso Argentina3000402.18
-
AUD - Đô la Australia2989.63
-
AWG - Florin Aruba3842.28
-
AZN - Manat Azerbaijan3637.29
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi3596.06
-
BBD - Đô la Barbados4295.12
-
BCH - Bitcoin Cash5.98
-
BDT - Taka Bangladesh262101.92
-
BGN - Lev Bulgaria3564.61
-
BHD - Dinar Bahrain804.23
-
BIF - Franc Burundi6347444.86
-
BMD - Đô la Bermuda2134.60
-
BNB - Binance Coin3.24
-
BND - Đô la Brunei2730.23
-
BOB - Boliviano Bolivia14735.07
-
BRL - Real Braxin10746.43
-
BSD - Đô la Bahamas2132.48
-
BTC - Bitcoin0.028
-
BTN - Ngultrum Bhutan203948.57
-
BWP - Pula Botswana28841.32
-
BYN - Rúp Belarus5855.04
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)41838160.00
-
BZD - Đô la Belize4288.87
-
CAD - Đô la Canada2951.19
-
CDF - Franc Congo4813523.77
-
CHF - Franc Thụy sĩ1674.80
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)48.85
-
CLP - Peso Chile1915908.99
-
CNY - Nhân dân tệ14504.07
-
COP - Peso Colombia7855519.22
-
CRC - Colón Costa Rica965116.10
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi2134.60
-
CUP - Peso Cuba56566.90
-
CVE - Escudo Cape Verde202740.57
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc44680.60
-
DJF - Franc Djibouti379739.81
-
DKK - Krone Đan Mạch13745.76
-
DOGE - Dogecoin20475.77
-
DOP - Peso Dominica125691.24
-
DOT - Polkadot1613.45
-
DZD - Dinar Algeria285006.19
-
EGP - Bảng Ai Cập113333.57
-
EOS - EOS4742.50
-
ERN - Nakfa Eritrea32019.00
-
ETB - Birr Ethiopia343786.52
-
ETH - Ethereum1.00
-
EUR - Euro1838.75
-
FIL - Filecoin2244.58
-
FJD - Đô la Fiji4709.14
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1588.52
-
GBP - Bảng Anh1588.24
-
GEL - Lari Georgia5678.87
-
GGP - Guernsey Pound1588.52
-
GHS - Cedi Ghana24759.48
-
GIP - Bảng Gibraltar1588.52
-
GMD - Dalasi Gambia154766.72
-
GNF - Franc Guinea18690046.08
-
GTQ - Quetzal Guatemala16261.16
-
GYD - Đô la Guyana446078.90
-
HKD - Đô la Hồng Kông16726.40
-
HNL - Lempira Honduras56735.73
-
HRK - Kuna Croatia13861.88
-
HTG - Gourde Haiti279256.68
-
HUF - Forint Hungary659997.80
-
IDR - Rupiah Indonesia37779431.55
-
ILS - Sheqel Israel mới6171.21
-
IMP - Đảo Man1588.52
-
INR - Rupee Ấn Độ204282.29
-
IOTA - IOTA36803.44
-
IQD - Dinar Iraq2793486.17
-
IRR - Rial Iran2824929640.75
-
ISK - Króna Iceland264178.91
-
JEP - Jersey pound1588.52
-
JMD - Đô la Jamaica336641.46
-
JOD - Dinar Jordan1513.51
-
JPY - Yên Nhật339839.07
-
KES - Shilling Kenya276792.87
-
KGS - Som Kyrgyzstan186671.58
-
KHR - Riel Campuchia8546122.40
-
KMF - Franc Comoros907205.74
-
KPW - Won Triều Tiên1921066.12
-
KRW - Won Hàn Quốc3245382.61
-
KWD - Dinar Kuwait660.68
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1777.07
-
KZT - Tenge Kazakhstan1007056.08
-
LAK - Kip Lào46735227.87
-
LBP - Bảng Li-băng191010248.43
-
LINK - Chainlink220.74
-
LKR - Rupee Sri Lanka713292.32
-
LRD - Đô la Liberia390238.60
-
LSL - Ioti Lesotho35174.61
-
LTC - Litecoin39.56
-
LTL - Litas Lít-va6302.91
-
LVL - Lats Latvia1291.19
-
LYD - Dinar Libi13589.58
-
MAD - Dirham Ma-rốc19672.99
-
MDL - Leu Moldova36988.45
-
MGA - Ariary Malagasy8959822.38
-
MKD - Denar Macedonia113335.41
-
MMK - Kyat Myanma4481312.39
-
MNT - Tugrik Mông Cổ7637203.33
-
MOP - Pataca Ma Cao17211.94
-
MUR - Rupee Mauritius101138.15
-
MVR - Rufiyaa Maldives32880.82
-
MWK - Kwacha Malawi3697742.41
-
MXN - Peso Mexico36988.78
-
MYR - Ringgit Malaysia8469.88
-
MZN - Metical Mozambique136408.89
-
NAD - Đô la Namibia35174.61
-
NEO - Neo726.05
-
NGN - Naira Nigeria2929205.65
-
NIO - Córdoba Nicaragua78474.29
-
NOK - Krone Na Uy19792.23
-
NPR - Rupee Nepal326317.35
-
NZD - Đô la New Zealand3648.26
-
OMR - Rial Oman823.44
-
PAB - Balboa Panama2132.48
-
PEN - Sol Peru7270.63
-
PGK - Kina Papua New Guinea9299.97
-
PHP - Peso Philipin131222.48
-
PKR - Rupee Pakistan593711.69
-
PLN - Zloty Ba Lan7797.80
-
PYG - Guarani Paraguay12995695.59
-
QAR - Rial Qatar7796.68
-
RON - Leu Romania9657.79
-
RSD - Dinar Serbia215877.84
-
RUB - Rúp Nga153244.03
-
RWF - Franc Rwanda3117643.10
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út8008.82
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon17173.24
-
SCR - Rupee Seychelles29300.99
-
SDG - Bảng Sudan1281835.14
-
SEK - Krona Thụy Điển19996.30
-
SGD - Đô la Singapore2733.15
-
SHP - Bảng St. Helena1593.69
-
SLL - Leone Sierra Leone44761499.19
-
SOL - Solana24.61
-
SOS - Schilling Somali1218668.22
-
SRD - Đô la Suriname79309.00
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)44181910.25
-
SVC - Colón El Salvador18658.78
-
SYP - Bảng Syria235944.87
-
SZL - Lilangeni Swaziland35166.33
-
THB - Bạt Thái Lan69809.20
-
THETA - THETA10673.00
-
TJS - Somoni Tajikistan19810.89
-
TMT - Manat Turkmenistan7471.10
-
TND - Dinar Tunisia6242.63
-
TOP - Paʻanga Tonga5139.60
-
TRX - TRON5939.34
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ97489.96
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago14473.98
-
TWD - Đô la Đài Loan mới67142.78
-
TZS - Shilling Tanzania5576675.82
-
UAH - Hryvnia Ukraina94380.77
-
UGX - Shilling Uganda8075423.74
-
UNI - Uniswap596.75
-
USD - Đô la Mỹ2134.60
-
UYU - Peso Uruguay85369.29
-
UZS - Som Uzbekistan25585045.86
-
VET - VeChain306343.28
-
VND - Đồng Việt Nam56278729.00
-
VUV - Vatu Vanuatu253631.50
-
WST - Tala Samoa5816.31
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1206086.23
-
XAG - Bạc28.26
-
XAU - Vàng0.47
-
XCD - Đô la Đông Caribê5768.86
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1499.98
-
XLM - Stellar14374.41
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1206086.23
-
XPF - Franc CFP219279.38
-
XRP - XRP1561.29
-
XTZ - Tezon6245.17
-
YER - Rial Yemen509423.06
-
ZAR - Rand Nam Phi36009.21
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)19213969.17
-
ZMW - Kwacha Zambia40143.60
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)687340.32
Thông tin thêm về ETH
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Ethereum (ETH), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.