Neo - NEO
Chuyển đổi Neo (NEO) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 55 phút trước
-
AAVE - Aave0.035
-
ADA - Cardano11.78
-
AED - Dirham UAE10.79
-
AFN - Afghani Afghanistan183.76
-
ALL - Lek Albania241.71
-
AMD - Dram Armenia1080.32
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan5.26
-
AOA - Kwanza Angola2698.92
-
ARS - Peso Argentina4132.47
-
AUD - Đô la Australia4.11
-
AWG - Florin Aruba5.29
-
AZN - Manat Azerbaijan5.00
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi4.95
-
BBD - Đô la Barbados5.91
-
BCH - Bitcoin Cash0.0082
-
BDT - Taka Bangladesh360.99
-
BGN - Lev Bulgaria4.90
-
BHD - Dinar Bahrain1.10
-
BIF - Franc Burundi8742.38
-
BMD - Đô la Bermuda2.94
-
BNB - Binance Coin0.0045
-
BND - Đô la Brunei3.76
-
BOB - Boliviano Bolivia20.29
-
BRL - Real Braxin14.80
-
BSD - Đô la Bahamas2.93
-
BTC - Bitcoin0.000039
-
BTN - Ngultrum Bhutan280.89
-
BWP - Pula Botswana39.72
-
BYN - Rúp Belarus8.06
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)57624.00
-
BZD - Đô la Belize5.90
-
CAD - Đô la Canada4.06
-
CDF - Franc Congo6629.70
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.30
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.067
-
CLP - Peso Chile2638.79
-
CNY - Nhân dân tệ19.97
-
COP - Peso Colombia10819.46
-
CRC - Colón Costa Rica1329.26
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi2.94
-
CUP - Peso Cuba77.91
-
CVE - Escudo Cape Verde279.23
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc61.53
-
DJF - Franc Djibouti523.01
-
DKK - Krone Đan Mạch18.93
-
DOGE - Dogecoin28.20
-
DOP - Peso Dominica173.11
-
DOT - Polkadot2.22
-
DZD - Dinar Algeria392.54
-
EGP - Bảng Ai Cập156.09
-
EOS - EOS6.53
-
ERN - Nakfa Eritrea44.10
-
ETB - Birr Ethiopia473.49
-
ETH - Ethereum0.0014
-
EUR - Euro2.53
-
FIL - Filecoin3.09
-
FJD - Đô la Fiji6.48
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland2.18
-
GBP - Bảng Anh2.18
-
GEL - Lari Georgia7.82
-
GGP - Guernsey Pound2.18
-
GHS - Cedi Ghana34.10
-
GIP - Bảng Gibraltar2.18
-
GMD - Dalasi Gambia213.16
-
GNF - Franc Guinea25741.93
-
GTQ - Quetzal Guatemala22.39
-
GYD - Đô la Guyana614.38
-
HKD - Đô la Hồng Kông23.03
-
HNL - Lempira Honduras78.14
-
HRK - Kuna Croatia19.09
-
HTG - Gourde Haiti384.62
-
HUF - Forint Hungary909.01
-
IDR - Rupiah Indonesia52033.88
-
ILS - Sheqel Israel mới8.49
-
IMP - Đảo Man2.18
-
INR - Rupee Ấn Độ281.35
-
IOTA - IOTA50.68
-
IQD - Dinar Iraq3847.48
-
IRR - Rial Iran3890796.00
-
ISK - Króna Iceland363.85
-
JEP - Jersey pound2.18
-
JMD - Đô la Jamaica463.65
-
JOD - Dinar Jordan2.08
-
JPY - Yên Nhật468.06
-
KES - Shilling Kenya381.22
-
KGS - Som Kyrgyzstan257.10
-
KHR - Riel Campuchia11770.63
-
KMF - Franc Comoros1249.50
-
KPW - Won Triều Tiên2645.89
-
KRW - Won Hàn Quốc4469.88
-
KWD - Dinar Kuwait0.91
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.44
-
KZT - Tenge Kazakhstan1387.02
-
LAK - Kip Lào64368.76
-
LBP - Bảng Li-băng263079.79
-
LINK - Chainlink0.30
-
LKR - Rupee Sri Lanka982.42
-
LRD - Đô la Liberia537.47
-
LSL - Ioti Lesotho48.44
-
LTC - Litecoin0.054
-
LTL - Litas Lít-va8.68
-
LVL - Lats Latvia1.77
-
LYD - Dinar Libi18.71
-
MAD - Dirham Ma-rốc27.09
-
MDL - Leu Moldova50.94
-
MGA - Ariary Malagasy12340.42
-
MKD - Denar Macedonia156.09
-
MMK - Kyat Myanma6172.14
-
MNT - Tugrik Mông Cổ10518.77
-
MOP - Pataca Ma Cao23.70
-
MUR - Rupee Mauritius139.29
-
MVR - Rufiyaa Maldives45.28
-
MWK - Kwacha Malawi5092.92
-
MXN - Peso Mexico50.94
-
MYR - Ringgit Malaysia11.66
-
MZN - Metical Mozambique187.87
-
NAD - Đô la Namibia48.44
-
NEO - Neo1.00
-
NGN - Naira Nigeria4034.41
-
NIO - Córdoba Nicaragua108.08
-
NOK - Krone Na Uy27.25
-
NPR - Rupee Nepal449.43
-
NZD - Đô la New Zealand5.02
-
OMR - Rial Oman1.13
-
PAB - Balboa Panama2.93
-
PEN - Sol Peru10.01
-
PGK - Kina Papua New Guinea12.80
-
PHP - Peso Philipin180.73
-
PKR - Rupee Pakistan817.72
-
PLN - Zloty Ba Lan10.73
-
PYG - Guarani Paraguay17899.06
-
QAR - Rial Qatar10.73
-
RON - Leu Romania13.30
-
RSD - Dinar Serbia297.33
-
RUB - Rúp Nga211.06
-
RWF - Franc Rwanda4293.95
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út11.03
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon23.65
-
SCR - Rupee Seychelles40.35
-
SDG - Bảng Sudan1765.48
-
SEK - Krona Thụy Điển27.54
-
SGD - Đô la Singapore3.76
-
SHP - Bảng St. Helena2.19
-
SLL - Leone Sierra Leone61650.33
-
SOL - Solana0.034
-
SOS - Schilling Somali1678.48
-
SRD - Đô la Suriname109.23
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)60852.06
-
SVC - Colón El Salvador25.69
-
SYP - Bảng Syria324.96
-
SZL - Lilangeni Swaziland48.43
-
THB - Bạt Thái Lan96.14
-
THETA - THETA14.70
-
TJS - Somoni Tajikistan27.28
-
TMT - Manat Turkmenistan10.29
-
TND - Dinar Tunisia8.59
-
TOP - Paʻanga Tonga7.07
-
TRX - TRON8.18
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ134.27
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago19.93
-
TWD - Đô la Đài Loan mới92.47
-
TZS - Shilling Tanzania7680.79
-
UAH - Hryvnia Ukraina129.99
-
UGX - Shilling Uganda11122.33
-
UNI - Uniswap0.82
-
USD - Đô la Mỹ2.94
-
UYU - Peso Uruguay117.57
-
UZS - Som Uzbekistan35238.46
-
VET - VeChain421.92
-
VND - Đồng Việt Nam77513.10
-
VUV - Vatu Vanuatu349.32
-
WST - Tala Samoa8.01
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1661.15
-
XAG - Bạc0.039
-
XAU - Vàng0.00065
-
XCD - Đô la Đông Caribê7.94
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt2.06
-
XLM - Stellar19.79
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1661.15
-
XPF - Franc CFP302.01
-
XRP - XRP2.15
-
XTZ - Tezon8.60
-
YER - Rial Yemen701.63
-
ZAR - Rand Nam Phi49.59
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)26463.53
-
ZMW - Kwacha Zambia55.29
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)946.67
Thông tin thêm về NEO
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Neo (NEO), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.