Binance Coin - BNB
Chuyển đổi Binance Coin (BNB) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 53 phút trước
-
AAVE - Aave7.77
-
ADA - Cardano2639.89
-
AED - Dirham UAE2417.93
-
AFN - Afghani Afghanistan41152.00
-
ALL - Lek Albania54130.94
-
AMD - Dram Armenia241930.46
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1178.82
-
AOA - Kwanza Angola604402.26
-
ARS - Peso Argentina925435.58
-
AUD - Đô la Australia922.11
-
AWG - Florin Aruba1185.10
-
AZN - Manat Azerbaijan1121.87
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1109.16
-
BBD - Đô la Barbados1324.77
-
BCH - Bitcoin Cash1.84
-
BDT - Taka Bangladesh80841.97
-
BGN - Lev Bulgaria1099.45
-
BHD - Dinar Bahrain248.05
-
BIF - Franc Burundi1957787.98
-
BMD - Đô la Bermuda658.39
-
BNB - Binance Coin1.00
-
BND - Đô la Brunei842.10
-
BOB - Boliviano Bolivia4544.84
-
BRL - Real Braxin3314.60
-
BSD - Đô la Bahamas657.73
-
BTC - Bitcoin0.0087
-
BTN - Ngultrum Bhutan62905.32
-
BWP - Pula Botswana8895.73
-
BYN - Rúp Belarus1805.91
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)12904444.00
-
BZD - Đô la Belize1322.84
-
CAD - Đô la Canada910.25
-
CDF - Franc Congo1484669.68
-
CHF - Franc Thụy sĩ516.57
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)15.06
-
CLP - Peso Chile590937.56
-
CNY - Nhân dân tệ4473.59
-
COP - Peso Colombia2422934.17
-
CRC - Colón Costa Rica297677.68
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi658.39
-
CUP - Peso Cuba17447.33
-
CVE - Escudo Cape Verde62532.73
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc13781.15
-
DJF - Franc Djibouti117125.87
-
DKK - Krone Đan Mạch4239.70
-
DOGE - Dogecoin6315.49
-
DOP - Peso Dominica38767.85
-
DOT - Polkadot497.64
-
DZD - Dinar Algeria87906.50
-
EGP - Bảng Ai Cập34956.28
-
EOS - EOS1462.76
-
ERN - Nakfa Eritrea9875.85
-
ETB - Birr Ethiopia106036.54
-
ETH - Ethereum0.31
-
EUR - Euro567.13
-
FIL - Filecoin692.31
-
FJD - Đô la Fiji1452.47
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland489.95
-
GBP - Bảng Anh489.87
-
GEL - Lari Georgia1751.57
-
GGP - Guernsey Pound489.95
-
GHS - Cedi Ghana7636.74
-
GIP - Bảng Gibraltar489.95
-
GMD - Dalasi Gambia47735.81
-
GNF - Franc Guinea5764705.06
-
GTQ - Quetzal Guatemala5015.54
-
GYD - Đô la Guyana137587.31
-
HKD - Đô la Hồng Kông5159.04
-
HNL - Lempira Honduras17499.41
-
HRK - Kuna Croatia4275.52
-
HTG - Gourde Haiti86133.14
-
HUF - Forint Hungary203567.85
-
IDR - Rupiah Indonesia11652581.25
-
ILS - Sheqel Israel mới1903.43
-
IMP - Đảo Man489.95
-
INR - Rupee Ấn Độ63008.25
-
IOTA - IOTA11351.55
-
IQD - Dinar Iraq861614.99
-
IRR - Rial Iran871313326.23
-
ISK - Króna Iceland81482.60
-
JEP - Jersey pound489.95
-
JMD - Đô la Jamaica103832.74
-
JOD - Dinar Jordan466.82
-
JPY - Yên Nhật104819.00
-
KES - Shilling Kenya85373.21
-
KGS - Som Kyrgyzstan57576.45
-
KHR - Riel Campuchia2635941.87
-
KMF - Franc Comoros279815.98
-
KPW - Won Triều Tiên592528.21
-
KRW - Won Hàn Quốc1000996.65
-
KWD - Dinar Kuwait203.77
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman548.11
-
KZT - Tenge Kazakhstan310613.53
-
LAK - Kip Lào14414881.79
-
LBP - Bảng Li-băng58914661.98
-
LINK - Chainlink68.08
-
LKR - Rupee Sri Lanka220005.87
-
LRD - Đô la Liberia120364.09
-
LSL - Ioti Lesotho10849.15
-
LTC - Litecoin12.20
-
LTL - Litas Lít-va1944.05
-
LVL - Lats Latvia398.25
-
LYD - Dinar Libi4191.53
-
MAD - Dirham Ma-rốc6067.88
-
MDL - Leu Moldova11408.61
-
MGA - Ariary Malagasy2763542.33
-
MKD - Denar Macedonia34956.85
-
MMK - Kyat Myanma1382203.34
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2355597.44
-
MOP - Pataca Ma Cao5308.80
-
MUR - Rupee Mauritius31194.76
-
MVR - Rufiyaa Maldives10141.66
-
MWK - Kwacha Malawi1140521.23
-
MXN - Peso Mexico11408.71
-
MYR - Ringgit Malaysia2612.42
-
MZN - Metical Mozambique42073.57
-
NAD - Đô la Namibia10849.15
-
NEO - Neo223.94
-
NGN - Naira Nigeria903475.92
-
NIO - Córdoba Nicaragua24204.38
-
NOK - Krone Na Uy6104.66
-
NPR - Rupee Nepal100648.40
-
NZD - Đô la New Zealand1125.26
-
OMR - Rial Oman253.98
-
PAB - Balboa Panama657.73
-
PEN - Sol Peru2242.53
-
PGK - Kina Papua New Guinea2868.45
-
PHP - Peso Philipin40473.89
-
PKR - Rupee Pakistan183122.76
-
PLN - Zloty Ba Lan2405.13
-
PYG - Guarani Paraguay4008355.67
-
QAR - Rial Qatar2404.78
-
RON - Leu Romania2978.82
-
RSD - Dinar Serbia66584.75
-
RUB - Rúp Nga47266.15
-
RWF - Franc Rwanda961597.04
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2470.21
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon5296.86
-
SCR - Rupee Seychelles9037.51
-
SDG - Bảng Sudan395365.61
-
SEK - Krona Thụy Điển6167.60
-
SGD - Đô la Singapore843.00
-
SHP - Bảng St. Helena491.55
-
SLL - Leone Sierra Leone13806110.49
-
SOL - Solana7.59
-
SOS - Schilling Somali375882.58
-
SRD - Đô la Suriname24461.84
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)13627343.71
-
SVC - Colón El Salvador5755.06
-
SYP - Bảng Syria72774.17
-
SZL - Lilangeni Swaziland10846.60
-
THB - Bạt Thái Lan21531.75
-
THETA - THETA3291.95
-
TJS - Somoni Tajikistan6110.41
-
TMT - Manat Turkmenistan2304.36
-
TND - Dinar Tunisia1925.46
-
TOP - Paʻanga Tonga1585.24
-
TRX - TRON1831.91
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ30069.52
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago4464.31
-
TWD - Đô la Đài Loan mới20709.33
-
TZS - Shilling Tanzania1720054.15
-
UAH - Hryvnia Ukraina29110.54
-
UGX - Shilling Uganda2490760.91
-
UNI - Uniswap184.06
-
USD - Đô la Mỹ658.39
-
UYU - Peso Uruguay26331.06
-
UZS - Som Uzbekistan7891379.34
-
VET - VeChain94487.65
-
VND - Đồng Việt Nam17358452.34
-
VUV - Vatu Vanuatu78229.38
-
WST - Tala Samoa1793.96
-
XAF - Franc CFA Trung Phi372001.83
-
XAG - Bạc8.71
-
XAU - Vàng0.15
-
XCD - Đô la Đông Caribê1779.33
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt462.65
-
XLM - Stellar4433.60
-
XOF - Franc CFA Tây Phi372001.83
-
XPF - Franc CFP67633.91
-
XRP - XRP481.56
-
XTZ - Tezon1926.24
-
YER - Rial Yemen157125.01
-
ZAR - Rand Nam Phi11106.58
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5926302.42
-
ZMW - Kwacha Zambia12381.78
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)212001.31
Thông tin thêm về BNB
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Binance Coin (BNB), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.