Dogecoin - DOGE
Chuyển đổi Dogecoin (DOGE) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ð
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 5 phút trước
-
AAVE - Aave0.0012
-
ADA - Cardano0.42
-
AED - Dirham UAE0.38
-
AFN - Afghani Afghanistan6.51
-
ALL - Lek Albania8.57
-
AMD - Dram Armenia38.30
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.19
-
AOA - Kwanza Angola95.70
-
ARS - Peso Argentina146.53
-
AUD - Đô la Australia0.15
-
AWG - Florin Aruba0.19
-
AZN - Manat Azerbaijan0.18
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.18
-
BBD - Đô la Barbados0.21
-
BCH - Bitcoin Cash0.00029
-
BDT - Taka Bangladesh12.80
-
BGN - Lev Bulgaria0.17
-
BHD - Dinar Bahrain0.039
-
BIF - Franc Burundi309.99
-
BMD - Đô la Bermuda0.10
-
BNB - Binance Coin0.00016
-
BND - Đô la Brunei0.13
-
BOB - Boliviano Bolivia0.72
-
BRL - Real Braxin0.52
-
BSD - Đô la Bahamas0.10
-
BTC - Bitcoin0.0000014
-
BTN - Ngultrum Bhutan9.96
-
BWP - Pula Botswana1.40
-
BYN - Rúp Belarus0.29
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2043.29
-
BZD - Đô la Belize0.21
-
CAD - Đô la Canada0.14
-
CDF - Franc Congo235.08
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.082
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0024
-
CLP - Peso Chile93.56
-
CNY - Nhân dân tệ0.71
-
COP - Peso Colombia383.64
-
CRC - Colón Costa Rica47.13
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.10
-
CUP - Peso Cuba2.76
-
CVE - Escudo Cape Verde9.90
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc2.18
-
DJF - Franc Djibouti18.54
-
DKK - Krone Đan Mạch0.67
-
DOGE - Dogecoin1.00
-
DOP - Peso Dominica6.13
-
DOT - Polkadot0.079
-
DZD - Dinar Algeria13.91
-
EGP - Bảng Ai Cập5.53
-
EOS - EOS0.23
-
ERN - Nakfa Eritrea1.56
-
ETB - Birr Ethiopia16.78
-
ETH - Ethereum0.000049
-
EUR - Euro0.090
-
FIL - Filecoin0.11
-
FJD - Đô la Fiji0.23
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.078
-
GBP - Bảng Anh0.078
-
GEL - Lari Georgia0.28
-
GGP - Guernsey Pound0.078
-
GHS - Cedi Ghana1.20
-
GIP - Bảng Gibraltar0.078
-
GMD - Dalasi Gambia7.55
-
GNF - Franc Guinea912.78
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.79
-
GYD - Đô la Guyana21.78
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.82
-
HNL - Lempira Honduras2.77
-
HRK - Kuna Croatia0.68
-
HTG - Gourde Haiti13.63
-
HUF - Forint Hungary32.23
-
IDR - Rupiah Indonesia1845.07
-
ILS - Sheqel Israel mới0.30
-
IMP - Đảo Man0.078
-
INR - Rupee Ấn Độ9.97
-
IOTA - IOTA1.79
-
IQD - Dinar Iraq136.42
-
IRR - Rial Iran137964.45
-
ISK - Króna Iceland12.90
-
JEP - Jersey pound0.078
-
JMD - Đô la Jamaica16.44
-
JOD - Dinar Jordan0.074
-
JPY - Yên Nhật16.59
-
KES - Shilling Kenya13.51
-
KGS - Som Kyrgyzstan9.11
-
KHR - Riel Campuchia417.37
-
KMF - Franc Comoros44.30
-
KPW - Won Triều Tiên93.82
-
KRW - Won Hàn Quốc158.49
-
KWD - Dinar Kuwait0.032
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.087
-
KZT - Tenge Kazakhstan49.18
-
LAK - Kip Lào2282.46
-
LBP - Bảng Li-băng9328.59
-
LINK - Chainlink0.011
-
LKR - Rupee Sri Lanka34.83
-
LRD - Đô la Liberia19.05
-
LSL - Ioti Lesotho1.71
-
LTC - Litecoin0.0019
-
LTL - Litas Lít-va0.31
-
LVL - Lats Latvia0.063
-
LYD - Dinar Libi0.66
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.96
-
MDL - Leu Moldova1.80
-
MGA - Ariary Malagasy437.58
-
MKD - Denar Macedonia5.53
-
MMK - Kyat Myanma218.85
-
MNT - Tugrik Mông Cổ372.98
-
MOP - Pataca Ma Cao0.84
-
MUR - Rupee Mauritius4.93
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.60
-
MWK - Kwacha Malawi180.59
-
MXN - Peso Mexico1.80
-
MYR - Ringgit Malaysia0.41
-
MZN - Metical Mozambique6.66
-
NAD - Đô la Namibia1.71
-
NEO - Neo0.035
-
NGN - Naira Nigeria143.05
-
NIO - Córdoba Nicaragua3.83
-
NOK - Krone Na Uy0.97
-
NPR - Rupee Nepal15.93
-
NZD - Đô la New Zealand0.18
-
OMR - Rial Oman0.040
-
PAB - Balboa Panama0.10
-
PEN - Sol Peru0.36
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.45
-
PHP - Peso Philipin6.40
-
PKR - Rupee Pakistan28.99
-
PLN - Zloty Ba Lan0.38
-
PYG - Guarani Paraguay634.68
-
QAR - Rial Qatar0.38
-
RON - Leu Romania0.47
-
RSD - Dinar Serbia10.54
-
RUB - Rúp Nga7.48
-
RWF - Franc Rwanda152.26
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.39
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.84
-
SCR - Rupee Seychelles1.43
-
SDG - Bảng Sudan62.60
-
SEK - Krona Thụy Điển0.98
-
SGD - Đô la Singapore0.13
-
SHP - Bảng St. Helena0.078
-
SLL - Leone Sierra Leone2186.07
-
SOL - Solana0.0012
-
SOS - Schilling Somali59.51
-
SRD - Đô la Suriname3.87
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2157.76
-
SVC - Colón El Salvador0.91
-
SYP - Bảng Syria11.52
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.71
-
THB - Bạt Thái Lan3.40
-
THETA - THETA0.52
-
TJS - Somoni Tajikistan0.97
-
TMT - Manat Turkmenistan0.36
-
TND - Dinar Tunisia0.30
-
TOP - Paʻanga Tonga0.25
-
TRX - TRON0.29
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ4.76
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.71
-
TWD - Đô la Đài Loan mới3.27
-
TZS - Shilling Tanzania272.35
-
UAH - Hryvnia Ukraina4.60
-
UGX - Shilling Uganda394.38
-
UNI - Uniswap0.029
-
USD - Đô la Mỹ0.10
-
UYU - Peso Uruguay4.16
-
UZS - Som Uzbekistan1249.52
-
VET - VeChain14.96
-
VND - Đồng Việt Nam2748.55
-
VUV - Vatu Vanuatu12.38
-
WST - Tala Samoa0.28
-
XAF - Franc CFA Trung Phi58.90
-
XAG - Bạc0.0014
-
XAU - Vàng0.000023
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.28
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.073
-
XLM - Stellar0.70
-
XOF - Franc CFA Tây Phi58.90
-
XPF - Franc CFP10.70
-
XRP - XRP0.076
-
XTZ - Tezon0.31
-
YER - Rial Yemen24.87
-
ZAR - Rand Nam Phi1.75
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)938.37
-
ZMW - Kwacha Zambia1.96
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)33.56
Thông tin thêm về DOGE
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dogecoin (DOGE), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.