Filecoin - FIL
Chuyển đổi Filecoin (FIL) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 56 phút trước
-
AAVE - Aave0.011
-
ADA - Cardano3.81
-
AED - Dirham UAE3.49
-
AFN - Afghani Afghanistan59.44
-
ALL - Lek Albania78.18
-
AMD - Dram Armenia349.45
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.70
-
AOA - Kwanza Angola873.01
-
ARS - Peso Argentina1336.72
-
AUD - Đô la Australia1.33
-
AWG - Florin Aruba1.71
-
AZN - Manat Azerbaijan1.62
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.60
-
BBD - Đô la Barbados1.91
-
BCH - Bitcoin Cash0.0027
-
BDT - Taka Bangladesh116.77
-
BGN - Lev Bulgaria1.58
-
BHD - Dinar Bahrain0.36
-
BIF - Franc Burundi2827.89
-
BMD - Đô la Bermuda0.95
-
BNB - Binance Coin0.0014
-
BND - Đô la Brunei1.21
-
BOB - Boliviano Bolivia6.56
-
BRL - Real Braxin4.78
-
BSD - Đô la Bahamas0.95
-
BTC - Bitcoin0.000013
-
BTN - Ngultrum Bhutan90.86
-
BWP - Pula Botswana12.84
-
BYN - Rúp Belarus2.60
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)18639.59
-
BZD - Đô la Belize1.91
-
CAD - Đô la Canada1.31
-
CDF - Franc Congo2144.50
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.75
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.022
-
CLP - Peso Chile853.56
-
CNY - Nhân dân tệ6.46
-
COP - Peso Colombia3499.76
-
CRC - Colón Costa Rica429.97
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.95
-
CUP - Peso Cuba25.20
-
CVE - Escudo Cape Verde90.32
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc19.90
-
DJF - Franc Djibouti169.18
-
DKK - Krone Đan Mạch6.12
-
DOGE - Dogecoin9.12
-
DOP - Peso Dominica55.99
-
DOT - Polkadot0.72
-
DZD - Dinar Algeria126.97
-
EGP - Bảng Ai Cập50.49
-
EOS - EOS2.11
-
ERN - Nakfa Eritrea14.26
-
ETB - Birr Ethiopia153.16
-
ETH - Ethereum0.00045
-
EUR - Euro0.82
-
FIL - Filecoin1.00
-
FJD - Đô la Fiji2.09
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.71
-
GBP - Bảng Anh0.71
-
GEL - Lari Georgia2.53
-
GGP - Guernsey Pound0.71
-
GHS - Cedi Ghana11.03
-
GIP - Bảng Gibraltar0.71
-
GMD - Dalasi Gambia68.95
-
GNF - Franc Guinea8326.72
-
GTQ - Quetzal Guatemala7.24
-
GYD - Đô la Guyana198.73
-
HKD - Đô la Hồng Kông7.45
-
HNL - Lempira Honduras25.27
-
HRK - Kuna Croatia6.17
-
HTG - Gourde Haiti124.41
-
HUF - Forint Hungary294.04
-
IDR - Rupiah Indonesia16831.36
-
ILS - Sheqel Israel mới2.74
-
IMP - Đảo Man0.71
-
INR - Rupee Ấn Độ91.01
-
IOTA - IOTA16.39
-
IQD - Dinar Iraq1244.54
-
IRR - Rial Iran1258553.40
-
ISK - Króna Iceland117.69
-
JEP - Jersey pound0.71
-
JMD - Đô la Jamaica149.97
-
JOD - Dinar Jordan0.67
-
JPY - Yên Nhật151.40
-
KES - Shilling Kenya123.31
-
KGS - Som Kyrgyzstan83.16
-
KHR - Riel Campuchia3807.44
-
KMF - Franc Comoros404.17
-
KPW - Won Triều Tiên855.86
-
KRW - Won Hàn Quốc1445.87
-
KWD - Dinar Kuwait0.29
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.79
-
KZT - Tenge Kazakhstan448.66
-
LAK - Kip Lào20821.32
-
LBP - Bảng Li-băng85098.26
-
LINK - Chainlink0.098
-
LKR - Rupee Sri Lanka317.78
-
LRD - Đô la Liberia173.85
-
LSL - Ioti Lesotho15.67
-
LTC - Litecoin0.018
-
LTL - Litas Lít-va2.80
-
LVL - Lats Latvia0.58
-
LYD - Dinar Libi6.05
-
MAD - Dirham Ma-rốc8.76
-
MDL - Leu Moldova16.47
-
MGA - Ariary Malagasy3991.75
-
MKD - Denar Macedonia50.49
-
MMK - Kyat Myanma1996.49
-
MNT - Tugrik Mông Cổ3402.50
-
MOP - Pataca Ma Cao7.66
-
MUR - Rupee Mauritius45.05
-
MVR - Rufiyaa Maldives14.64
-
MWK - Kwacha Malawi1647.40
-
MXN - Peso Mexico16.47
-
MYR - Ringgit Malaysia3.77
-
MZN - Metical Mozambique60.77
-
NAD - Đô la Namibia15.67
-
NEO - Neo0.32
-
NGN - Naira Nigeria1305.01
-
NIO - Córdoba Nicaragua34.96
-
NOK - Krone Na Uy8.81
-
NPR - Rupee Nepal145.37
-
NZD - Đô la New Zealand1.62
-
OMR - Rial Oman0.37
-
PAB - Balboa Panama0.95
-
PEN - Sol Peru3.23
-
PGK - Kina Papua New Guinea4.14
-
PHP - Peso Philipin58.46
-
PKR - Rupee Pakistan264.50
-
PLN - Zloty Ba Lan3.47
-
PYG - Guarani Paraguay5789.79
-
QAR - Rial Qatar3.47
-
RON - Leu Romania4.30
-
RSD - Dinar Serbia96.17
-
RUB - Rúp Nga68.27
-
RWF - Franc Rwanda1388.96
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út3.56
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon7.65
-
SCR - Rupee Seychelles13.05
-
SDG - Bảng Sudan571.07
-
SEK - Krona Thụy Điển8.90
-
SGD - Đô la Singapore1.21
-
SHP - Bảng St. Helena0.71
-
SLL - Leone Sierra Leone19941.99
-
SOL - Solana0.011
-
SOS - Schilling Somali542.93
-
SRD - Đô la Suriname35.33
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)19683.77
-
SVC - Colón El Salvador8.31
-
SYP - Bảng Syria105.11
-
SZL - Lilangeni Swaziland15.66
-
THB - Bạt Thái Lan31.10
-
THETA - THETA4.75
-
TJS - Somoni Tajikistan8.82
-
TMT - Manat Turkmenistan3.32
-
TND - Dinar Tunisia2.78
-
TOP - Paʻanga Tonga2.28
-
TRX - TRON2.64
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ43.43
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago6.44
-
TWD - Đô la Đài Loan mới29.91
-
TZS - Shilling Tanzania2484.50
-
UAH - Hryvnia Ukraina42.04
-
UGX - Shilling Uganda3597.73
-
UNI - Uniswap0.27
-
USD - Đô la Mỹ0.95
-
UYU - Peso Uruguay38.03
-
UZS - Som Uzbekistan11398.56
-
VET - VeChain136.48
-
VND - Đồng Việt Nam25073.11
-
VUV - Vatu Vanuatu112.99
-
WST - Tala Samoa2.59
-
XAF - Franc CFA Trung Phi537.33
-
XAG - Bạc0.013
-
XAU - Vàng0.00021
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.57
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.67
-
XLM - Stellar6.40
-
XOF - Franc CFA Tây Phi537.33
-
XPF - Franc CFP97.69
-
XRP - XRP0.70
-
XTZ - Tezon2.78
-
YER - Rial Yemen226.95
-
ZAR - Rand Nam Phi16.04
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)8560.14
-
ZMW - Kwacha Zambia17.88
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)306.22
Thông tin thêm về FIL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Filecoin (FIL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.