Đô la Bahamas - BSD
Chuyển đổi Đô la Bahamas (BSD) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 53 phút trước
-
AAVE - Aave0.012
-
ADA - Cardano4.01
-
AED - Dirham UAE3.67
-
AFN - Afghani Afghanistan62.56
-
ALL - Lek Albania82.29
-
AMD - Dram Armenia367.82
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.79
-
AOA - Kwanza Angola918.91
-
ARS - Peso Argentina1406.99
-
AUD - Đô la Australia1.40
-
AWG - Florin Aruba1.80
-
AZN - Manat Azerbaijan1.70
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.68
-
BBD - Đô la Barbados2.01
-
BCH - Bitcoin Cash0.0028
-
BDT - Taka Bangladesh122.90
-
BGN - Lev Bulgaria1.67
-
BHD - Dinar Bahrain0.38
-
BIF - Franc Burundi2976.54
-
BMD - Đô la Bermuda1.00
-
BNB - Binance Coin0.0015
-
BND - Đô la Brunei1.28
-
BOB - Boliviano Bolivia6.90
-
BRL - Real Braxin5.03
-
BSD - Đô la Bahamas1.00
-
BTC - Bitcoin0.000013
-
BTN - Ngultrum Bhutan95.63
-
BWP - Pula Botswana13.52
-
BYN - Rúp Belarus2.74
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)19619.44
-
BZD - Đô la Belize2.01
-
CAD - Đô la Canada1.38
-
CDF - Franc Congo2257.23
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.79
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.023
-
CLP - Peso Chile898.43
-
CNY - Nhân dân tệ6.80
-
COP - Peso Colombia3683.74
-
CRC - Colón Costa Rica452.57
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.00
-
CUP - Peso Cuba26.52
-
CVE - Escudo Cape Verde95.07
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc20.95
-
DJF - Franc Djibouti178.07
-
DKK - Krone Đan Mạch6.44
-
DOGE - Dogecoin9.60
-
DOP - Peso Dominica58.94
-
DOT - Polkadot0.76
-
DZD - Dinar Algeria133.64
-
EGP - Bảng Ai Cập53.14
-
EOS - EOS2.22
-
ERN - Nakfa Eritrea15.01
-
ETB - Birr Ethiopia161.21
-
ETH - Ethereum0.00047
-
EUR - Euro0.86
-
FIL - Filecoin1.05
-
FJD - Đô la Fiji2.20
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.74
-
GBP - Bảng Anh0.74
-
GEL - Lari Georgia2.66
-
GGP - Guernsey Pound0.74
-
GHS - Cedi Ghana11.61
-
GIP - Bảng Gibraltar0.74
-
GMD - Dalasi Gambia72.57
-
GNF - Franc Guinea8764.44
-
GTQ - Quetzal Guatemala7.62
-
GYD - Đô la Guyana209.18
-
HKD - Đô la Hồng Kông7.84
-
HNL - Lempira Honduras26.60
-
HRK - Kuna Croatia6.50
-
HTG - Gourde Haiti130.95
-
HUF - Forint Hungary309.49
-
IDR - Rupiah Indonesia17716.15
-
ILS - Sheqel Israel mới2.89
-
IMP - Đảo Man0.74
-
INR - Rupee Ấn Độ95.79
-
IOTA - IOTA17.25
-
IQD - Dinar Iraq1309.96
-
IRR - Rial Iran1324712.79
-
ISK - Króna Iceland123.88
-
JEP - Jersey pound0.74
-
JMD - Đô la Jamaica157.86
-
JOD - Dinar Jordan0.71
-
JPY - Yên Nhật159.36
-
KES - Shilling Kenya129.79
-
KGS - Som Kyrgyzstan87.53
-
KHR - Riel Campuchia4007.58
-
KMF - Franc Comoros425.42
-
KPW - Won Triều Tiên900.85
-
KRW - Won Hàn Quốc1521.87
-
KWD - Dinar Kuwait0.31
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.83
-
KZT - Tenge Kazakhstan472.24
-
LAK - Kip Lào21915.85
-
LBP - Bảng Li-băng89571.68
-
LINK - Chainlink0.10
-
LKR - Rupee Sri Lanka334.48
-
LRD - Đô la Liberia182.99
-
LSL - Ioti Lesotho16.49
-
LTC - Litecoin0.019
-
LTL - Litas Lít-va2.95
-
LVL - Lats Latvia0.61
-
LYD - Dinar Libi6.37
-
MAD - Dirham Ma-rốc9.22
-
MDL - Leu Moldova17.34
-
MGA - Ariary Malagasy4201.58
-
MKD - Denar Macedonia53.14
-
MMK - Kyat Myanma2101.45
-
MNT - Tugrik Mông Cổ3581.36
-
MOP - Pataca Ma Cao8.07
-
MUR - Rupee Mauritius47.42
-
MVR - Rufiyaa Maldives15.41
-
MWK - Kwacha Malawi1734.00
-
MXN - Peso Mexico17.34
-
MYR - Ringgit Malaysia3.97
-
MZN - Metical Mozambique63.96
-
NAD - Đô la Namibia16.49
-
NEO - Neo0.34
-
NGN - Naira Nigeria1373.61
-
NIO - Córdoba Nicaragua36.79
-
NOK - Krone Na Uy9.28
-
NPR - Rupee Nepal153.02
-
NZD - Đô la New Zealand1.71
-
OMR - Rial Oman0.39
-
PAB - Balboa Panama1.00
-
PEN - Sol Peru3.40
-
PGK - Kina Papua New Guinea4.36
-
PHP - Peso Philipin61.53
-
PKR - Rupee Pakistan278.41
-
PLN - Zloty Ba Lan3.65
-
PYG - Guarani Paraguay6094.15
-
QAR - Rial Qatar3.65
-
RON - Leu Romania4.52
-
RSD - Dinar Serbia101.23
-
RUB - Rúp Nga71.86
-
RWF - Franc Rwanda1461.97
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út3.75
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon8.05
-
SCR - Rupee Seychelles13.74
-
SDG - Bảng Sudan601.09
-
SEK - Krona Thụy Điển9.37
-
SGD - Đô la Singapore1.28
-
SHP - Bảng St. Helena0.75
-
SLL - Leone Sierra Leone20990.30
-
SOL - Solana0.012
-
SOS - Schilling Somali571.47
-
SRD - Đô la Suriname37.19
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)20718.51
-
SVC - Colón El Salvador8.74
-
SYP - Bảng Syria110.64
-
SZL - Lilangeni Swaziland16.49
-
THB - Bạt Thái Lan32.73
-
THETA - THETA5.00
-
TJS - Somoni Tajikistan9.29
-
TMT - Manat Turkmenistan3.50
-
TND - Dinar Tunisia2.92
-
TOP - Paʻanga Tonga2.41
-
TRX - TRON2.78
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ45.71
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago6.78
-
TWD - Đô la Đài Loan mới31.48
-
TZS - Shilling Tanzania2615.10
-
UAH - Hryvnia Ukraina44.25
-
UGX - Shilling Uganda3786.86
-
UNI - Uniswap0.28
-
USD - Đô la Mỹ1.00
-
UYU - Peso Uruguay40.03
-
UZS - Som Uzbekistan11997.76
-
VET - VeChain143.65
-
VND - Đồng Việt Nam26391.15
-
VUV - Vatu Vanuatu118.93
-
WST - Tala Samoa2.72
-
XAF - Franc CFA Trung Phi565.57
-
XAG - Bạc0.013
-
XAU - Vàng0.00022
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.70
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.70
-
XLM - Stellar6.74
-
XOF - Franc CFA Tây Phi565.57
-
XPF - Franc CFP102.82
-
XRP - XRP0.73
-
XTZ - Tezon2.92
-
YER - Rial Yemen238.88
-
ZAR - Rand Nam Phi16.88
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)9010.13
-
ZMW - Kwacha Zambia18.82
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)322.31
Đô la Bahamas là tiền tệ của Bahamas
Thông tin thêm về BSD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Bahamas (BSD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.