Aave - AAVE
Chuyển đổi Aave (AAVE) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 53 phút trước
-
AAVE - Aave1.00
-
ADA - Cardano339.45
-
AED - Dirham UAE310.91
-
AFN - Afghani Afghanistan5291.58
-
ALL - Lek Albania6960.50
-
AMD - Dram Armenia31108.96
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan151.58
-
AOA - Kwanza Angola77717.91
-
ARS - Peso Argentina118998.42
-
AUD - Đô la Australia118.57
-
AWG - Florin Aruba152.38
-
AZN - Manat Azerbaijan144.25
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi142.62
-
BBD - Đô la Barbados170.34
-
BCH - Bitcoin Cash0.24
-
BDT - Taka Bangladesh10395.17
-
BGN - Lev Bulgaria141.37
-
BHD - Dinar Bahrain31.89
-
BIF - Franc Burundi251744.90
-
BMD - Đô la Bermuda84.66
-
BNB - Binance Coin0.13
-
BND - Đô la Brunei108.28
-
BOB - Boliviano Bolivia584.40
-
BRL - Real Braxin426.21
-
BSD - Đô la Bahamas84.57
-
BTC - Bitcoin0.0011
-
BTN - Ngultrum Bhutan8088.76
-
BWP - Pula Botswana1143.87
-
BYN - Rúp Belarus232.21
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1659336.00
-
BZD - Đô la Belize170.10
-
CAD - Đô la Canada117.04
-
CDF - Franc Congo190908.33
-
CHF - Franc Thụy sĩ66.42
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)1.93
-
CLP - Peso Chile75986.53
-
CNY - Nhân dân tệ575.24
-
COP - Peso Colombia311556.38
-
CRC - Colón Costa Rica38277.30
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi84.66
-
CUP - Peso Cuba2243.48
-
CVE - Escudo Cape Verde8040.85
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1772.06
-
DJF - Franc Djibouti15060.79
-
DKK - Krone Đan Mạch545.16
-
DOGE - Dogecoin812.08
-
DOP - Peso Dominica4985.01
-
DOT - Polkadot63.99
-
DZD - Dinar Algeria11303.58
-
EGP - Bảng Ai Cập4494.90
-
EOS - EOS188.09
-
ERN - Nakfa Eritrea1269.89
-
ETB - Birr Ethiopia13634.85
-
ETH - Ethereum0.040
-
EUR - Euro72.92
-
FIL - Filecoin89.02
-
FJD - Đô la Fiji186.76
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland63.00
-
GBP - Bảng Anh62.99
-
GEL - Lari Georgia225.22
-
GGP - Guernsey Pound63.00
-
GHS - Cedi Ghana981.98
-
GIP - Bảng Gibraltar63.00
-
GMD - Dalasi Gambia6138.17
-
GNF - Franc Guinea741262.67
-
GTQ - Quetzal Guatemala644.93
-
GYD - Đô la Guyana17691.85
-
HKD - Đô la Hồng Kông663.38
-
HNL - Lempira Honduras2250.18
-
HRK - Kuna Croatia549.77
-
HTG - Gourde Haiti11075.55
-
HUF - Forint Hungary26176.05
-
IDR - Rupiah Indonesia1498363.47
-
ILS - Sheqel Israel mới244.75
-
IMP - Đảo Man63.00
-
INR - Rupee Ấn Độ8102.00
-
IOTA - IOTA1459.65
-
IQD - Dinar Iraq110791.97
-
IRR - Rial Iran112039044.02
-
ISK - Króna Iceland10477.55
-
JEP - Jersey pound63.00
-
JMD - Đô la Jamaica13351.47
-
JOD - Dinar Jordan60.02
-
JPY - Yên Nhật13478.29
-
KES - Shilling Kenya10977.83
-
KGS - Som Kyrgyzstan7403.54
-
KHR - Riel Campuchia338946.27
-
KMF - Franc Comoros35980.52
-
KPW - Won Triều Tiên76191.07
-
KRW - Won Hàn Quốc128714.55
-
KWD - Dinar Kuwait26.20
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman70.48
-
KZT - Tenge Kazakhstan39940.67
-
LAK - Kip Lào1853557.75
-
LBP - Bảng Li-băng7575624.30
-
LINK - Chainlink8.75
-
LKR - Rupee Sri Lanka28289.76
-
LRD - Đô la Liberia15477.18
-
LSL - Ioti Lesotho1395.05
-
LTC - Litecoin1.56
-
LTL - Litas Lít-va249.97
-
LVL - Lats Latvia51.20
-
LYD - Dinar Libi538.97
-
MAD - Dirham Ma-rốc780.24
-
MDL - Leu Moldova1466.99
-
MGA - Ariary Malagasy355353.96
-
MKD - Denar Macedonia4494.97
-
MMK - Kyat Myanma177732.55
-
MNT - Tugrik Mông Cổ302897.79
-
MOP - Pataca Ma Cao682.63
-
MUR - Rupee Mauritius4011.22
-
MVR - Rufiyaa Maldives1304.08
-
MWK - Kwacha Malawi146655.52
-
MXN - Peso Mexico1467.00
-
MYR - Ringgit Malaysia335.92
-
MZN - Metical Mozambique5410.08
-
NAD - Đô la Namibia1395.05
-
NEO - Neo28.79
-
NGN - Naira Nigeria116174.71
-
NIO - Córdoba Nicaragua3112.35
-
NOK - Krone Na Uy784.97
-
NPR - Rupee Nepal12942.01
-
NZD - Đô la New Zealand144.69
-
OMR - Rial Oman32.65
-
PAB - Balboa Panama84.57
-
PEN - Sol Peru288.35
-
PGK - Kina Papua New Guinea368.84
-
PHP - Peso Philipin5204.39
-
PKR - Rupee Pakistan23547.09
-
PLN - Zloty Ba Lan309.26
-
PYG - Guarani Paraguay515420.02
-
QAR - Rial Qatar309.22
-
RON - Leu Romania383.03
-
RSD - Dinar Serbia8561.89
-
RUB - Rúp Nga6077.78
-
RWF - Franc Rwanda123648.30
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út317.63
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon681.10
-
SCR - Rupee Seychelles1162.10
-
SDG - Bảng Sudan50838.64
-
SEK - Krona Thụy Điển793.06
-
SGD - Đô la Singapore108.39
-
SHP - Bảng St. Helena63.20
-
SLL - Leone Sierra Leone1775278.04
-
SOL - Solana0.98
-
SOS - Schilling Somali48333.38
-
SRD - Đô la Suriname3145.46
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1752291.07
-
SVC - Colón El Salvador740.02
-
SYP - Bảng Syria9357.76
-
SZL - Lilangeni Swaziland1394.72
-
THB - Bạt Thái Lan2768.69
-
THETA - THETA423.29
-
TJS - Somoni Tajikistan785.71
-
TMT - Manat Turkmenistan296.31
-
TND - Dinar Tunisia247.58
-
TOP - Paʻanga Tonga203.84
-
TRX - TRON235.55
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ3866.53
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago574.05
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2662.93
-
TZS - Shilling Tanzania221175.57
-
UAH - Hryvnia Ukraina3743.21
-
UGX - Shilling Uganda320277.97
-
UNI - Uniswap23.66
-
USD - Đô la Mỹ84.66
-
UYU - Peso Uruguay3385.81
-
UZS - Som Uzbekistan1014724.06
-
VET - VeChain12149.82
-
VND - Đồng Việt Nam2232060.90
-
VUV - Vatu Vanuatu10059.23
-
WST - Tala Samoa230.67
-
XAF - Franc CFA Trung Phi47834.37
-
XAG - Bạc1.12
-
XAU - Vàng0.019
-
XCD - Đô la Đông Caribê228.79
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt59.49
-
XLM - Stellar570.10
-
XOF - Franc CFA Tây Phi47834.37
-
XPF - Franc CFP8696.80
-
XRP - XRP61.92
-
XTZ - Tezon247.68
-
YER - Rial Yemen20204.13
-
ZAR - Rand Nam Phi1428.15
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)762041.89
-
ZMW - Kwacha Zambia1592.12
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)27260.48
Thông tin thêm về AAVE
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Aave (AAVE), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.