Nhân dân tệ - CNY
Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
¥
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 55 phút trước
-
AAVE - Aave0.0017
-
ADA - Cardano0.59
-
AED - Dirham UAE0.54
-
AFN - Afghani Afghanistan9.19
-
ALL - Lek Albania12.10
-
AMD - Dram Armenia54.07
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.26
-
AOA - Kwanza Angola135.10
-
ARS - Peso Argentina206.86
-
AUD - Đô la Australia0.21
-
AWG - Florin Aruba0.26
-
AZN - Manat Azerbaijan0.25
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.25
-
BBD - Đô la Barbados0.30
-
BCH - Bitcoin Cash0.00041
-
BDT - Taka Bangladesh18.07
-
BGN - Lev Bulgaria0.25
-
BHD - Dinar Bahrain0.055
-
BIF - Franc Burundi437.63
-
BMD - Đô la Bermuda0.15
-
BNB - Binance Coin0.00022
-
BND - Đô la Brunei0.19
-
BOB - Boliviano Bolivia1.01
-
BRL - Real Braxin0.74
-
BSD - Đô la Bahamas0.15
-
BTC - Bitcoin0.0000019
-
BTN - Ngultrum Bhutan14.06
-
BWP - Pula Botswana1.98
-
BYN - Rúp Belarus0.40
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2884.58
-
BZD - Đô la Belize0.30
-
CAD - Đô la Canada0.20
-
CDF - Franc Congo331.87
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.12
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0034
-
CLP - Peso Chile132.09
-
CNY - Nhân dân tệ1.00
-
COP - Peso Colombia541.60
-
CRC - Colón Costa Rica66.54
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.15
-
CUP - Peso Cuba3.90
-
CVE - Escudo Cape Verde13.97
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.08
-
DJF - Franc Djibouti26.18
-
DKK - Krone Đan Mạch0.95
-
DOGE - Dogecoin1.41
-
DOP - Peso Dominica8.66
-
DOT - Polkadot0.11
-
DZD - Dinar Algeria19.65
-
EGP - Bảng Ai Cập7.81
-
EOS - EOS0.33
-
ERN - Nakfa Eritrea2.20
-
ETB - Birr Ethiopia23.70
-
ETH - Ethereum0.000069
-
EUR - Euro0.13
-
FIL - Filecoin0.15
-
FJD - Đô la Fiji0.32
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.11
-
GBP - Bảng Anh0.11
-
GEL - Lari Georgia0.39
-
GGP - Guernsey Pound0.11
-
GHS - Cedi Ghana1.70
-
GIP - Bảng Gibraltar0.11
-
GMD - Dalasi Gambia10.67
-
GNF - Franc Guinea1288.60
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.12
-
GYD - Đô la Guyana30.75
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.15
-
HNL - Lempira Honduras3.91
-
HRK - Kuna Croatia0.96
-
HTG - Gourde Haiti19.25
-
HUF - Forint Hungary45.50
-
IDR - Rupiah Indonesia2604.74
-
ILS - Sheqel Israel mới0.43
-
IMP - Đảo Man0.11
-
INR - Rupee Ấn Độ14.08
-
IOTA - IOTA2.53
-
IQD - Dinar Iraq192.60
-
IRR - Rial Iran194768.01
-
ISK - Króna Iceland18.21
-
JEP - Jersey pound0.11
-
JMD - Đô la Jamaica23.21
-
JOD - Dinar Jordan0.10
-
JPY - Yên Nhật23.43
-
KES - Shilling Kenya19.08
-
KGS - Som Kyrgyzstan12.87
-
KHR - Riel Campuchia589.22
-
KMF - Franc Comoros62.54
-
KPW - Won Triều Tiên132.45
-
KRW - Won Hàn Quốc223.75
-
KWD - Dinar Kuwait0.046
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.12
-
KZT - Tenge Kazakhstan69.43
-
LAK - Kip Lào3222.21
-
LBP - Bảng Li-băng13169.42
-
LINK - Chainlink0.015
-
LKR - Rupee Sri Lanka49.17
-
LRD - Đô la Liberia26.90
-
LSL - Ioti Lesotho2.42
-
LTC - Litecoin0.0027
-
LTL - Litas Lít-va0.43
-
LVL - Lats Latvia0.089
-
LYD - Dinar Libi0.94
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.35
-
MDL - Leu Moldova2.55
-
MGA - Ariary Malagasy617.74
-
MKD - Denar Macedonia7.81
-
MMK - Kyat Myanma308.96
-
MNT - Tugrik Mông Cổ526.55
-
MOP - Pataca Ma Cao1.18
-
MUR - Rupee Mauritius6.97
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.26
-
MWK - Kwacha Malawi254.94
-
MXN - Peso Mexico2.55
-
MYR - Ringgit Malaysia0.58
-
MZN - Metical Mozambique9.40
-
NAD - Đô la Namibia2.42
-
NEO - Neo0.050
-
NGN - Naira Nigeria201.95
-
NIO - Córdoba Nicaragua5.41
-
NOK - Krone Na Uy1.36
-
NPR - Rupee Nepal22.49
-
NZD - Đô la New Zealand0.25
-
OMR - Rial Oman0.057
-
PAB - Balboa Panama0.15
-
PEN - Sol Peru0.50
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.64
-
PHP - Peso Philipin9.04
-
PKR - Rupee Pakistan40.93
-
PLN - Zloty Ba Lan0.54
-
PYG - Guarani Paraguay896.00
-
QAR - Rial Qatar0.54
-
RON - Leu Romania0.67
-
RSD - Dinar Serbia14.88
-
RUB - Rúp Nga10.56
-
RWF - Franc Rwanda214.94
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.55
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.18
-
SCR - Rupee Seychelles2.02
-
SDG - Bảng Sudan88.37
-
SEK - Krona Thụy Điển1.37
-
SGD - Đô la Singapore0.19
-
SHP - Bảng St. Helena0.11
-
SLL - Leone Sierra Leone3086.13
-
SOL - Solana0.0017
-
SOS - Schilling Somali84.02
-
SRD - Đô la Suriname5.46
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3046.17
-
SVC - Colón El Salvador1.28
-
SYP - Bảng Syria16.26
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.42
-
THB - Bạt Thái Lan4.81
-
THETA - THETA0.74
-
TJS - Somoni Tajikistan1.36
-
TMT - Manat Turkmenistan0.52
-
TND - Dinar Tunisia0.43
-
TOP - Paʻanga Tonga0.35
-
TRX - TRON0.41
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ6.72
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.0
-
TWD - Đô la Đài Loan mới4.62
-
TZS - Shilling Tanzania384.49
-
UAH - Hryvnia Ukraina6.50
-
UGX - Shilling Uganda556.76
-
UNI - Uniswap0.041
-
USD - Đô la Mỹ0.15
-
UYU - Peso Uruguay5.88
-
UZS - Som Uzbekistan1763.99
-
VET - VeChain21.12
-
VND - Đồng Việt Nam3880.20
-
VUV - Vatu Vanuatu17.48
-
WST - Tala Samoa0.40
-
XAF - Franc CFA Trung Phi83.15
-
XAG - Bạc0.0019
-
XAU - Vàng0.000033
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.40
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.10
-
XLM - Stellar0.99
-
XOF - Franc CFA Tây Phi83.15
-
XPF - Franc CFP15.11
-
XRP - XRP0.11
-
XTZ - Tezon0.43
-
YER - Rial Yemen35.12
-
ZAR - Rand Nam Phi2.48
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1324.72
-
ZMW - Kwacha Zambia2.76
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)47.38
Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc
Thông tin thêm về CNY
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Nhân dân tệ (CNY), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.