Đảo Man - IMP
Chuyển đổi Đảo Man (IMP) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
£
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 51 phút trước
-
AAVE - Aave0.016
-
ADA - Cardano5.38
-
AED - Dirham UAE4.93
-
AFN - Afghani Afghanistan83.99
-
ALL - Lek Albania110.48
-
AMD - Dram Armenia493.77
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.40
-
AOA - Kwanza Angola1233.57
-
ARS - Peso Argentina1888.80
-
AUD - Đô la Australia1.88
-
AWG - Florin Aruba2.41
-
AZN - Manat Azerbaijan2.28
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.26
-
BBD - Đô la Barbados2.70
-
BCH - Bitcoin Cash0.0038
-
BDT - Taka Bangladesh164.99
-
BGN - Lev Bulgaria2.24
-
BHD - Dinar Bahrain0.51
-
BIF - Franc Burundi3995.82
-
BMD - Đô la Bermuda1.34
-
BNB - Binance Coin0.0020
-
BND - Đô la Brunei1.71
-
BOB - Boliviano Bolivia9.27
-
BRL - Real Braxin6.76
-
BSD - Đô la Bahamas1.34
-
BTC - Bitcoin0.000018
-
BTN - Ngultrum Bhutan128.38
-
BWP - Pula Botswana18.15
-
BYN - Rúp Belarus3.68
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)26337.82
-
BZD - Đô la Belize2.69
-
CAD - Đô la Canada1.85
-
CDF - Franc Congo3030.19
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.05
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.031
-
CLP - Peso Chile1206.09
-
CNY - Nhân dân tệ9.13
-
COP - Peso Colombia4945.18
-
CRC - Colón Costa Rica607.55
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.34
-
CUP - Peso Cuba35.60
-
CVE - Escudo Cape Verde127.62
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc28.12
-
DJF - Franc Djibouti239.05
-
DKK - Krone Đan Mạch8.65
-
DOGE - Dogecoin12.88
-
DOP - Peso Dominica79.12
-
DOT - Polkadot1.01
-
DZD - Dinar Algeria179.41
-
EGP - Bảng Ai Cập71.34
-
EOS - EOS2.98
-
ERN - Nakfa Eritrea20.15
-
ETB - Birr Ethiopia216.41
-
ETH - Ethereum0.00063
-
EUR - Euro1.15
-
FIL - Filecoin1.41
-
FJD - Đô la Fiji2.96
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.00
-
GBP - Bảng Anh1.0
-
GEL - Lari Georgia3.57
-
GGP - Guernsey Pound1.00
-
GHS - Cedi Ghana15.58
-
GIP - Bảng Gibraltar1.00
-
GMD - Dalasi Gambia97.42
-
GNF - Franc Guinea11765.69
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.23
-
GYD - Đô la Guyana280.81
-
HKD - Đô la Hồng Kông10.52
-
HNL - Lempira Honduras35.71
-
HRK - Kuna Croatia8.72
-
HTG - Gourde Haiti175.79
-
HUF - Forint Hungary415.47
-
IDR - Rupiah Indonesia23782.78
-
ILS - Sheqel Israel mới3.88
-
IMP - Đảo Man1.00
-
INR - Rupee Ấn Độ128.59
-
IOTA - IOTA23.16
-
IQD - Dinar Iraq1758.54
-
IRR - Rial Iran1778340.36
-
ISK - Króna Iceland166.30
-
JEP - Jersey pound1.00
-
JMD - Đô la Jamaica211.92
-
JOD - Dinar Jordan0.95
-
JPY - Yên Nhật213.93
-
KES - Shilling Kenya174.24
-
KGS - Som Kyrgyzstan117.51
-
KHR - Riel Campuchia5379.92
-
KMF - Franc Comoros571.10
-
KPW - Won Triều Tiên1209.34
-
KRW - Won Hàn Quốc2043.02
-
KWD - Dinar Kuwait0.42
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.11
-
KZT - Tenge Kazakhstan633.95
-
LAK - Kip Lào29420.60
-
LBP - Bảng Li-băng120244.14
-
LINK - Chainlink0.14
-
LKR - Rupee Sri Lanka449.02
-
LRD - Đô la Liberia245.66
-
LSL - Ioti Lesotho22.14
-
LTC - Litecoin0.025
-
LTL - Litas Lít-va3.96
-
LVL - Lats Latvia0.81
-
LYD - Dinar Libi8.55
-
MAD - Dirham Ma-rốc12.38
-
MDL - Leu Moldova23.28
-
MGA - Ariary Malagasy5640.35
-
MKD - Denar Macedonia71.34
-
MMK - Kyat Myanma2821.06
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4807.74
-
MOP - Pataca Ma Cao10.83
-
MUR - Rupee Mauritius63.66
-
MVR - Rufiyaa Maldives20.69
-
MWK - Kwacha Malawi2327.79
-
MXN - Peso Mexico23.28
-
MYR - Ringgit Malaysia5.33
-
MZN - Metical Mozambique85.87
-
NAD - Đô la Namibia22.14
-
NEO - Neo0.46
-
NGN - Naira Nigeria1843.98
-
NIO - Córdoba Nicaragua49.40
-
NOK - Krone Na Uy12.45
-
NPR - Rupee Nepal205.42
-
NZD - Đô la New Zealand2.29
-
OMR - Rial Oman0.52
-
PAB - Balboa Panama1.34
-
PEN - Sol Peru4.57
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.85
-
PHP - Peso Philipin82.60
-
PKR - Rupee Pakistan373.75
-
PLN - Zloty Ba Lan4.90
-
PYG - Guarani Paraguay8181.00
-
QAR - Rial Qatar4.90
-
RON - Leu Romania6.07
-
RSD - Dinar Serbia135.89
-
RUB - Rúp Nga96.46
-
RWF - Franc Rwanda1962.60
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.04
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon10.81
-
SCR - Rupee Seychelles18.44
-
SDG - Bảng Sudan806.93
-
SEK - Krona Thụy Điển12.58
-
SGD - Đô la Singapore1.72
-
SHP - Bảng St. Helena1.00
-
SLL - Leone Sierra Leone28178.11
-
SOL - Solana0.015
-
SOS - Schilling Somali767.17
-
SRD - Đô la Suriname49.92
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)27813.25
-
SVC - Colón El Salvador11.74
-
SYP - Bảng Syria148.53
-
SZL - Lilangeni Swaziland22.13
-
THB - Bạt Thái Lan43.94
-
THETA - THETA6.71
-
TJS - Somoni Tajikistan12.47
-
TMT - Manat Turkmenistan4.70
-
TND - Dinar Tunisia3.92
-
TOP - Paʻanga Tonga3.23
-
TRX - TRON3.73
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ61.37
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.11
-
TWD - Đô la Đài Loan mới42.26
-
TZS - Shilling Tanzania3510.61
-
UAH - Hryvnia Ukraina59.41
-
UGX - Shilling Uganda5083.61
-
UNI - Uniswap0.38
-
USD - Đô la Mỹ1.34
-
UYU - Peso Uruguay53.74
-
UZS - Som Uzbekistan16106.21
-
VET - VeChain192.84
-
VND - Đồng Việt Nam35428.39
-
VUV - Vatu Vanuatu159.66
-
WST - Tala Samoa3.66
-
XAF - Franc CFA Trung Phi759.25
-
XAG - Bạc0.018
-
XAU - Vàng0.00030
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.63
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.94
-
XLM - Stellar9.04
-
XOF - Franc CFA Tây Phi759.25
-
XPF - Franc CFP138.04
-
XRP - XRP0.98
-
XTZ - Tezon3.93
-
YER - Rial Yemen320.69
-
ZAR - Rand Nam Phi22.66
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12095.51
-
ZMW - Kwacha Zambia25.27
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)432.69
Đảo Man là tiền tệ của Đảo Man
Thông tin thêm về IMP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đảo Man (IMP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.