Lev Bulgaria - BGN
Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
лв
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 53 phút trước
-
AAVE - Aave0.0071
-
ADA - Cardano2.40
-
AED - Dirham UAE2.19
-
AFN - Afghani Afghanistan37.42
-
ALL - Lek Albania49.23
-
AMD - Dram Armenia220.04
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.07
-
AOA - Kwanza Angola549.72
-
ARS - Peso Argentina841.71
-
AUD - Đô la Australia0.84
-
AWG - Florin Aruba1.07
-
AZN - Manat Azerbaijan1.02
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.00
-
BBD - Đô la Barbados1.20
-
BCH - Bitcoin Cash0.0017
-
BDT - Taka Bangladesh73.52
-
BGN - Lev Bulgaria1.00
-
BHD - Dinar Bahrain0.23
-
BIF - Franc Burundi1780.68
-
BMD - Đô la Bermuda0.60
-
BNB - Binance Coin0.00091
-
BND - Đô la Brunei0.77
-
BOB - Boliviano Bolivia4.13
-
BRL - Real Braxin3.01
-
BSD - Đô la Bahamas0.60
-
BTC - Bitcoin0.0000079
-
BTN - Ngultrum Bhutan57.21
-
BWP - Pula Botswana8.09
-
BYN - Rúp Belarus1.64
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)11737.08
-
BZD - Đô la Belize1.20
-
CAD - Đô la Canada0.83
-
CDF - Franc Congo1350.36
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.47
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.014
-
CLP - Peso Chile537.48
-
CNY - Nhân dân tệ4.06
-
COP - Peso Colombia2203.75
-
CRC - Colón Costa Rica270.74
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.60
-
CUP - Peso Cuba15.86
-
CVE - Escudo Cape Verde56.87
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc12.53
-
DJF - Franc Djibouti106.53
-
DKK - Krone Đan Mạch3.85
-
DOGE - Dogecoin5.74
-
DOP - Peso Dominica35.26
-
DOT - Polkadot0.45
-
DZD - Dinar Algeria79.95
-
EGP - Bảng Ai Cập31.79
-
EOS - EOS1.33
-
ERN - Nakfa Eritrea8.98
-
ETB - Birr Ethiopia96.44
-
ETH - Ethereum0.00028
-
EUR - Euro0.52
-
FIL - Filecoin0.63
-
FJD - Đô la Fiji1.32
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.45
-
GBP - Bảng Anh0.45
-
GEL - Lari Georgia1.59
-
GGP - Guernsey Pound0.45
-
GHS - Cedi Ghana6.94
-
GIP - Bảng Gibraltar0.45
-
GMD - Dalasi Gambia43.41
-
GNF - Franc Guinea5243.22
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.56
-
GYD - Đô la Guyana125.14
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.69
-
HNL - Lempira Honduras15.91
-
HRK - Kuna Croatia3.88
-
HTG - Gourde Haiti78.34
-
HUF - Forint Hungary185.15
-
IDR - Rupiah Indonesia10598.47
-
ILS - Sheqel Israel mới1.73
-
IMP - Đảo Man0.45
-
INR - Rupee Ấn Độ57.30
-
IOTA - IOTA10.32
-
IQD - Dinar Iraq783.67
-
IRR - Rial Iran792493.05
-
ISK - Króna Iceland74.11
-
JEP - Jersey pound0.45
-
JMD - Đô la Jamaica94.43
-
JOD - Dinar Jordan0.42
-
JPY - Yên Nhật95.33
-
KES - Shilling Kenya77.65
-
KGS - Som Kyrgyzstan52.36
-
KHR - Riel Campuchia2397.49
-
KMF - Franc Comoros254.50
-
KPW - Won Triều Tiên538.92
-
KRW - Won Hàn Quốc910.44
-
KWD - Dinar Kuwait0.19
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.50
-
KZT - Tenge Kazakhstan282.51
-
LAK - Kip Lào13110.89
-
LBP - Bảng Li-băng53585.15
-
LINK - Chainlink0.062
-
LKR - Rupee Sri Lanka200.10
-
LRD - Đô la Liberia109.47
-
LSL - Ioti Lesotho9.86
-
LTC - Litecoin0.011
-
LTL - Litas Lít-va1.76
-
LVL - Lats Latvia0.36
-
LYD - Dinar Libi3.81
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.51
-
MDL - Leu Moldova10.37
-
MGA - Ariary Malagasy2513.54
-
MKD - Denar Macedonia31.79
-
MMK - Kyat Myanma1257.16
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2142.50
-
MOP - Pataca Ma Cao4.82
-
MUR - Rupee Mauritius28.37
-
MVR - Rufiyaa Maldives9.22
-
MWK - Kwacha Malawi1037.34
-
MXN - Peso Mexico10.37
-
MYR - Ringgit Malaysia2.37
-
MZN - Metical Mozambique38.26
-
NAD - Đô la Namibia9.86
-
NEO - Neo0.20
-
NGN - Naira Nigeria821.74
-
NIO - Córdoba Nicaragua22.01
-
NOK - Krone Na Uy5.55
-
NPR - Rupee Nepal91.54
-
NZD - Đô la New Zealand1.02
-
OMR - Rial Oman0.23
-
PAB - Balboa Panama0.60
-
PEN - Sol Peru2.03
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.60
-
PHP - Peso Philipin36.81
-
PKR - Rupee Pakistan166.55
-
PLN - Zloty Ba Lan2.18
-
PYG - Guarani Paraguay3645.75
-
QAR - Rial Qatar2.18
-
RON - Leu Romania2.70
-
RSD - Dinar Serbia60.56
-
RUB - Rúp Nga42.99
-
RWF - Franc Rwanda874.60
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.24
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.81
-
SCR - Rupee Seychelles8.21
-
SDG - Bảng Sudan359.60
-
SEK - Krona Thụy Điển5.60
-
SGD - Đô la Singapore0.77
-
SHP - Bảng St. Helena0.45
-
SLL - Leone Sierra Leone12557.18
-
SOL - Solana0.0069
-
SOS - Schilling Somali341.87
-
SRD - Đô la Suriname22.24
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)12394.59
-
SVC - Colón El Salvador5.23
-
SYP - Bảng Syria66.19
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.86
-
THB - Bạt Thái Lan19.58
-
THETA - THETA2.99
-
TJS - Somoni Tajikistan5.55
-
TMT - Manat Turkmenistan2.09
-
TND - Dinar Tunisia1.75
-
TOP - Paʻanga Tonga1.44
-
TRX - TRON1.66
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ27.34
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago4.06
-
TWD - Đô la Đài Loan mới18.83
-
TZS - Shilling Tanzania1564.45
-
UAH - Hryvnia Ukraina26.47
-
UGX - Shilling Uganda2265.44
-
UNI - Uniswap0.17
-
USD - Đô la Mỹ0.60
-
UYU - Peso Uruguay23.94
-
UZS - Som Uzbekistan7177.51
-
VET - VeChain85.94
-
VND - Đồng Việt Nam15788.18
-
VUV - Vatu Vanuatu71.15
-
WST - Tala Samoa1.63
-
XAF - Franc CFA Trung Phi338.35
-
XAG - Bạc0.0079
-
XAU - Vàng0.00013
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.61
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.42
-
XLM - Stellar4.03
-
XOF - Franc CFA Tây Phi338.35
-
XPF - Franc CFP61.51
-
XRP - XRP0.44
-
XTZ - Tezon1.75
-
YER - Rial Yemen142.91
-
ZAR - Rand Nam Phi10.10
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5390.20
-
ZMW - Kwacha Zambia11.26
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)192.82
Lev Bulgaria là tiền tệ của Bulgaria
Thông tin thêm về BGN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Lev Bulgaria (BGN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.