Euro - EUR
Chuyển đổi Euro (EUR) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
€
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 55 phút trước
-
AAVE - Aave0.014
-
ADA - Cardano4.65
-
AED - Dirham UAE4.26
-
AFN - Afghani Afghanistan72.56
-
ALL - Lek Albania95.44
-
AMD - Dram Armenia426.57
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.07
-
AOA - Kwanza Angola1065.70
-
ARS - Peso Argentina1631.75
-
AUD - Đô la Australia1.62
-
AWG - Florin Aruba2.08
-
AZN - Manat Azerbaijan1.97
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.95
-
BBD - Đô la Barbados2.33
-
BCH - Bitcoin Cash0.0033
-
BDT - Taka Bangladesh142.54
-
BGN - Lev Bulgaria1.93
-
BHD - Dinar Bahrain0.44
-
BIF - Franc Burundi3452.03
-
BMD - Đô la Bermuda1.16
-
BNB - Binance Coin0.0018
-
BND - Đô la Brunei1.48
-
BOB - Boliviano Bolivia8.01
-
BRL - Real Braxin5.84
-
BSD - Đô la Bahamas1.15
-
BTC - Bitcoin0.000015
-
BTN - Ngultrum Bhutan110.91
-
BWP - Pula Botswana15.68
-
BYN - Rúp Belarus3.18
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)22753.55
-
BZD - Đô la Belize2.33
-
CAD - Đô la Canada1.60
-
CDF - Franc Congo2617.81
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.91
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.027
-
CLP - Peso Chile1041.96
-
CNY - Nhân dân tệ7.88
-
COP - Peso Colombia4272.19
-
CRC - Colón Costa Rica524.87
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.16
-
CUP - Peso Cuba30.76
-
CVE - Escudo Cape Verde110.25
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc24.29
-
DJF - Franc Djibouti206.52
-
DKK - Krone Đan Mạch7.47
-
DOGE - Dogecoin11.13
-
DOP - Peso Dominica68.35
-
DOT - Polkadot0.88
-
DZD - Dinar Algeria154.99
-
EGP - Bảng Ai Cập61.63
-
EOS - EOS2.57
-
ERN - Nakfa Eritrea17.41
-
ETB - Birr Ethiopia186.96
-
ETH - Ethereum0.00054
-
EUR - Euro1.00
-
FIL - Filecoin1.22
-
FJD - Đô la Fiji2.56
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.86
-
GBP - Bảng Anh0.86
-
GEL - Lari Georgia3.08
-
GGP - Guernsey Pound0.86
-
GHS - Cedi Ghana13.46
-
GIP - Bảng Gibraltar0.86
-
GMD - Dalasi Gambia84.16
-
GNF - Franc Guinea10164.52
-
GTQ - Quetzal Guatemala8.84
-
GYD - Đô la Guyana242.59
-
HKD - Đô la Hồng Kông9.09
-
HNL - Lempira Honduras30.85
-
HRK - Kuna Croatia7.53
-
HTG - Gourde Haiti151.87
-
HUF - Forint Hungary358.93
-
IDR - Rupiah Indonesia20546.22
-
ILS - Sheqel Israel mới3.35
-
IMP - Đảo Man0.86
-
INR - Rupee Ấn Độ111.09
-
IOTA - IOTA20.01
-
IQD - Dinar Iraq1519.22
-
IRR - Rial Iran1536329.06
-
ISK - Króna Iceland143.67
-
JEP - Jersey pound0.86
-
JMD - Đô la Jamaica183.08
-
JOD - Dinar Jordan0.82
-
JPY - Yên Nhật184.82
-
KES - Shilling Kenya150.53
-
KGS - Som Kyrgyzstan101.52
-
KHR - Riel Campuchia4647.78
-
KMF - Franc Comoros493.38
-
KPW - Won Triều Tiên1044.76
-
KRW - Won Hàn Quốc1764.99
-
KWD - Dinar Kuwait0.36
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.97
-
KZT - Tenge Kazakhstan547.68
-
LAK - Kip Lào25416.80
-
LBP - Bảng Li-băng103880.32
-
LINK - Chainlink0.12
-
LKR - Rupee Sri Lanka387.92
-
LRD - Đô la Liberia212.23
-
LSL - Ioti Lesotho19.12
-
LTC - Litecoin0.022
-
LTL - Litas Lít-va3.42
-
LVL - Lats Latvia0.70
-
LYD - Dinar Libi7.39
-
MAD - Dirham Ma-rốc10.69
-
MDL - Leu Moldova20.11
-
MGA - Ariary Malagasy4872.77
-
MKD - Denar Macedonia61.63
-
MMK - Kyat Myanma2437.14
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4153.46
-
MOP - Pataca Ma Cao9.36
-
MUR - Rupee Mauritius55.00
-
MVR - Rufiyaa Maldives17.88
-
MWK - Kwacha Malawi2011.00
-
MXN - Peso Mexico20.11
-
MYR - Ringgit Malaysia4.60
-
MZN - Metical Mozambique74.18
-
NAD - Đô la Namibia19.12
-
NEO - Neo0.39
-
NGN - Naira Nigeria1593.03
-
NIO - Córdoba Nicaragua42.67
-
NOK - Krone Na Uy10.76
-
NPR - Rupee Nepal177.46
-
NZD - Đô la New Zealand1.98
-
OMR - Rial Oman0.45
-
PAB - Balboa Panama1.15
-
PEN - Sol Peru3.95
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.05
-
PHP - Peso Philipin71.36
-
PKR - Rupee Pakistan322.88
-
PLN - Zloty Ba Lan4.24
-
PYG - Guarani Paraguay7067.66
-
QAR - Rial Qatar4.24
-
RON - Leu Romania5.25
-
RSD - Dinar Serbia117.40
-
RUB - Rúp Nga83.34
-
RWF - Franc Rwanda1695.52
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.35
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon9.33
-
SCR - Rupee Seychelles15.93
-
SDG - Bảng Sudan697.12
-
SEK - Krona Thụy Điển10.87
-
SGD - Đô la Singapore1.48
-
SHP - Bảng St. Helena0.87
-
SLL - Leone Sierra Leone24343.39
-
SOL - Solana0.013
-
SOS - Schilling Somali662.76
-
SRD - Đô la Suriname43.13
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)24028.19
-
SVC - Colón El Salvador10.14
-
SYP - Bảng Syria128.31
-
SZL - Lilangeni Swaziland19.12
-
THB - Bạt Thái Lan37.96
-
THETA - THETA5.80
-
TJS - Somoni Tajikistan10.77
-
TMT - Manat Turkmenistan4.06
-
TND - Dinar Tunisia3.39
-
TOP - Paʻanga Tonga2.79
-
TRX - TRON3.23
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ53.01
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago7.87
-
TWD - Đô la Đài Loan mới36.51
-
TZS - Shilling Tanzania3032.85
-
UAH - Hryvnia Ukraina51.32
-
UGX - Shilling Uganda4391.79
-
UNI - Uniswap0.32
-
USD - Đô la Mỹ1.16
-
UYU - Peso Uruguay46.42
-
UZS - Som Uzbekistan13914.34
-
VET - VeChain166.60
-
VND - Đồng Việt Nam30607.00
-
VUV - Vatu Vanuatu137.93
-
WST - Tala Samoa3.16
-
XAF - Franc CFA Trung Phi655.92
-
XAG - Bạc0.015
-
XAU - Vàng0.00026
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.13
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.82
-
XLM - Stellar7.81
-
XOF - Franc CFA Tây Phi655.92
-
XPF - Franc CFP119.25
-
XRP - XRP0.85
-
XTZ - Tezon3.39
-
YER - Rial Yemen277.04
-
ZAR - Rand Nam Phi19.58
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)10449.45
-
ZMW - Kwacha Zambia21.83
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)373.80
Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha
Thông tin thêm về EUR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Euro (EUR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.