Đô la New Zealand - NZD
Chuyển đổi Đô la New Zealand (NZD) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 4 phút trước
-
AAVE - Aave0.0069
-
ADA - Cardano2.34
-
AED - Dirham UAE2.14
-
AFN - Afghani Afghanistan36.57
-
ALL - Lek Albania48.10
-
AMD - Dram Armenia214.99
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.04
-
AOA - Kwanza Angola537.12
-
ARS - Peso Argentina822.41
-
AUD - Đô la Australia0.82
-
AWG - Florin Aruba1.05
-
AZN - Manat Azerbaijan1.0
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.99
-
BBD - Đô la Barbados1.17
-
BCH - Bitcoin Cash0.0016
-
BDT - Taka Bangladesh71.84
-
BGN - Lev Bulgaria0.98
-
BHD - Dinar Bahrain0.22
-
BIF - Franc Burundi1739.85
-
BMD - Đô la Bermuda0.59
-
BNB - Binance Coin0.00089
-
BND - Đô la Brunei0.75
-
BOB - Boliviano Bolivia4.03
-
BRL - Real Braxin2.94
-
BSD - Đô la Bahamas0.58
-
BTC - Bitcoin0.0000077
-
BTN - Ngultrum Bhutan55.90
-
BWP - Pula Botswana7.90
-
BYN - Rúp Belarus1.60
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)11467.95
-
BZD - Đô la Belize1.17
-
CAD - Đô la Canada0.81
-
CDF - Franc Congo1319.40
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.46
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.013
-
CLP - Peso Chile525.15
-
CNY - Nhân dân tệ3.97
-
COP - Peso Colombia2153.21
-
CRC - Colón Costa Rica264.54
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.59
-
CUP - Peso Cuba15.50
-
CVE - Escudo Cape Verde55.57
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc12.24
-
DJF - Franc Djibouti104.08
-
DKK - Krone Đan Mạch3.76
-
DOGE - Dogecoin5.61
-
DOP - Peso Dominica34.45
-
DOT - Polkadot0.44
-
DZD - Dinar Algeria78.12
-
EGP - Bảng Ai Cập31.06
-
EOS - EOS1.29
-
ERN - Nakfa Eritrea8.77
-
ETB - Birr Ethiopia94.23
-
ETH - Ethereum0.00027
-
EUR - Euro0.50
-
FIL - Filecoin0.62
-
FJD - Đô la Fiji1.29
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.44
-
GBP - Bảng Anh0.44
-
GEL - Lari Georgia1.55
-
GGP - Guernsey Pound0.44
-
GHS - Cedi Ghana6.78
-
GIP - Bảng Gibraltar0.44
-
GMD - Dalasi Gambia42.42
-
GNF - Franc Guinea5122.99
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.45
-
GYD - Đô la Guyana122.27
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.58
-
HNL - Lempira Honduras15.55
-
HRK - Kuna Croatia3.79
-
HTG - Gourde Haiti76.54
-
HUF - Forint Hungary180.90
-
IDR - Rupiah Indonesia10355.44
-
ILS - Sheqel Israel mới1.69
-
IMP - Đảo Man0.44
-
INR - Rupee Ấn Độ55.99
-
IOTA - IOTA10.08
-
IQD - Dinar Iraq765.70
-
IRR - Rial Iran774321.13
-
ISK - Króna Iceland72.41
-
JEP - Jersey pound0.44
-
JMD - Đô la Jamaica92.27
-
JOD - Dinar Jordan0.41
-
JPY - Yên Nhật93.15
-
KES - Shilling Kenya75.86
-
KGS - Som Kyrgyzstan51.16
-
KHR - Riel Campuchia2342.51
-
KMF - Franc Comoros248.66
-
KPW - Won Triều Tiên526.56
-
KRW - Won Hàn Quốc889.56
-
KWD - Dinar Kuwait0.18
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.49
-
KZT - Tenge Kazakhstan276.03
-
LAK - Kip Lào12810.25
-
LBP - Bảng Li-băng52356.44
-
LINK - Chainlink0.061
-
LKR - Rupee Sri Lanka195.51
-
LRD - Đô la Liberia106.96
-
LSL - Ioti Lesotho9.64
-
LTC - Litecoin0.011
-
LTL - Litas Lít-va1.72
-
LVL - Lats Latvia0.35
-
LYD - Dinar Libi3.72
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.39
-
MDL - Leu Moldova10.13
-
MGA - Ariary Malagasy2455.91
-
MKD - Denar Macedonia31.06
-
MMK - Kyat Myanma1228.34
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2093.37
-
MOP - Pataca Ma Cao4.71
-
MUR - Rupee Mauritius27.72
-
MVR - Rufiyaa Maldives9.01
-
MWK - Kwacha Malawi1013.56
-
MXN - Peso Mexico10.13
-
MYR - Ringgit Malaysia2.32
-
MZN - Metical Mozambique37.39
-
NAD - Đô la Namibia9.64
-
NEO - Neo0.20
-
NGN - Naira Nigeria802.90
-
NIO - Córdoba Nicaragua21.51
-
NOK - Krone Na Uy5.42
-
NPR - Rupee Nepal89.44
-
NZD - Đô la New Zealand1.00
-
OMR - Rial Oman0.23
-
PAB - Balboa Panama0.58
-
PEN - Sol Peru1.99
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.54
-
PHP - Peso Philipin35.96
-
PKR - Rupee Pakistan162.73
-
PLN - Zloty Ba Lan2.13
-
PYG - Guarani Paraguay3562.15
-
QAR - Rial Qatar2.13
-
RON - Leu Romania2.64
-
RSD - Dinar Serbia59.17
-
RUB - Rúp Nga42.00
-
RWF - Franc Rwanda854.55
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.19
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.70
-
SCR - Rupee Seychelles8.03
-
SDG - Bảng Sudan351.35
-
SEK - Krona Thụy Điển5.48
-
SGD - Đô la Singapore0.75
-
SHP - Bảng St. Helena0.44
-
SLL - Leone Sierra Leone12269.25
-
SOL - Solana0.0067
-
SOS - Schilling Somali334.04
-
SRD - Đô la Suriname21.73
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)12110.38
-
SVC - Colón El Salvador5.11
-
SYP - Bảng Syria64.67
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.63
-
THB - Bạt Thái Lan19.13
-
THETA - THETA2.92
-
TJS - Somoni Tajikistan5.43
-
TMT - Manat Turkmenistan2.04
-
TND - Dinar Tunisia1.71
-
TOP - Paʻanga Tonga1.40
-
TRX - TRON1.62
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ26.72
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.96
-
TWD - Đô la Đài Loan mới18.40
-
TZS - Shilling Tanzania1528.58
-
UAH - Hryvnia Ukraina25.87
-
UGX - Shilling Uganda2213.49
-
UNI - Uniswap0.16
-
USD - Đô la Mỹ0.59
-
UYU - Peso Uruguay23.39
-
UZS - Som Uzbekistan7012.93
-
VET - VeChain83.96
-
VND - Đồng Việt Nam15426.15
-
VUV - Vatu Vanuatu69.52
-
WST - Tala Samoa1.59
-
XAF - Franc CFA Trung Phi330.59
-
XAG - Bạc0.0077
-
XAU - Vàng0.00013
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.58
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.41
-
XLM - Stellar3.94
-
XOF - Franc CFA Tây Phi330.59
-
XPF - Franc CFP60.10
-
XRP - XRP0.43
-
XTZ - Tezon1.71
-
YER - Rial Yemen139.63
-
ZAR - Rand Nam Phi9.87
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5266.60
-
ZMW - Kwacha Zambia11.00
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)188.40
Đô la New Zealand là tiền tệ của Quần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau
Thông tin thêm về NZD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la New Zealand (NZD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.