Uniswap - UNI
Chuyển đổi Uniswap (UNI) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 2 phút trước
-
AAVE - Aave0.042
-
ADA - Cardano14.34
-
AED - Dirham UAE13.13
-
AFN - Afghani Afghanistan223.57
-
ALL - Lek Albania294.09
-
AMD - Dram Armenia1314.39
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan6.40
-
AOA - Kwanza Angola3283.68
-
ARS - Peso Argentina5027.84
-
AUD - Đô la Australia5.00
-
AWG - Florin Aruba6.43
-
AZN - Manat Azerbaijan6.09
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi6.02
-
BBD - Đô la Barbados7.19
-
BCH - Bitcoin Cash0.010
-
BDT - Taka Bangladesh439.21
-
BGN - Lev Bulgaria5.97
-
BHD - Dinar Bahrain1.34
-
BIF - Franc Burundi10636.56
-
BMD - Đô la Bermuda3.57
-
BNB - Binance Coin0.0054
-
BND - Đô la Brunei4.57
-
BOB - Boliviano Bolivia24.69
-
BRL - Real Braxin18.00
-
BSD - Đô la Bahamas3.57
-
BTC - Bitcoin0.000047
-
BTN - Ngultrum Bhutan341.76
-
BWP - Pula Botswana48.33
-
BYN - Rúp Belarus9.81
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)70109.20
-
BZD - Đô la Belize7.18
-
CAD - Đô la Canada4.94
-
CDF - Franc Congo8066.13
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.80
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.082
-
CLP - Peso Chile3210.53
-
CNY - Nhân dân tệ24.30
-
COP - Peso Colombia13163.68
-
CRC - Colón Costa Rica1617.26
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi3.57
-
CUP - Peso Cuba94.79
-
CVE - Escudo Cape Verde339.73
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc74.87
-
DJF - Franc Djibouti636.33
-
DKK - Krone Đan Mạch23.03
-
DOGE - Dogecoin34.31
-
DOP - Peso Dominica210.62
-
DOT - Polkadot2.70
-
DZD - Dinar Algeria477.59
-
EGP - Bảng Ai Cập189.91
-
EOS - EOS7.94
-
ERN - Nakfa Eritrea53.65
-
ETB - Birr Ethiopia576.09
-
ETH - Ethereum0.0017
-
EUR - Euro3.08
-
FIL - Filecoin3.76
-
FJD - Đô la Fiji7.89
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland2.66
-
GBP - Bảng Anh2.66
-
GEL - Lari Georgia9.51
-
GGP - Guernsey Pound2.66
-
GHS - Cedi Ghana41.49
-
GIP - Bảng Gibraltar2.66
-
GMD - Dalasi Gambia259.34
-
GNF - Franc Guinea31319.35
-
GTQ - Quetzal Guatemala27.24
-
GYD - Đô la Guyana747.50
-
HKD - Đô la Hồng Kông28.02
-
HNL - Lempira Honduras95.07
-
HRK - Kuna Croatia23.22
-
HTG - Gourde Haiti467.95
-
HUF - Forint Hungary1105.97
-
IDR - Rupiah Indonesia63307.89
-
ILS - Sheqel Israel mới10.34
-
IMP - Đảo Man2.66
-
INR - Rupee Ấn Độ342.32
-
IOTA - IOTA61.67
-
IQD - Dinar Iraq4681.11
-
IRR - Rial Iran4733801.80
-
ISK - Króna Iceland442.69
-
JEP - Jersey pound2.66
-
JMD - Đô la Jamaica564.11
-
JOD - Dinar Jordan2.53
-
JPY - Yên Nhật569.47
-
KES - Shilling Kenya463.82
-
KGS - Som Kyrgyzstan312.81
-
KHR - Riel Campuchia14320.94
-
KMF - Franc Comoros1520.22
-
KPW - Won Triều Tiên3219.17
-
KRW - Won Hàn Quốc5438.36
-
KWD - Dinar Kuwait1.10
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.97
-
KZT - Tenge Kazakhstan1687.54
-
LAK - Kip Lào78315.33
-
LBP - Bảng Li-băng320080.41
-
LINK - Chainlink0.37
-
LKR - Rupee Sri Lanka1195.28
-
LRD - Đô la Liberia653.93
-
LSL - Ioti Lesotho58.94
-
LTC - Litecoin0.066
-
LTL - Litas Lít-va10.56
-
LVL - Lats Latvia2.16
-
LYD - Dinar Libi22.77
-
MAD - Dirham Ma-rốc32.96
-
MDL - Leu Moldova61.98
-
MGA - Ariary Malagasy15014.18
-
MKD - Denar Macedonia189.91
-
MMK - Kyat Myanma7509.44
-
MNT - Tugrik Mông Cổ12797.84
-
MOP - Pataca Ma Cao28.84
-
MUR - Rupee Mauritius169.47
-
MVR - Rufiyaa Maldives55.09
-
MWK - Kwacha Malawi6196.39
-
MXN - Peso Mexico61.98
-
MYR - Ringgit Malaysia14.19
-
MZN - Metical Mozambique228.58
-
NAD - Đô la Namibia58.94
-
NEO - Neo1.21
-
NGN - Naira Nigeria4908.53
-
NIO - Córdoba Nicaragua131.50
-
NOK - Krone Na Uy33.16
-
NPR - Rupee Nepal546.81
-
NZD - Đô la New Zealand6.11
-
OMR - Rial Oman1.37
-
PAB - Balboa Panama3.57
-
PEN - Sol Peru12.18
-
PGK - Kina Papua New Guinea15.58
-
PHP - Peso Philipin219.89
-
PKR - Rupee Pakistan994.89
-
PLN - Zloty Ba Lan13.06
-
PYG - Guarani Paraguay21777.19
-
QAR - Rial Qatar13.06
-
RON - Leu Romania16.18
-
RSD - Dinar Serbia361.75
-
RUB - Rúp Nga256.79
-
RWF - Franc Rwanda5224.30
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út13.42
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon28.77
-
SCR - Rupee Seychelles49.10
-
SDG - Bảng Sudan2148.00
-
SEK - Krona Thụy Điển33.50
-
SGD - Đô la Singapore4.58
-
SHP - Bảng St. Helena2.67
-
SLL - Leone Sierra Leone75007.90
-
SOL - Solana0.041
-
SOS - Schilling Somali2042.15
-
SRD - Đô la Suriname132.89
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)74036.67
-
SVC - Colón El Salvador31.26
-
SYP - Bảng Syria395.37
-
SZL - Lilangeni Swaziland58.92
-
THB - Bạt Thái Lan116.98
-
THETA - THETA17.88
-
TJS - Somoni Tajikistan33.19
-
TMT - Manat Turkmenistan12.51
-
TND - Dinar Tunisia10.46
-
TOP - Paʻanga Tonga8.61
-
TRX - TRON9.95
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ163.36
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago24.25
-
TWD - Đô la Đài Loan mới112.51
-
TZS - Shilling Tanzania9344.96
-
UAH - Hryvnia Ukraina158.15
-
UGX - Shilling Uganda13532.17
-
UNI - Uniswap1.00
-
USD - Đô la Mỹ3.57
-
UYU - Peso Uruguay143.05
-
UZS - Som Uzbekistan42873.47
-
VET - VeChain513.34
-
VND - Đồng Việt Nam94307.60
-
VUV - Vatu Vanuatu425.01
-
WST - Tala Samoa9.74
-
XAF - Franc CFA Trung Phi2021.06
-
XAG - Bạc0.047
-
XAU - Vàng0.00079
-
XCD - Đô la Đông Caribê9.66
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt2.51
-
XLM - Stellar24.08
-
XOF - Franc CFA Tây Phi2021.06
-
XPF - Franc CFP367.45
-
XRP - XRP2.61
-
XTZ - Tezon10.46
-
YER - Rial Yemen853.65
-
ZAR - Rand Nam Phi60.34
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)32197.30
-
ZMW - Kwacha Zambia67.26
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)1151.79
Thông tin thêm về UNI
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Uniswap (UNI), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.