Paʻanga Tonga - TOP
Chuyển đổi Paʻanga Tonga (TOP) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
T$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 2 phút trước
-
AAVE - Aave0.0049
-
ADA - Cardano1.66
-
AED - Dirham UAE1.52
-
AFN - Afghani Afghanistan25.95
-
ALL - Lek Albania34.14
-
AMD - Dram Armenia152.61
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.74
-
AOA - Kwanza Angola381.26
-
ARS - Peso Argentina583.78
-
AUD - Đô la Australia0.58
-
AWG - Florin Aruba0.75
-
AZN - Manat Azerbaijan0.71
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.70
-
BBD - Đô la Barbados0.84
-
BCH - Bitcoin Cash0.0012
-
BDT - Taka Bangladesh50.99
-
BGN - Lev Bulgaria0.69
-
BHD - Dinar Bahrain0.16
-
BIF - Franc Burundi1235.00
-
BMD - Đô la Bermuda0.42
-
BNB - Binance Coin0.00063
-
BND - Đô la Brunei0.53
-
BOB - Boliviano Bolivia2.86
-
BRL - Real Braxin2.09
-
BSD - Đô la Bahamas0.41
-
BTC - Bitcoin0.0000055
-
BTN - Ngultrum Bhutan39.68
-
BWP - Pula Botswana5.61
-
BYN - Rúp Belarus1.13
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)8140.34
-
BZD - Đô la Belize0.83
-
CAD - Đô la Canada0.57
-
CDF - Franc Congo936.55
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.33
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0095
-
CLP - Peso Chile372.77
-
CNY - Nhân dân tệ2.82
-
COP - Peso Colombia1528.42
-
CRC - Colón Costa Rica187.78
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.42
-
CUP - Peso Cuba11.00
-
CVE - Escudo Cape Verde39.44
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc8.69
-
DJF - Franc Djibouti73.88
-
DKK - Krone Đan Mạch2.67
-
DOGE - Dogecoin3.98
-
DOP - Peso Dominica24.45
-
DOT - Polkadot0.31
-
DZD - Dinar Algeria55.45
-
EGP - Bảng Ai Cập22.05
-
EOS - EOS0.92
-
ERN - Nakfa Eritrea6.22
-
ETB - Birr Ethiopia66.88
-
ETH - Ethereum0.00019
-
EUR - Euro0.36
-
FIL - Filecoin0.44
-
FJD - Đô la Fiji0.92
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.31
-
GBP - Bảng Anh0.31
-
GEL - Lari Georgia1.10
-
GGP - Guernsey Pound0.31
-
GHS - Cedi Ghana4.81
-
GIP - Bảng Gibraltar0.31
-
GMD - Dalasi Gambia30.11
-
GNF - Franc Guinea3636.47
-
GTQ - Quetzal Guatemala3.16
-
GYD - Đô la Guyana86.79
-
HKD - Đô la Hồng Kông3.25
-
HNL - Lempira Honduras11.03
-
HRK - Kuna Croatia2.69
-
HTG - Gourde Haiti54.33
-
HUF - Forint Hungary128.41
-
IDR - Rupiah Indonesia7350.64
-
ILS - Sheqel Israel mới1.20
-
IMP - Đảo Man0.31
-
INR - Rupee Ấn Độ39.74
-
IOTA - IOTA7.16
-
IQD - Dinar Iraq543.52
-
IRR - Rial Iran549639.49
-
ISK - Króna Iceland51.40
-
JEP - Jersey pound0.31
-
JMD - Đô la Jamaica65.49
-
JOD - Dinar Jordan0.29
-
JPY - Yên Nhật66.12
-
KES - Shilling Kenya53.85
-
KGS - Som Kyrgyzstan36.32
-
KHR - Riel Campuchia1662.79
-
KMF - Franc Comoros176.51
-
KPW - Won Triều Tiên373.77
-
KRW - Won Hàn Quốc631.44
-
KWD - Dinar Kuwait0.13
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.35
-
KZT - Tenge Kazakhstan195.94
-
LAK - Kip Lào9093.15
-
LBP - Bảng Li-băng37164.38
-
LINK - Chainlink0.043
-
LKR - Rupee Sri Lanka138.78
-
LRD - Đô la Liberia75.92
-
LSL - Ioti Lesotho6.84
-
LTC - Litecoin0.0077
-
LTL - Litas Lít-va1.22
-
LVL - Lats Latvia0.25
-
LYD - Dinar Libi2.64
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.82
-
MDL - Leu Moldova7.19
-
MGA - Ariary Malagasy1743.29
-
MKD - Denar Macedonia22.05
-
MMK - Kyat Myanma871.91
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1485.95
-
MOP - Pataca Ma Cao3.34
-
MUR - Rupee Mauritius19.67
-
MVR - Rufiyaa Maldives6.39
-
MWK - Kwacha Malawi719.46
-
MXN - Peso Mexico7.19
-
MYR - Ringgit Malaysia1.64
-
MZN - Metical Mozambique26.54
-
NAD - Đô la Namibia6.84
-
NEO - Neo0.14
-
NGN - Naira Nigeria569.92
-
NIO - Córdoba Nicaragua15.26
-
NOK - Krone Na Uy3.85
-
NPR - Rupee Nepal63.49
-
NZD - Đô la New Zealand0.71
-
OMR - Rial Oman0.16
-
PAB - Balboa Panama0.41
-
PEN - Sol Peru1.41
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.80
-
PHP - Peso Philipin25.53
-
PKR - Rupee Pakistan115.51
-
PLN - Zloty Ba Lan1.51
-
PYG - Guarani Paraguay2528.54
-
QAR - Rial Qatar1.51
-
RON - Leu Romania1.87
-
RSD - Dinar Serbia42.00
-
RUB - Rúp Nga29.81
-
RWF - Franc Rwanda606.59
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.55
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon3.34
-
SCR - Rupee Seychelles5.70
-
SDG - Bảng Sudan249.40
-
SEK - Krona Thụy Điển3.89
-
SGD - Đô la Singapore0.53
-
SHP - Bảng St. Helena0.31
-
SLL - Leone Sierra Leone8709.13
-
SOL - Solana0.0048
-
SOS - Schilling Somali237.11
-
SRD - Đô la Suriname15.43
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)8596.36
-
SVC - Colón El Salvador3.63
-
SYP - Bảng Syria45.90
-
SZL - Lilangeni Swaziland6.84
-
THB - Bạt Thái Lan13.58
-
THETA - THETA2.07
-
TJS - Somoni Tajikistan3.85
-
TMT - Manat Turkmenistan1.45
-
TND - Dinar Tunisia1.21
-
TOP - Paʻanga Tonga1.00
-
TRX - TRON1.15
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ18.96
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.81
-
TWD - Đô la Đài Loan mới13.06
-
TZS - Shilling Tanzania1085.03
-
UAH - Hryvnia Ukraina18.36
-
UGX - Shilling Uganda1571.21
-
UNI - Uniswap0.12
-
USD - Đô la Mỹ0.42
-
UYU - Peso Uruguay16.61
-
UZS - Som Uzbekistan4978.01
-
VET - VeChain59.60
-
VND - Đồng Việt Nam10950.01
-
VUV - Vatu Vanuatu49.34
-
WST - Tala Samoa1.13
-
XAF - Franc CFA Trung Phi234.66
-
XAG - Bạc0.0055
-
XAU - Vàng0.000092
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.12
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.29
-
XLM - Stellar2.79
-
XOF - Franc CFA Tây Phi234.66
-
XPF - Franc CFP42.66
-
XRP - XRP0.30
-
XTZ - Tezon1.21
-
YER - Rial Yemen99.11
-
ZAR - Rand Nam Phi7.00
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3738.41
-
ZMW - Kwacha Zambia7.81
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)133.73
Paʻanga Tonga là tiền tệ của Tonga
Thông tin thêm về TOP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Paʻanga Tonga (TOP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.