Leu Romania - RON
Chuyển đổi Leu Romania (RON) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
lei
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 3 phút trước
-
AAVE - Aave0.0026
-
ADA - Cardano0.89
-
AED - Dirham UAE0.81
-
AFN - Afghani Afghanistan13.81
-
ALL - Lek Albania18.17
-
AMD - Dram Armenia81.21
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.40
-
AOA - Kwanza Angola202.89
-
ARS - Peso Argentina310.67
-
AUD - Đô la Australia0.31
-
AWG - Florin Aruba0.40
-
AZN - Manat Azerbaijan0.38
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.37
-
BBD - Đô la Barbados0.44
-
BCH - Bitcoin Cash0.00062
-
BDT - Taka Bangladesh27.13
-
BGN - Lev Bulgaria0.37
-
BHD - Dinar Bahrain0.083
-
BIF - Franc Burundi657.23
-
BMD - Đô la Bermuda0.22
-
BNB - Binance Coin0.00034
-
BND - Đô la Brunei0.28
-
BOB - Boliviano Bolivia1.52
-
BRL - Real Braxin1.11
-
BSD - Đô la Bahamas0.22
-
BTC - Bitcoin0.0000029
-
BTN - Ngultrum Bhutan21.11
-
BWP - Pula Botswana2.98
-
BYN - Rúp Belarus0.61
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4332.06
-
BZD - Đô la Belize0.44
-
CAD - Đô la Canada0.31
-
CDF - Franc Congo498.40
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.17
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0051
-
CLP - Peso Chile198.37
-
CNY - Nhân dân tệ1.50
-
COP - Peso Colombia813.38
-
CRC - Colón Costa Rica99.93
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.22
-
CUP - Peso Cuba5.85
-
CVE - Escudo Cape Verde20.99
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc4.62
-
DJF - Franc Djibouti39.31
-
DKK - Krone Đan Mạch1.42
-
DOGE - Dogecoin2.12
-
DOP - Peso Dominica13.01
-
DOT - Polkadot0.17
-
DZD - Dinar Algeria29.51
-
EGP - Bảng Ai Cập11.73
-
EOS - EOS0.49
-
ERN - Nakfa Eritrea3.31
-
ETB - Birr Ethiopia35.59
-
ETH - Ethereum0.00010
-
EUR - Euro0.19
-
FIL - Filecoin0.23
-
FJD - Đô la Fiji0.49
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.16
-
GBP - Bảng Anh0.16
-
GEL - Lari Georgia0.59
-
GGP - Guernsey Pound0.16
-
GHS - Cedi Ghana2.56
-
GIP - Bảng Gibraltar0.16
-
GMD - Dalasi Gambia16.02
-
GNF - Franc Guinea1935.22
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.68
-
GYD - Đô la Guyana46.18
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.73
-
HNL - Lempira Honduras5.87
-
HRK - Kuna Croatia1.43
-
HTG - Gourde Haiti28.91
-
HUF - Forint Hungary68.33
-
IDR - Rupiah Indonesia3911.80
-
ILS - Sheqel Israel mới0.64
-
IMP - Đảo Man0.16
-
INR - Rupee Ấn Độ21.15
-
IOTA - IOTA3.81
-
IQD - Dinar Iraq289.24
-
IRR - Rial Iran292502.61
-
ISK - Króna Iceland27.35
-
JEP - Jersey pound0.16
-
JMD - Đô la Jamaica34.85
-
JOD - Dinar Jordan0.16
-
JPY - Yên Nhật35.18
-
KES - Shilling Kenya28.66
-
KGS - Som Kyrgyzstan19.32
-
KHR - Riel Campuchia884.89
-
KMF - Franc Comoros93.93
-
KPW - Won Triều Tiên198.91
-
KRW - Won Hàn Quốc336.03
-
KWD - Dinar Kuwait0.068
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.18
-
KZT - Tenge Kazakhstan104.27
-
LAK - Kip Lào4839.12
-
LBP - Bảng Li-băng19777.83
-
LINK - Chainlink0.023
-
LKR - Rupee Sri Lanka73.85
-
LRD - Đô la Liberia40.40
-
LSL - Ioti Lesotho3.64
-
LTC - Litecoin0.0041
-
LTL - Litas Lít-va0.65
-
LVL - Lats Latvia0.13
-
LYD - Dinar Libi1.40
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.03
-
MDL - Leu Moldova3.82
-
MGA - Ariary Malagasy927.72
-
MKD - Denar Macedonia11.73
-
MMK - Kyat Myanma464.00
-
MNT - Tugrik Mông Cổ790.78
-
MOP - Pataca Ma Cao1.78
-
MUR - Rupee Mauritius10.47
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.40
-
MWK - Kwacha Malawi382.87
-
MXN - Peso Mexico3.82
-
MYR - Ringgit Malaysia0.88
-
MZN - Metical Mozambique14.12
-
NAD - Đô la Namibia3.64
-
NEO - Neo0.075
-
NGN - Naira Nigeria303.29
-
NIO - Córdoba Nicaragua8.12
-
NOK - Krone Na Uy2.04
-
NPR - Rupee Nepal33.78
-
NZD - Đô la New Zealand0.38
-
OMR - Rial Oman0.085
-
PAB - Balboa Panama0.22
-
PEN - Sol Peru0.75
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.96
-
PHP - Peso Philipin13.58
-
PKR - Rupee Pakistan61.47
-
PLN - Zloty Ba Lan0.81
-
PYG - Guarani Paraguay1345.61
-
QAR - Rial Qatar0.81
-
RON - Leu Romania1.00
-
RSD - Dinar Serbia22.35
-
RUB - Rúp Nga15.86
-
RWF - Franc Rwanda322.81
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.83
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.77
-
SCR - Rupee Seychelles3.03
-
SDG - Bảng Sudan132.72
-
SEK - Krona Thụy Điển2.07
-
SGD - Đô la Singapore0.28
-
SHP - Bảng St. Helena0.17
-
SLL - Leone Sierra Leone4634.75
-
SOL - Solana0.0025
-
SOS - Schilling Somali126.18
-
SRD - Đô la Suriname8.21
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)4574.74
-
SVC - Colón El Salvador1.93
-
SYP - Bảng Syria24.43
-
SZL - Lilangeni Swaziland3.64
-
THB - Bạt Thái Lan7.22
-
THETA - THETA1.10
-
TJS - Somoni Tajikistan2.05
-
TMT - Manat Turkmenistan0.77
-
TND - Dinar Tunisia0.65
-
TOP - Paʻanga Tonga0.53
-
TRX - TRON0.61
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ10.09
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.49
-
TWD - Đô la Đài Loan mới6.95
-
TZS - Shilling Tanzania577.42
-
UAH - Hryvnia Ukraina9.77
-
UGX - Shilling Uganda836.15
-
UNI - Uniswap0.062
-
USD - Đô la Mỹ0.22
-
UYU - Peso Uruguay8.83
-
UZS - Som Uzbekistan2649.16
-
VET - VeChain31.71
-
VND - Đồng Việt Nam5827.28
-
VUV - Vatu Vanuatu26.26
-
WST - Tala Samoa0.60
-
XAF - Franc CFA Trung Phi124.88
-
XAG - Bạc0.0029
-
XAU - Vàng0.000049
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.60
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.16
-
XLM - Stellar1.48
-
XOF - Franc CFA Tây Phi124.88
-
XPF - Franc CFP22.70
-
XRP - XRP0.16
-
XTZ - Tezon0.65
-
YER - Rial Yemen52.74
-
ZAR - Rand Nam Phi3.72
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1989.47
-
ZMW - Kwacha Zambia4.15
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)71.16
Leu Romania là tiền tệ của Romania
Thông tin thêm về RON
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Leu Romania (RON), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.