Dinar Libi - LYD
Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ل.د
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 56 phút trước
-
AAVE - Aave0.0019
-
ADA - Cardano0.63
-
AED - Dirham UAE0.58
-
AFN - Afghani Afghanistan9.81
-
ALL - Lek Albania12.91
-
AMD - Dram Armenia57.71
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.28
-
AOA - Kwanza Angola144.19
-
ARS - Peso Argentina220.78
-
AUD - Đô la Australia0.22
-
AWG - Florin Aruba0.28
-
AZN - Manat Azerbaijan0.27
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.26
-
BBD - Đô la Barbados0.32
-
BCH - Bitcoin Cash0.00044
-
BDT - Taka Bangladesh19.28
-
BGN - Lev Bulgaria0.26
-
BHD - Dinar Bahrain0.059
-
BIF - Franc Burundi467.08
-
BMD - Đô la Bermuda0.16
-
BNB - Binance Coin0.00024
-
BND - Đô la Brunei0.20
-
BOB - Boliviano Bolivia1.08
-
BRL - Real Braxin0.79
-
BSD - Đô la Bahamas0.16
-
BTC - Bitcoin0.0000021
-
BTN - Ngultrum Bhutan15.00
-
BWP - Pula Botswana2.12
-
BYN - Rúp Belarus0.43
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3078.69
-
BZD - Đô la Belize0.32
-
CAD - Đô la Canada0.22
-
CDF - Franc Congo354.20
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.12
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0036
-
CLP - Peso Chile140.98
-
CNY - Nhân dân tệ1.06
-
COP - Peso Colombia578.05
-
CRC - Colón Costa Rica71.01
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.16
-
CUP - Peso Cuba4.16
-
CVE - Escudo Cape Verde14.91
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.28
-
DJF - Franc Djibouti27.94
-
DKK - Krone Đan Mạch1.01
-
DOGE - Dogecoin1.50
-
DOP - Peso Dominica9.24
-
DOT - Polkadot0.12
-
DZD - Dinar Algeria20.97
-
EGP - Bảng Ai Cập8.33
-
EOS - EOS0.35
-
ERN - Nakfa Eritrea2.35
-
ETB - Birr Ethiopia25.29
-
ETH - Ethereum0.000074
-
EUR - Euro0.14
-
FIL - Filecoin0.17
-
FJD - Đô la Fiji0.35
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.12
-
GBP - Bảng Anh0.12
-
GEL - Lari Georgia0.42
-
GGP - Guernsey Pound0.12
-
GHS - Cedi Ghana1.82
-
GIP - Bảng Gibraltar0.12
-
GMD - Dalasi Gambia11.38
-
GNF - Franc Guinea1375.32
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.19
-
GYD - Đô la Guyana32.82
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.23
-
HNL - Lempira Honduras4.17
-
HRK - Kuna Croatia1.02
-
HTG - Gourde Haiti20.54
-
HUF - Forint Hungary48.56
-
IDR - Rupiah Indonesia2780.02
-
ILS - Sheqel Israel mới0.45
-
IMP - Đảo Man0.12
-
INR - Rupee Ấn Độ15.03
-
IOTA - IOTA2.70
-
IQD - Dinar Iraq205.56
-
IRR - Rial Iran207874.60
-
ISK - Króna Iceland19.43
-
JEP - Jersey pound0.12
-
JMD - Đô la Jamaica24.77
-
JOD - Dinar Jordan0.11
-
JPY - Yên Nhật25.00
-
KES - Shilling Kenya20.36
-
KGS - Som Kyrgyzstan13.73
-
KHR - Riel Campuchia628.87
-
KMF - Franc Comoros66.75
-
KPW - Won Triều Tiên141.36
-
KRW - Won Hàn Quốc238.81
-
KWD - Dinar Kuwait0.049
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.13
-
KZT - Tenge Kazakhstan74.10
-
LAK - Kip Lào3439.04
-
LBP - Bảng Li-băng14055.63
-
LINK - Chainlink0.016
-
LKR - Rupee Sri Lanka52.48
-
LRD - Đô la Liberia28.71
-
LSL - Ioti Lesotho2.58
-
LTC - Litecoin0.0029
-
LTL - Litas Lít-va0.46
-
LVL - Lats Latvia0.095
-
LYD - Dinar Libi1.00
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.44
-
MDL - Leu Moldova2.72
-
MGA - Ariary Malagasy659.31
-
MKD - Denar Macedonia8.33
-
MMK - Kyat Myanma329.76
-
MNT - Tugrik Mông Cổ561.98
-
MOP - Pataca Ma Cao1.26
-
MUR - Rupee Mauritius7.44
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.41
-
MWK - Kwacha Malawi272.10
-
MXN - Peso Mexico2.72
-
MYR - Ringgit Malaysia0.62
-
MZN - Metical Mozambique10.03
-
NAD - Đô la Namibia2.58
-
NEO - Neo0.053
-
NGN - Naira Nigeria215.54
-
NIO - Córdoba Nicaragua5.77
-
NOK - Krone Na Uy1.45
-
NPR - Rupee Nepal24.01
-
NZD - Đô la New Zealand0.27
-
OMR - Rial Oman0.061
-
PAB - Balboa Panama0.16
-
PEN - Sol Peru0.54
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.68
-
PHP - Peso Philipin9.65
-
PKR - Rupee Pakistan43.68
-
PLN - Zloty Ba Lan0.57
-
PYG - Guarani Paraguay956.29
-
QAR - Rial Qatar0.57
-
RON - Leu Romania0.71
-
RSD - Dinar Serbia15.88
-
RUB - Rúp Nga11.27
-
RWF - Franc Rwanda229.41
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.59
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.26
-
SCR - Rupee Seychelles2.15
-
SDG - Bảng Sudan94.32
-
SEK - Krona Thụy Điển1.47
-
SGD - Đô la Singapore0.20
-
SHP - Bảng St. Helena0.12
-
SLL - Leone Sierra Leone3293.80
-
SOL - Solana0.0018
-
SOS - Schilling Somali89.67
-
SRD - Đô la Suriname5.83
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3251.15
-
SVC - Colón El Salvador1.37
-
SYP - Bảng Syria17.36
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.58
-
THB - Bạt Thái Lan5.13
-
THETA - THETA0.79
-
TJS - Somoni Tajikistan1.45
-
TMT - Manat Turkmenistan0.55
-
TND - Dinar Tunisia0.46
-
TOP - Paʻanga Tonga0.38
-
TRX - TRON0.44
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ7.17
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.06
-
TWD - Đô la Đài Loan mới4.94
-
TZS - Shilling Tanzania410.36
-
UAH - Hryvnia Ukraina6.94
-
UGX - Shilling Uganda594.23
-
UNI - Uniswap0.044
-
USD - Đô la Mỹ0.16
-
UYU - Peso Uruguay6.28
-
UZS - Som Uzbekistan1882.69
-
VET - VeChain22.54
-
VND - Đồng Việt Nam4141.31
-
VUV - Vatu Vanuatu18.66
-
WST - Tala Samoa0.43
-
XAF - Franc CFA Trung Phi88.75
-
XAG - Bạc0.0021
-
XAU - Vàng0.000035
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.42
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.11
-
XLM - Stellar1.05
-
XOF - Franc CFA Tây Phi88.75
-
XPF - Franc CFP16.13
-
XRP - XRP0.11
-
XTZ - Tezon0.46
-
YER - Rial Yemen37.48
-
ZAR - Rand Nam Phi2.64
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1413.87
-
ZMW - Kwacha Zambia2.95
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)50.57
Dinar Libi là tiền tệ của Libya
Thông tin thêm về LYD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Libi (LYD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.