Tala Samoa - WST
Chuyển đổi Tala Samoa (WST) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
T
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 54 phút trước
-
AAVE - Aave0.0043
-
ADA - Cardano1.47
-
AED - Dirham UAE1.34
-
AFN - Afghani Afghanistan22.93
-
ALL - Lek Albania30.17
-
AMD - Dram Armenia134.85
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.66
-
AOA - Kwanza Angola336.90
-
ARS - Peso Argentina515.85
-
AUD - Đô la Australia0.51
-
AWG - Florin Aruba0.66
-
AZN - Manat Azerbaijan0.63
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.62
-
BBD - Đô la Barbados0.74
-
BCH - Bitcoin Cash0.0010
-
BDT - Taka Bangladesh45.06
-
BGN - Lev Bulgaria0.61
-
BHD - Dinar Bahrain0.14
-
BIF - Franc Burundi1091.31
-
BMD - Đô la Bermuda0.37
-
BNB - Binance Coin0.00056
-
BND - Đô la Brunei0.47
-
BOB - Boliviano Bolivia2.53
-
BRL - Real Braxin1.84
-
BSD - Đô la Bahamas0.37
-
BTC - Bitcoin0.0000048
-
BTN - Ngultrum Bhutan35.06
-
BWP - Pula Botswana4.95
-
BYN - Rúp Belarus1.00
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)7193.24
-
BZD - Đô la Belize0.74
-
CAD - Đô la Canada0.51
-
CDF - Franc Congo827.59
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.29
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0084
-
CLP - Peso Chile329.40
-
CNY - Nhân dân tệ2.49
-
COP - Peso Colombia1350.60
-
CRC - Colón Costa Rica165.93
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.37
-
CUP - Peso Cuba9.72
-
CVE - Escudo Cape Verde34.85
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.68
-
DJF - Franc Djibouti65.28
-
DKK - Krone Đan Mạch2.36
-
DOGE - Dogecoin3.52
-
DOP - Peso Dominica21.61
-
DOT - Polkadot0.28
-
DZD - Dinar Algeria49.00
-
EGP - Bảng Ai Cập19.48
-
EOS - EOS0.82
-
ERN - Nakfa Eritrea5.50
-
ETB - Birr Ethiopia59.10
-
ETH - Ethereum0.00017
-
EUR - Euro0.32
-
FIL - Filecoin0.39
-
FJD - Đô la Fiji0.81
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.27
-
GBP - Bảng Anh0.27
-
GEL - Lari Georgia0.98
-
GGP - Guernsey Pound0.27
-
GHS - Cedi Ghana4.25
-
GIP - Bảng Gibraltar0.27
-
GMD - Dalasi Gambia26.60
-
GNF - Franc Guinea3213.38
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.79
-
GYD - Đô la Guyana76.69
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.87
-
HNL - Lempira Honduras9.75
-
HRK - Kuna Croatia2.38
-
HTG - Gourde Haiti48.01
-
HUF - Forint Hungary113.47
-
IDR - Rupiah Indonesia6495.42
-
ILS - Sheqel Israel mới1.06
-
IMP - Đảo Man0.27
-
INR - Rupee Ấn Độ35.12
-
IOTA - IOTA6.32
-
IQD - Dinar Iraq480.28
-
IRR - Rial Iran485690.94
-
ISK - Króna Iceland45.42
-
JEP - Jersey pound0.27
-
JMD - Đô la Jamaica57.87
-
JOD - Dinar Jordan0.26
-
JPY - Yên Nhật58.42
-
KES - Shilling Kenya47.58
-
KGS - Som Kyrgyzstan32.09
-
KHR - Riel Campuchia1469.33
-
KMF - Franc Comoros155.97
-
KPW - Won Triều Tiên330.28
-
KRW - Won Hàn Quốc557.97
-
KWD - Dinar Kuwait0.11
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.31
-
KZT - Tenge Kazakhstan173.14
-
LAK - Kip Lào8035.20
-
LBP - Bảng Li-băng32840.44
-
LINK - Chainlink0.038
-
LKR - Rupee Sri Lanka122.63
-
LRD - Đô la Liberia67.09
-
LSL - Ioti Lesotho6.04
-
LTC - Litecoin0.0068
-
LTL - Litas Lít-va1.08
-
LVL - Lats Latvia0.22
-
LYD - Dinar Libi2.33
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.38
-
MDL - Leu Moldova6.35
-
MGA - Ariary Malagasy1540.46
-
MKD - Denar Macedonia19.48
-
MMK - Kyat Myanma770.47
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1313.06
-
MOP - Pataca Ma Cao2.95
-
MUR - Rupee Mauritius17.38
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.65
-
MWK - Kwacha Malawi635.75
-
MXN - Peso Mexico6.35
-
MYR - Ringgit Malaysia1.45
-
MZN - Metical Mozambique23.45
-
NAD - Đô la Namibia6.04
-
NEO - Neo0.12
-
NGN - Naira Nigeria503.61
-
NIO - Córdoba Nicaragua13.49
-
NOK - Krone Na Uy3.40
-
NPR - Rupee Nepal56.10
-
NZD - Đô la New Zealand0.63
-
OMR - Rial Oman0.14
-
PAB - Balboa Panama0.37
-
PEN - Sol Peru1.25
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.59
-
PHP - Peso Philipin22.56
-
PKR - Rupee Pakistan102.07
-
PLN - Zloty Ba Lan1.34
-
PYG - Guarani Paraguay2234.35
-
QAR - Rial Qatar1.34
-
RON - Leu Romania1.66
-
RSD - Dinar Serbia37.11
-
RUB - Rúp Nga26.34
-
RWF - Franc Rwanda536.01
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.37
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.95
-
SCR - Rupee Seychelles5.03
-
SDG - Bảng Sudan220.38
-
SEK - Krona Thụy Điển3.43
-
SGD - Đô la Singapore0.47
-
SHP - Bảng St. Helena0.27
-
SLL - Leone Sierra Leone7695.85
-
SOL - Solana0.0042
-
SOS - Schilling Somali209.52
-
SRD - Đô la Suriname13.63
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7596.20
-
SVC - Colón El Salvador3.20
-
SYP - Bảng Syria40.56
-
SZL - Lilangeni Swaziland6.04
-
THB - Bạt Thái Lan12.00
-
THETA - THETA1.83
-
TJS - Somoni Tajikistan3.40
-
TMT - Manat Turkmenistan1.28
-
TND - Dinar Tunisia1.07
-
TOP - Paʻanga Tonga0.88
-
TRX - TRON1.02
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ16.76
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.48
-
TWD - Đô la Đài Loan mới11.54
-
TZS - Shilling Tanzania958.79
-
UAH - Hryvnia Ukraina16.22
-
UGX - Shilling Uganda1388.40
-
UNI - Uniswap0.10
-
USD - Đô la Mỹ0.37
-
UYU - Peso Uruguay14.67
-
UZS - Som Uzbekistan4398.84
-
VET - VeChain52.66
-
VND - Đồng Việt Nam9676.01
-
VUV - Vatu Vanuatu43.60
-
WST - Tala Samoa1.00
-
XAF - Franc CFA Trung Phi207.36
-
XAG - Bạc0.0049
-
XAU - Vàng0.000081
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.99
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.26
-
XLM - Stellar2.47
-
XOF - Franc CFA Tây Phi207.36
-
XPF - Franc CFP37.70
-
XRP - XRP0.27
-
XTZ - Tezon1.07
-
YER - Rial Yemen87.58
-
ZAR - Rand Nam Phi6.19
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3303.46
-
ZMW - Kwacha Zambia6.90
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)118.17
Tala Samoa là tiền tệ của Samoa
Thông tin thêm về WST
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Tala Samoa (WST), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.