Krone Đan Mạch - DKK
Chuyển đổi Krone Đan Mạch (DKK) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
kr
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 56 phút trước
-
AAVE - Aave0.0018
-
ADA - Cardano0.62
-
AED - Dirham UAE0.57
-
AFN - Afghani Afghanistan9.70
-
ALL - Lek Albania12.76
-
AMD - Dram Armenia57.06
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.28
-
AOA - Kwanza Angola142.55
-
ARS - Peso Argentina218.27
-
AUD - Đô la Australia0.22
-
AWG - Florin Aruba0.28
-
AZN - Manat Azerbaijan0.26
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.26
-
BBD - Đô la Barbados0.31
-
BCH - Bitcoin Cash0.00044
-
BDT - Taka Bangladesh19.06
-
BGN - Lev Bulgaria0.26
-
BHD - Dinar Bahrain0.059
-
BIF - Franc Burundi461.77
-
BMD - Đô la Bermuda0.16
-
BNB - Binance Coin0.00024
-
BND - Đô la Brunei0.20
-
BOB - Boliviano Bolivia1.07
-
BRL - Real Braxin0.78
-
BSD - Đô la Bahamas0.16
-
BTC - Bitcoin0.0000020
-
BTN - Ngultrum Bhutan14.83
-
BWP - Pula Botswana2.09
-
BYN - Rúp Belarus0.43
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3043.71
-
BZD - Đô la Belize0.31
-
CAD - Đô la Canada0.21
-
CDF - Franc Congo350.18
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.12
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0036
-
CLP - Peso Chile139.38
-
CNY - Nhân dân tệ1.05
-
COP - Peso Colombia571.48
-
CRC - Colón Costa Rica70.21
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.16
-
CUP - Peso Cuba4.11
-
CVE - Escudo Cape Verde14.74
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.25
-
DJF - Franc Djibouti27.62
-
DKK - Krone Đan Mạch1.00
-
DOGE - Dogecoin1.48
-
DOP - Peso Dominica9.14
-
DOT - Polkadot0.12
-
DZD - Dinar Algeria20.73
-
EGP - Bảng Ai Cập8.24
-
EOS - EOS0.35
-
ERN - Nakfa Eritrea2.32
-
ETB - Birr Ethiopia25.01
-
ETH - Ethereum0.000073
-
EUR - Euro0.13
-
FIL - Filecoin0.16
-
FJD - Đô la Fiji0.34
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.12
-
GBP - Bảng Anh0.12
-
GEL - Lari Georgia0.41
-
GGP - Guernsey Pound0.12
-
GHS - Cedi Ghana1.80
-
GIP - Bảng Gibraltar0.12
-
GMD - Dalasi Gambia11.25
-
GNF - Franc Guinea1359.69
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.18
-
GYD - Đô la Guyana32.45
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.21
-
HNL - Lempira Honduras4.12
-
HRK - Kuna Croatia1.00
-
HTG - Gourde Haiti20.31
-
HUF - Forint Hungary48.01
-
IDR - Rupiah Indonesia2748.44
-
ILS - Sheqel Israel mới0.45
-
IMP - Đảo Man0.12
-
INR - Rupee Ấn Độ14.86
-
IOTA - IOTA2.67
-
IQD - Dinar Iraq203.22
-
IRR - Rial Iran205512.72
-
ISK - Króna Iceland19.21
-
JEP - Jersey pound0.12
-
JMD - Đô la Jamaica24.49
-
JOD - Dinar Jordan0.11
-
JPY - Yên Nhật24.72
-
KES - Shilling Kenya20.13
-
KGS - Som Kyrgyzstan13.58
-
KHR - Riel Campuchia621.72
-
KMF - Franc Comoros65.99
-
KPW - Won Triều Tiên139.75
-
KRW - Won Hàn Quốc236.10
-
KWD - Dinar Kuwait0.048
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.13
-
KZT - Tenge Kazakhstan73.26
-
LAK - Kip Lào3399.97
-
LBP - Bảng Li-băng13895.93
-
LINK - Chainlink0.016
-
LKR - Rupee Sri Lanka51.89
-
LRD - Đô la Liberia28.38
-
LSL - Ioti Lesotho2.55
-
LTC - Litecoin0.0029
-
LTL - Litas Lít-va0.46
-
LVL - Lats Latvia0.094
-
LYD - Dinar Libi0.99
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.43
-
MDL - Leu Moldova2.69
-
MGA - Ariary Malagasy651.82
-
MKD - Denar Macedonia8.24
-
MMK - Kyat Myanma326.01
-
MNT - Tugrik Mông Cổ555.60
-
MOP - Pataca Ma Cao1.25
-
MUR - Rupee Mauritius7.35
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.39
-
MWK - Kwacha Malawi269.00
-
MXN - Peso Mexico2.69
-
MYR - Ringgit Malaysia0.62
-
MZN - Metical Mozambique9.92
-
NAD - Đô la Namibia2.55
-
NEO - Neo0.053
-
NGN - Naira Nigeria213.09
-
NIO - Córdoba Nicaragua5.70
-
NOK - Krone Na Uy1.43
-
NPR - Rupee Nepal23.73
-
NZD - Đô la New Zealand0.27
-
OMR - Rial Oman0.060
-
PAB - Balboa Panama0.16
-
PEN - Sol Peru0.53
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.68
-
PHP - Peso Philipin9.54
-
PKR - Rupee Pakistan43.19
-
PLN - Zloty Ba Lan0.57
-
PYG - Guarani Paraguay945.43
-
QAR - Rial Qatar0.57
-
RON - Leu Romania0.70
-
RSD - Dinar Serbia15.70
-
RUB - Rúp Nga11.14
-
RWF - Franc Rwanda226.80
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.58
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.24
-
SCR - Rupee Seychelles2.13
-
SDG - Bảng Sudan93.25
-
SEK - Krona Thụy Điển1.45
-
SGD - Đô la Singapore0.20
-
SHP - Bảng St. Helena0.12
-
SLL - Leone Sierra Leone3256.38
-
SOL - Solana0.0018
-
SOS - Schilling Somali88.65
-
SRD - Đô la Suriname5.76
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3214.21
-
SVC - Colón El Salvador1.35
-
SYP - Bảng Syria17.16
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.55
-
THB - Bạt Thái Lan5.07
-
THETA - THETA0.78
-
TJS - Somoni Tajikistan1.44
-
TMT - Manat Turkmenistan0.54
-
TND - Dinar Tunisia0.45
-
TOP - Paʻanga Tonga0.37
-
TRX - TRON0.43
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ7.09
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.05
-
TWD - Đô la Đài Loan mới4.88
-
TZS - Shilling Tanzania405.70
-
UAH - Hryvnia Ukraina6.86
-
UGX - Shilling Uganda587.48
-
UNI - Uniswap0.043
-
USD - Đô la Mỹ0.16
-
UYU - Peso Uruguay6.21
-
UZS - Som Uzbekistan1861.30
-
VET - VeChain22.28
-
VND - Đồng Việt Nam4094.25
-
VUV - Vatu Vanuatu18.45
-
WST - Tala Samoa0.42
-
XAF - Franc CFA Trung Phi87.74
-
XAG - Bạc0.0021
-
XAU - Vàng0.000034
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.42
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.11
-
XLM - Stellar1.04
-
XOF - Franc CFA Tây Phi87.74
-
XPF - Franc CFP15.95
-
XRP - XRP0.11
-
XTZ - Tezon0.45
-
YER - Rial Yemen37.06
-
ZAR - Rand Nam Phi2.61
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1397.81
-
ZMW - Kwacha Zambia2.92
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)50.00
Krone Đan Mạch là tiền tệ của Đan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland
Thông tin thêm về DKK
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Krone Đan Mạch (DKK), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.