Tezon - XTZ
Chuyển đổi Tezon (XTZ) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ꜩ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 56 phút trước
-
AAVE - Aave0.0040
-
ADA - Cardano1.37
-
AED - Dirham UAE1.25
-
AFN - Afghani Afghanistan21.36
-
ALL - Lek Albania28.10
-
AMD - Dram Armenia125.59
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.61
-
AOA - Kwanza Angola313.77
-
ARS - Peso Argentina480.43
-
AUD - Đô la Australia0.48
-
AWG - Florin Aruba0.62
-
AZN - Manat Azerbaijan0.58
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.58
-
BBD - Đô la Barbados0.69
-
BCH - Bitcoin Cash0.00096
-
BDT - Taka Bangladesh41.96
-
BGN - Lev Bulgaria0.57
-
BHD - Dinar Bahrain0.13
-
BIF - Franc Burundi1016.37
-
BMD - Đô la Bermuda0.34
-
BNB - Binance Coin0.00052
-
BND - Đô la Brunei0.44
-
BOB - Boliviano Bolivia2.35
-
BRL - Real Braxin1.72
-
BSD - Đô la Bahamas0.34
-
BTC - Bitcoin0.0000045
-
BTN - Ngultrum Bhutan32.65
-
BWP - Pula Botswana4.61
-
BYN - Rúp Belarus0.94
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6699.28
-
BZD - Đô la Belize0.69
-
CAD - Đô la Canada0.47
-
CDF - Franc Congo770.75
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.27
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0078
-
CLP - Peso Chile306.78
-
CNY - Nhân dân tệ2.32
-
COP - Peso Colombia1257.85
-
CRC - Colón Costa Rica154.53
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.34
-
CUP - Peso Cuba9.05
-
CVE - Escudo Cape Verde32.46
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.15
-
DJF - Franc Djibouti60.80
-
DKK - Krone Đan Mạch2.20
-
DOGE - Dogecoin3.27
-
DOP - Peso Dominica20.12
-
DOT - Polkadot0.26
-
DZD - Dinar Algeria45.63
-
EGP - Bảng Ai Cập18.14
-
EOS - EOS0.76
-
ERN - Nakfa Eritrea5.12
-
ETB - Birr Ethiopia55.04
-
ETH - Ethereum0.00016
-
EUR - Euro0.29
-
FIL - Filecoin0.36
-
FJD - Đô la Fiji0.75
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.25
-
GBP - Bảng Anh0.25
-
GEL - Lari Georgia0.91
-
GGP - Guernsey Pound0.25
-
GHS - Cedi Ghana3.96
-
GIP - Bảng Gibraltar0.25
-
GMD - Dalasi Gambia24.78
-
GNF - Franc Guinea2992.71
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.60
-
GYD - Đô la Guyana71.42
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.67
-
HNL - Lempira Honduras9.08
-
HRK - Kuna Croatia2.21
-
HTG - Gourde Haiti44.71
-
HUF - Forint Hungary105.68
-
IDR - Rupiah Indonesia6049.38
-
ILS - Sheqel Israel mới0.99
-
IMP - Đảo Man0.25
-
INR - Rupee Ấn Độ32.71
-
IOTA - IOTA5.89
-
IQD - Dinar Iraq447.30
-
IRR - Rial Iran452338.12
-
ISK - Króna Iceland42.30
-
JEP - Jersey pound0.25
-
JMD - Đô la Jamaica53.90
-
JOD - Dinar Jordan0.24
-
JPY - Yên Nhật54.41
-
KES - Shilling Kenya44.32
-
KGS - Som Kyrgyzstan29.89
-
KHR - Riel Campuchia1368.43
-
KMF - Franc Comoros145.26
-
KPW - Won Triều Tiên307.60
-
KRW - Won Hàn Quốc519.66
-
KWD - Dinar Kuwait0.11
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.28
-
KZT - Tenge Kazakhstan161.25
-
LAK - Kip Lào7483.41
-
LBP - Bảng Li-băng30585.26
-
LINK - Chainlink0.035
-
LKR - Rupee Sri Lanka114.21
-
LRD - Đô la Liberia62.48
-
LSL - Ioti Lesotho5.63
-
LTC - Litecoin0.0063
-
LTL - Litas Lít-va1.00
-
LVL - Lats Latvia0.21
-
LYD - Dinar Libi2.17
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.15
-
MDL - Leu Moldova5.92
-
MGA - Ariary Malagasy1434.67
-
MKD - Denar Macedonia18.14
-
MMK - Kyat Myanma717.56
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1222.89
-
MOP - Pataca Ma Cao2.75
-
MUR - Rupee Mauritius16.19
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.26
-
MWK - Kwacha Malawi592.09
-
MXN - Peso Mexico5.92
-
MYR - Ringgit Malaysia1.35
-
MZN - Metical Mozambique21.84
-
NAD - Đô la Namibia5.63
-
NEO - Neo0.12
-
NGN - Naira Nigeria469.03
-
NIO - Córdoba Nicaragua12.56
-
NOK - Krone Na Uy3.16
-
NPR - Rupee Nepal52.25
-
NZD - Đô la New Zealand0.58
-
OMR - Rial Oman0.13
-
PAB - Balboa Panama0.34
-
PEN - Sol Peru1.16
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.48
-
PHP - Peso Philipin21.01
-
PKR - Rupee Pakistan95.06
-
PLN - Zloty Ba Lan1.24
-
PYG - Guarani Paraguay2080.91
-
QAR - Rial Qatar1.24
-
RON - Leu Romania1.54
-
RSD - Dinar Serbia34.56
-
RUB - Rúp Nga24.53
-
RWF - Franc Rwanda499.20
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.28
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.74
-
SCR - Rupee Seychelles4.69
-
SDG - Bảng Sudan205.25
-
SEK - Krona Thụy Điển3.20
-
SGD - Đô la Singapore0.44
-
SHP - Bảng St. Helena0.26
-
SLL - Leone Sierra Leone7167.37
-
SOL - Solana0.0039
-
SOS - Schilling Somali195.13
-
SRD - Đô la Suriname12.69
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7074.56
-
SVC - Colón El Salvador2.98
-
SYP - Bảng Syria37.78
-
SZL - Lilangeni Swaziland5.63
-
THB - Bạt Thái Lan11.17
-
THETA - THETA1.70
-
TJS - Somoni Tajikistan3.17
-
TMT - Manat Turkmenistan1.19
-
TND - Dinar Tunisia1.0
-
TOP - Paʻanga Tonga0.82
-
TRX - TRON0.95
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ15.61
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.31
-
TWD - Đô la Đài Loan mới10.75
-
TZS - Shilling Tanzania892.95
-
UAH - Hryvnia Ukraina15.11
-
UGX - Shilling Uganda1293.06
-
UNI - Uniswap0.096
-
USD - Đô la Mỹ0.34
-
UYU - Peso Uruguay13.66
-
UZS - Som Uzbekistan4096.77
-
VET - VeChain49.05
-
VND - Đồng Việt Nam9011.55
-
VUV - Vatu Vanuatu40.61
-
WST - Tala Samoa0.93
-
XAF - Franc CFA Trung Phi193.12
-
XAG - Bạc0.0045
-
XAU - Vàng0.000076
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.92
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.24
-
XLM - Stellar2.30
-
XOF - Franc CFA Tây Phi193.12
-
XPF - Franc CFP35.11
-
XRP - XRP0.25
-
XTZ - Tezon1.00
-
YER - Rial Yemen81.57
-
ZAR - Rand Nam Phi5.76
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3076.61
-
ZMW - Kwacha Zambia6.42
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)110.05
Thông tin thêm về XTZ
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Tezon (XTZ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.