Đơn vị Kế toán của Chile (UF) - CLF
Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
UF
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 53 phút trước
-
AAVE - Aave0.52
-
ADA - Cardano175.19
-
AED - Dirham UAE160.46
-
AFN - Afghani Afghanistan2730.98
-
ALL - Lek Albania3592.30
-
AMD - Dram Armenia16055.30
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan78.23
-
AOA - Kwanza Angola40110.12
-
ARS - Peso Argentina61414.94
-
AUD - Đô la Australia61.19
-
AWG - Florin Aruba78.64
-
AZN - Manat Azerbaijan74.45
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi73.60
-
BBD - Đô la Barbados87.91
-
BCH - Bitcoin Cash0.12
-
BDT - Taka Bangladesh5364.93
-
BGN - Lev Bulgaria72.96
-
BHD - Dinar Bahrain16.46
-
BIF - Franc Burundi129925.25
-
BMD - Đô la Bermuda43.69
-
BNB - Binance Coin0.066
-
BND - Đô la Brunei55.88
-
BOB - Boliviano Bolivia301.61
-
BRL - Real Braxin219.96
-
BSD - Đô la Bahamas43.64
-
BTC - Bitcoin0.00058
-
BTN - Ngultrum Bhutan4174.60
-
BWP - Pula Botswana590.35
-
BYN - Rúp Belarus119.84
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)856381.35
-
BZD - Đô la Belize87.78
-
CAD - Đô la Canada60.40
-
CDF - Franc Congo98527.56
-
CHF - Franc Thụy sĩ34.28
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)1.00
-
CLP - Peso Chile39216.56
-
CNY - Nhân dân tệ296.88
-
COP - Peso Colombia160793.88
-
CRC - Colón Costa Rica19754.87
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi43.69
-
CUP - Peso Cuba1157.86
-
CVE - Escudo Cape Verde4149.87
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc914.56
-
DJF - Franc Djibouti7772.85
-
DKK - Krone Đan Mạch281.36
-
DOGE - Dogecoin419.11
-
DOP - Peso Dominica2572.76
-
DOT - Polkadot33.02
-
DZD - Dinar Algeria5833.76
-
EGP - Bảng Ai Cập2319.81
-
EOS - EOS97.07
-
ERN - Nakfa Eritrea655.39
-
ETB - Birr Ethiopia7036.93
-
ETH - Ethereum0.020
-
EUR - Euro37.63
-
FIL - Filecoin45.94
-
FJD - Đô la Fiji96.39
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland32.51
-
GBP - Bảng Anh32.50
-
GEL - Lari Georgia116.24
-
GGP - Guernsey Pound32.51
-
GHS - Cedi Ghana506.79
-
GIP - Bảng Gibraltar32.51
-
GMD - Dalasi Gambia3167.90
-
GNF - Franc Guinea382564.79
-
GTQ - Quetzal Guatemala332.84
-
GYD - Đô la Guyana9130.74
-
HKD - Đô la Hồng Kông342.37
-
HNL - Lempira Honduras1161.31
-
HRK - Kuna Croatia283.73
-
HTG - Gourde Haiti5716.07
-
HUF - Forint Hungary13509.43
-
IDR - Rupiah Indonesia773303.62
-
ILS - Sheqel Israel mới126.31
-
IMP - Đảo Man32.51
-
INR - Rupee Ấn Độ4181.43
-
IOTA - IOTA753.32
-
IQD - Dinar Iraq57179.60
-
IRR - Rial Iran57823218.43
-
ISK - Króna Iceland5407.45
-
JEP - Jersey pound32.51
-
JMD - Đô la Jamaica6890.68
-
JOD - Dinar Jordan30.98
-
JPY - Yên Nhật6956.13
-
KES - Shilling Kenya5665.64
-
KGS - Som Kyrgyzstan3820.96
-
KHR - Riel Campuchia174929.77
-
KMF - Franc Comoros18569.50
-
KPW - Won Triều Tiên39322.12
-
KRW - Won Hàn Quốc66429.43
-
KWD - Dinar Kuwait13.52
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman36.37
-
KZT - Tenge Kazakhstan20613.33
-
LAK - Kip Lào956618.97
-
LBP - Bảng Li-băng3909770.76
-
LINK - Chainlink4.51
-
LKR - Rupee Sri Lanka14600.31
-
LRD - Đô la Liberia7987.75
-
LSL - Ioti Lesotho719.98
-
LTC - Litecoin0.81
-
LTL - Litas Lít-va129.01
-
LVL - Lats Latvia26.42
-
LYD - Dinar Libi278.16
-
MAD - Dirham Ma-rốc402.68
-
MDL - Leu Moldova757.11
-
MGA - Ariary Malagasy183397.75
-
MKD - Denar Macedonia2319.85
-
MMK - Kyat Myanma91727.56
-
MNT - Tugrik Mông Cổ156325.19
-
MOP - Pataca Ma Cao352.30
-
MUR - Rupee Mauritius2070.18
-
MVR - Rufiyaa Maldives673.03
-
MWK - Kwacha Malawi75688.74
-
MXN - Peso Mexico757.11
-
MYR - Ringgit Malaysia173.36
-
MZN - Metical Mozambique2792.14
-
NAD - Đô la Namibia719.98
-
NEO - Neo14.86
-
NGN - Naira Nigeria59957.63
-
NIO - Córdoba Nicaragua1606.28
-
NOK - Krone Na Uy405.12
-
NPR - Rupee Nepal6679.35
-
NZD - Đô la New Zealand74.67
-
OMR - Rial Oman16.85
-
PAB - Balboa Panama43.64
-
PEN - Sol Peru148.82
-
PGK - Kina Papua New Guinea190.36
-
PHP - Peso Philipin2685.98
-
PKR - Rupee Pakistan12152.62
-
PLN - Zloty Ba Lan159.61
-
PYG - Guarani Paraguay266007.66
-
QAR - Rial Qatar159.58
-
RON - Leu Romania197.68
-
RSD - Dinar Serbia4418.78
-
RUB - Rúp Nga3136.73
-
RWF - Franc Rwanda63814.74
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út163.93
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon351.51
-
SCR - Rupee Seychelles599.75
-
SDG - Bảng Sudan26237.76
-
SEK - Krona Thụy Điển409.30
-
SGD - Đô la Singapore55.94
-
SHP - Bảng St. Helena32.62
-
SLL - Leone Sierra Leone916218.90
-
SOL - Solana0.50
-
SOS - Schilling Somali24944.80
-
SRD - Đô la Suriname1623.36
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)904355.35
-
SVC - Colón El Salvador381.92
-
SYP - Bảng Syria4829.53
-
SZL - Lilangeni Swaziland719.81
-
THB - Bạt Thái Lan1428.91
-
THETA - THETA218.46
-
TJS - Somoni Tajikistan405.50
-
TMT - Manat Turkmenistan152.92
-
TND - Dinar Tunisia127.78
-
TOP - Paʻanga Tonga105.20
-
TRX - TRON121.57
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ1995.51
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago296.26
-
TWD - Đô la Đài Loan mới1374.33
-
TZS - Shilling Tanzania114148.45
-
UAH - Hryvnia Ukraina1931.87
-
UGX - Shilling Uganda165295.08
-
UNI - Uniswap12.21
-
USD - Đô la Mỹ43.69
-
UYU - Peso Uruguay1747.41
-
UZS - Som Uzbekistan523697.89
-
VET - VeChain6270.51
-
VND - Đồng Việt Nam1151963.99
-
VUV - Vatu Vanuatu5191.55
-
WST - Tala Samoa119.05
-
XAF - Franc CFA Trung Phi24687.26
-
XAG - Bạc0.58
-
XAU - Vàng0.0097
-
XCD - Đô la Đông Caribê118.08
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt30.70
-
XLM - Stellar294.22
-
XOF - Franc CFA Tây Phi24687.26
-
XPF - Franc CFP4488.40
-
XRP - XRP31.95
-
XTZ - Tezon127.83
-
YER - Rial Yemen10427.33
-
ZAR - Rand Nam Phi737.06
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)393288.92
-
ZMW - Kwacha Zambia821.69
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)14069.10
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ của Chile
Thông tin thêm về CLF
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.