THETA - THETA
Chuyển đổi THETA (THETA) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 4 phút trước
-
AAVE - Aave0.0024
-
ADA - Cardano0.80
-
AED - Dirham UAE0.73
-
AFN - Afghani Afghanistan12.50
-
ALL - Lek Albania16.44
-
AMD - Dram Armenia73.49
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.36
-
AOA - Kwanza Angola183.60
-
ARS - Peso Argentina281.12
-
AUD - Đô la Australia0.28
-
AWG - Florin Aruba0.36
-
AZN - Manat Azerbaijan0.34
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.34
-
BBD - Đô la Barbados0.40
-
BCH - Bitcoin Cash0.00056
-
BDT - Taka Bangladesh24.55
-
BGN - Lev Bulgaria0.33
-
BHD - Dinar Bahrain0.075
-
BIF - Franc Burundi594.71
-
BMD - Đô la Bermuda0.20
-
BNB - Binance Coin0.00030
-
BND - Đô la Brunei0.26
-
BOB - Boliviano Bolivia1.38
-
BRL - Real Braxin1.00
-
BSD - Đô la Bahamas0.20
-
BTC - Bitcoin0.0000026
-
BTN - Ngultrum Bhutan19.10
-
BWP - Pula Botswana2.70
-
BYN - Rúp Belarus0.55
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3920.00
-
BZD - Đô la Belize0.40
-
CAD - Đô la Canada0.28
-
CDF - Franc Congo451.00
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.16
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0046
-
CLP - Peso Chile179.50
-
CNY - Nhân dân tệ1.35
-
COP - Peso Colombia736.01
-
CRC - Colón Costa Rica90.42
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.20
-
CUP - Peso Cuba5.30
-
CVE - Escudo Cape Verde18.99
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc4.18
-
DJF - Franc Djibouti35.57
-
DKK - Krone Đan Mạch1.28
-
DOGE - Dogecoin1.91
-
DOP - Peso Dominica11.77
-
DOT - Polkadot0.15
-
DZD - Dinar Algeria26.70
-
EGP - Bảng Ai Cập10.61
-
EOS - EOS0.44
-
ERN - Nakfa Eritrea3.00
-
ETB - Birr Ethiopia32.21
-
ETH - Ethereum0.000094
-
EUR - Euro0.17
-
FIL - Filecoin0.21
-
FJD - Đô la Fiji0.44
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.15
-
GBP - Bảng Anh0.15
-
GEL - Lari Georgia0.53
-
GGP - Guernsey Pound0.15
-
GHS - Cedi Ghana2.31
-
GIP - Bảng Gibraltar0.15
-
GMD - Dalasi Gambia14.50
-
GNF - Franc Guinea1751.15
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.52
-
GYD - Đô la Guyana41.79
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.56
-
HNL - Lempira Honduras5.31
-
HRK - Kuna Croatia1.29
-
HTG - Gourde Haiti26.16
-
HUF - Forint Hungary61.83
-
IDR - Rupiah Indonesia3539.72
-
ILS - Sheqel Israel mới0.58
-
IMP - Đảo Man0.15
-
INR - Rupee Ấn Độ19.14
-
IOTA - IOTA3.44
-
IQD - Dinar Iraq261.73
-
IRR - Rial Iran264680.00
-
ISK - Króna Iceland24.75
-
JEP - Jersey pound0.15
-
JMD - Đô la Jamaica31.54
-
JOD - Dinar Jordan0.14
-
JPY - Yên Nhật31.84
-
KES - Shilling Kenya25.93
-
KGS - Som Kyrgyzstan17.49
-
KHR - Riel Campuchia800.72
-
KMF - Franc Comoros85.00
-
KPW - Won Triều Tiên179.99
-
KRW - Won Hàn Quốc304.07
-
KWD - Dinar Kuwait0.062
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.17
-
KZT - Tenge Kazakhstan94.35
-
LAK - Kip Lào4378.82
-
LBP - Bảng Li-băng17896.58
-
LINK - Chainlink0.021
-
LKR - Rupee Sri Lanka66.83
-
LRD - Đô la Liberia36.56
-
LSL - Ioti Lesotho3.29
-
LTC - Litecoin0.0037
-
LTL - Litas Lít-va0.59
-
LVL - Lats Latvia0.12
-
LYD - Dinar Libi1.27
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.84
-
MDL - Leu Moldova3.46
-
MGA - Ariary Malagasy839.48
-
MKD - Denar Macedonia10.61
-
MMK - Kyat Myanma419.87
-
MNT - Tugrik Mông Cổ715.56
-
MOP - Pataca Ma Cao1.61
-
MUR - Rupee Mauritius9.47
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.08
-
MWK - Kwacha Malawi346.45
-
MXN - Peso Mexico3.46
-
MYR - Ringgit Malaysia0.79
-
MZN - Metical Mozambique12.78
-
NAD - Đô la Namibia3.29
-
NEO - Neo0.068
-
NGN - Naira Nigeria274.45
-
NIO - Córdoba Nicaragua7.35
-
NOK - Krone Na Uy1.85
-
NPR - Rupee Nepal30.57
-
NZD - Đô la New Zealand0.34
-
OMR - Rial Oman0.077
-
PAB - Balboa Panama0.20
-
PEN - Sol Peru0.68
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.87
-
PHP - Peso Philipin12.29
-
PKR - Rupee Pakistan55.62
-
PLN - Zloty Ba Lan0.73
-
PYG - Guarani Paraguay1217.62
-
QAR - Rial Qatar0.73
-
RON - Leu Romania0.90
-
RSD - Dinar Serbia20.22
-
RUB - Rúp Nga14.35
-
RWF - Franc Rwanda292.10
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.75
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.60
-
SCR - Rupee Seychelles2.74
-
SDG - Bảng Sudan120.10
-
SEK - Krona Thụy Điển1.87
-
SGD - Đô la Singapore0.26
-
SHP - Bảng St. Helena0.15
-
SLL - Leone Sierra Leone4193.90
-
SOL - Solana0.0023
-
SOS - Schilling Somali114.18
-
SRD - Đô la Suriname7.43
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)4139.59
-
SVC - Colón El Salvador1.74
-
SYP - Bảng Syria22.10
-
SZL - Lilangeni Swaziland3.29
-
THB - Bạt Thái Lan6.54
-
THETA - THETA1.00
-
TJS - Somoni Tajikistan1.85
-
TMT - Manat Turkmenistan0.70
-
TND - Dinar Tunisia0.58
-
TOP - Paʻanga Tonga0.48
-
TRX - TRON0.56
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ9.13
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.35
-
TWD - Đô la Đài Loan mới6.29
-
TZS - Shilling Tanzania522.50
-
UAH - Hryvnia Ukraina8.84
-
UGX - Shilling Uganda756.62
-
UNI - Uniswap0.056
-
USD - Đô la Mỹ0.20
-
UYU - Peso Uruguay7.99
-
UZS - Som Uzbekistan2397.17
-
VET - VeChain28.70
-
VND - Đồng Việt Nam5273.00
-
VUV - Vatu Vanuatu23.76
-
WST - Tala Samoa0.54
-
XAF - Franc CFA Trung Phi113.00
-
XAG - Bạc0.0026
-
XAU - Vàng0.000044
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.54
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.14
-
XLM - Stellar1.34
-
XOF - Franc CFA Tây Phi113.00
-
XPF - Franc CFP20.54
-
XRP - XRP0.15
-
XTZ - Tezon0.59
-
YER - Rial Yemen47.73
-
ZAR - Rand Nam Phi3.37
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1800.24
-
ZMW - Kwacha Zambia3.76
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)64.39
Thông tin thêm về THETA
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THETA (THETA), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.