Franc Thụy sĩ - CHF
Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Fr
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 2 phút trước
-
AAVE - Aave0.015
-
ADA - Cardano5.11
-
AED - Dirham UAE4.68
-
AFN - Afghani Afghanistan79.66
-
ALL - Lek Albania104.78
-
AMD - Dram Armenia468.33
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.28
-
AOA - Kwanza Angola1170.02
-
ARS - Peso Argentina1791.49
-
AUD - Đô la Australia1.78
-
AWG - Florin Aruba2.29
-
AZN - Manat Azerbaijan2.17
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.14
-
BBD - Đô la Barbados2.56
-
BCH - Bitcoin Cash0.0036
-
BDT - Taka Bangladesh156.49
-
BGN - Lev Bulgaria2.12
-
BHD - Dinar Bahrain0.48
-
BIF - Franc Burundi3789.96
-
BMD - Đô la Bermuda1.27
-
BNB - Binance Coin0.0019
-
BND - Đô la Brunei1.63
-
BOB - Boliviano Bolivia8.79
-
BRL - Real Braxin6.41
-
BSD - Đô la Bahamas1.27
-
BTC - Bitcoin0.000017
-
BTN - Ngultrum Bhutan121.77
-
BWP - Pula Botswana17.22
-
BYN - Rúp Belarus3.49
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)24980.94
-
BZD - Đô la Belize2.56
-
CAD - Đô la Canada1.76
-
CDF - Franc Congo2874.08
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.00
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.029
-
CLP - Peso Chile1143.96
-
CNY - Nhân dân tệ8.66
-
COP - Peso Colombia4690.41
-
CRC - Colón Costa Rica576.25
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.27
-
CUP - Peso Cuba33.77
-
CVE - Escudo Cape Verde121.05
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc26.67
-
DJF - Franc Djibouti226.73
-
DKK - Krone Đan Mạch8.20
-
DOGE - Dogecoin12.22
-
DOP - Peso Dominica75.04
-
DOT - Polkadot0.96
-
DZD - Dinar Algeria170.17
-
EGP - Bảng Ai Cập67.66
-
EOS - EOS2.83
-
ERN - Nakfa Eritrea19.11
-
ETB - Birr Ethiopia205.26
-
ETH - Ethereum0.00060
-
EUR - Euro1.09
-
FIL - Filecoin1.34
-
FJD - Đô la Fiji2.81
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.95
-
GBP - Bảng Anh0.95
-
GEL - Lari Georgia3.39
-
GGP - Guernsey Pound0.95
-
GHS - Cedi Ghana14.78
-
GIP - Bảng Gibraltar0.95
-
GMD - Dalasi Gambia92.40
-
GNF - Franc Guinea11159.54
-
GTQ - Quetzal Guatemala9.70
-
GYD - Đô la Guyana266.34
-
HKD - Đô la Hồng Kông9.98
-
HNL - Lempira Honduras33.87
-
HRK - Kuna Croatia8.27
-
HTG - Gourde Haiti166.74
-
HUF - Forint Hungary394.07
-
IDR - Rupiah Indonesia22557.53
-
ILS - Sheqel Israel mới3.68
-
IMP - Đảo Man0.95
-
INR - Rupee Ấn Độ121.97
-
IOTA - IOTA21.97
-
IQD - Dinar Iraq1667.94
-
IRR - Rial Iran1686723.64
-
ISK - Króna Iceland157.73
-
JEP - Jersey pound0.95
-
JMD - Đô la Jamaica201.00
-
JOD - Dinar Jordan0.90
-
JPY - Yên Nhật202.91
-
KES - Shilling Kenya165.26
-
KGS - Som Kyrgyzstan111.45
-
KHR - Riel Campuchia5102.76
-
KMF - Franc Comoros541.67
-
KPW - Won Triều Tiên1147.04
-
KRW - Won Hàn Quốc1937.76
-
KWD - Dinar Kuwait0.39
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.06
-
KZT - Tenge Kazakhstan601.29
-
LAK - Kip Lào27904.91
-
LBP - Bảng Li-băng114049.39
-
LINK - Chainlink0.13
-
LKR - Rupee Sri Lanka425.89
-
LRD - Đô la Liberia233.00
-
LSL - Ioti Lesotho21.00
-
LTC - Litecoin0.024
-
LTL - Litas Lít-va3.76
-
LVL - Lats Latvia0.77
-
LYD - Dinar Libi8.11
-
MAD - Dirham Ma-rốc11.74
-
MDL - Leu Moldova22.08
-
MGA - Ariary Malagasy5349.77
-
MKD - Denar Macedonia67.67
-
MMK - Kyat Myanma2675.72
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4560.06
-
MOP - Pataca Ma Cao10.27
-
MUR - Rupee Mauritius60.38
-
MVR - Rufiyaa Maldives19.63
-
MWK - Kwacha Malawi2207.86
-
MXN - Peso Mexico22.08
-
MYR - Ringgit Malaysia5.05
-
MZN - Metical Mozambique81.44
-
NAD - Đô la Namibia21.00
-
NEO - Neo0.43
-
NGN - Naira Nigeria1748.98
-
NIO - Córdoba Nicaragua46.85
-
NOK - Krone Na Uy11.81
-
NPR - Rupee Nepal194.83
-
NZD - Đô la New Zealand2.17
-
OMR - Rial Oman0.49
-
PAB - Balboa Panama1.27
-
PEN - Sol Peru4.34
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.55
-
PHP - Peso Philipin78.35
-
PKR - Rupee Pakistan354.49
-
PLN - Zloty Ba Lan4.65
-
PYG - Guarani Paraguay7759.53
-
QAR - Rial Qatar4.65
-
RON - Leu Romania5.76
-
RSD - Dinar Serbia128.89
-
RUB - Rúp Nga91.49
-
RWF - Franc Rwanda1861.49
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.78
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon10.25
-
SCR - Rupee Seychelles17.49
-
SDG - Bảng Sudan765.36
-
SEK - Krona Thụy Điển11.93
-
SGD - Đô la Singapore1.63
-
SHP - Bảng St. Helena0.95
-
SLL - Leone Sierra Leone26726.42
-
SOL - Solana0.015
-
SOS - Schilling Somali727.64
-
SRD - Đô la Suriname47.35
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)26380.36
-
SVC - Colón El Salvador11.14
-
SYP - Bảng Syria140.87
-
SZL - Lilangeni Swaziland20.99
-
THB - Bạt Thái Lan41.68
-
THETA - THETA6.37
-
TJS - Somoni Tajikistan11.82
-
TMT - Manat Turkmenistan4.46
-
TND - Dinar Tunisia3.72
-
TOP - Paʻanga Tonga3.06
-
TRX - TRON3.54
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ58.20
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago8.64
-
TWD - Đô la Đài Loan mới40.08
-
TZS - Shilling Tanzania3329.75
-
UAH - Hryvnia Ukraina56.35
-
UGX - Shilling Uganda4821.71
-
UNI - Uniswap0.36
-
USD - Đô la Mỹ1.27
-
UYU - Peso Uruguay50.97
-
UZS - Som Uzbekistan15276.45
-
VET - VeChain182.91
-
VND - Đồng Việt Nam33603.19
-
VUV - Vatu Vanuatu151.43
-
WST - Tala Samoa3.47
-
XAF - Franc CFA Trung Phi720.13
-
XAG - Bạc0.017
-
XAU - Vàng0.00028
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.44
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.90
-
XLM - Stellar8.58
-
XOF - Franc CFA Tây Phi720.13
-
XPF - Franc CFP130.92
-
XRP - XRP0.93
-
XTZ - Tezon3.72
-
YER - Rial Yemen304.16
-
ZAR - Rand Nam Phi21.50
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)11472.37
-
ZMW - Kwacha Zambia23.96
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)410.40
Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ
Thông tin thêm về CHF
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Franc Thụy sĩ (CHF), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.