Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi - BAM
Chuyển đổi Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
KM
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 56 phút trước
-
AAVE - Aave0.0070
-
ADA - Cardano2.38
-
AED - Dirham UAE2.17
-
AFN - Afghani Afghanistan37.10
-
ALL - Lek Albania48.80
-
AMD - Dram Armenia218.12
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.06
-
AOA - Kwanza Angola544.91
-
ARS - Peso Argentina834.35
-
AUD - Đô la Australia0.83
-
AWG - Florin Aruba1.06
-
AZN - Manat Azerbaijan1.01
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.00
-
BBD - Đô la Barbados1.19
-
BCH - Bitcoin Cash0.0017
-
BDT - Taka Bangladesh72.88
-
BGN - Lev Bulgaria0.99
-
BHD - Dinar Bahrain0.22
-
BIF - Franc Burundi1765.10
-
BMD - Đô la Bermuda0.59
-
BNB - Binance Coin0.00090
-
BND - Đô la Brunei0.76
-
BOB - Boliviano Bolivia4.09
-
BRL - Real Braxin2.98
-
BSD - Đô la Bahamas0.59
-
BTC - Bitcoin0.0000078
-
BTN - Ngultrum Bhutan56.71
-
BWP - Pula Botswana8.02
-
BYN - Rúp Belarus1.62
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)11634.42
-
BZD - Đô la Belize1.19
-
CAD - Đô la Canada0.82
-
CDF - Franc Congo1338.55
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.47
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.014
-
CLP - Peso Chile532.77
-
CNY - Nhân dân tệ4.03
-
COP - Peso Colombia2184.47
-
CRC - Colón Costa Rica268.38
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.59
-
CUP - Peso Cuba15.73
-
CVE - Escudo Cape Verde56.37
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc12.42
-
DJF - Franc Djibouti105.59
-
DKK - Krone Đan Mạch3.82
-
DOGE - Dogecoin5.69
-
DOP - Peso Dominica34.95
-
DOT - Polkadot0.45
-
DZD - Dinar Algeria79.25
-
EGP - Bảng Ai Cập31.51
-
EOS - EOS1.31
-
ERN - Nakfa Eritrea8.90
-
ETB - Birr Ethiopia95.60
-
ETH - Ethereum0.00028
-
EUR - Euro0.51
-
FIL - Filecoin0.62
-
FJD - Đô la Fiji1.30
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.44
-
GBP - Bảng Anh0.44
-
GEL - Lari Georgia1.57
-
GGP - Guernsey Pound0.44
-
GHS - Cedi Ghana6.88
-
GIP - Bảng Gibraltar0.44
-
GMD - Dalasi Gambia43.03
-
GNF - Franc Guinea5197.36
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.52
-
GYD - Đô la Guyana124.04
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.65
-
HNL - Lempira Honduras15.77
-
HRK - Kuna Croatia3.85
-
HTG - Gourde Haiti77.65
-
HUF - Forint Hungary183.53
-
IDR - Rupiah Indonesia10505.77
-
ILS - Sheqel Israel mới1.71
-
IMP - Đảo Man0.44
-
INR - Rupee Ấn Độ56.80
-
IOTA - IOTA10.23
-
IQD - Dinar Iraq776.81
-
IRR - Rial Iran785561.43
-
ISK - Króna Iceland73.46
-
JEP - Jersey pound0.44
-
JMD - Đô la Jamaica93.61
-
JOD - Dinar Jordan0.42
-
JPY - Yên Nhật94.50
-
KES - Shilling Kenya76.97
-
KGS - Som Kyrgyzstan51.90
-
KHR - Riel Campuchia2376.52
-
KMF - Franc Comoros252.27
-
KPW - Won Triều Tiên534.21
-
KRW - Won Hàn Quốc902.48
-
KWD - Dinar Kuwait0.18
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.49
-
KZT - Tenge Kazakhstan280.04
-
LAK - Kip Lào12996.21
-
LBP - Bảng Li-băng53116.46
-
LINK - Chainlink0.061
-
LKR - Rupee Sri Lanka198.35
-
LRD - Đô la Liberia108.51
-
LSL - Ioti Lesotho9.78
-
LTC - Litecoin0.011
-
LTL - Litas Lít-va1.75
-
LVL - Lats Latvia0.36
-
LYD - Dinar Libi3.77
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.47
-
MDL - Leu Moldova10.28
-
MGA - Ariary Malagasy2491.56
-
MKD - Denar Macedonia31.51
-
MMK - Kyat Myanma1246.17
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2123.76
-
MOP - Pataca Ma Cao4.78
-
MUR - Rupee Mauritius28.12
-
MVR - Rufiyaa Maldives9.14
-
MWK - Kwacha Malawi1028.27
-
MXN - Peso Mexico10.28
-
MYR - Ringgit Malaysia2.35
-
MZN - Metical Mozambique37.93
-
NAD - Đô la Namibia9.78
-
NEO - Neo0.20
-
NGN - Naira Nigeria814.55
-
NIO - Córdoba Nicaragua21.82
-
NOK - Krone Na Uy5.50
-
NPR - Rupee Nepal90.74
-
NZD - Đô la New Zealand1.01
-
OMR - Rial Oman0.23
-
PAB - Balboa Panama0.59
-
PEN - Sol Peru2.02
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.58
-
PHP - Peso Philipin36.49
-
PKR - Rupee Pakistan165.10
-
PLN - Zloty Ba Lan2.16
-
PYG - Guarani Paraguay3613.86
-
QAR - Rial Qatar2.16
-
RON - Leu Romania2.68
-
RSD - Dinar Serbia60.03
-
RUB - Rúp Nga42.61
-
RWF - Franc Rwanda866.95
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.22
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.77
-
SCR - Rupee Seychelles8.14
-
SDG - Bảng Sudan356.45
-
SEK - Krona Thụy Điển5.56
-
SGD - Đô la Singapore0.76
-
SHP - Bảng St. Helena0.44
-
SLL - Leone Sierra Leone12447.35
-
SOL - Solana0.0068
-
SOS - Schilling Somali338.88
-
SRD - Đô la Suriname22.05
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)12286.18
-
SVC - Colón El Salvador5.18
-
SYP - Bảng Syria65.61
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.77
-
THB - Bạt Thái Lan19.41
-
THETA - THETA2.96
-
TJS - Somoni Tajikistan5.50
-
TMT - Manat Turkmenistan2.07
-
TND - Dinar Tunisia1.73
-
TOP - Paʻanga Tonga1.42
-
TRX - TRON1.65
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ27.11
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago4.02
-
TWD - Đô la Đài Loan mới18.67
-
TZS - Shilling Tanzania1550.77
-
UAH - Hryvnia Ukraina26.24
-
UGX - Shilling Uganda2245.62
-
UNI - Uniswap0.17
-
USD - Đô la Mỹ0.59
-
UYU - Peso Uruguay23.73
-
UZS - Som Uzbekistan7114.73
-
VET - VeChain85.18
-
VND - Đồng Việt Nam15650.08
-
VUV - Vatu Vanuatu70.53
-
WST - Tala Samoa1.61
-
XAF - Franc CFA Trung Phi335.39
-
XAG - Bạc0.0079
-
XAU - Vàng0.00013
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.60
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.42
-
XLM - Stellar3.99
-
XOF - Franc CFA Tây Phi335.39
-
XPF - Franc CFP60.97
-
XRP - XRP0.43
-
XTZ - Tezon1.73
-
YER - Rial Yemen141.66
-
ZAR - Rand Nam Phi10.01
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5343.05
-
ZMW - Kwacha Zambia11.16
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)191.13
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi là tiền tệ của Bosnia và Herzegovina
Thông tin thêm về BAM
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.