Kuna Croatia - HRK
Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
kn
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 5 phút trước
-
AAVE - Aave0.0018
-
ADA - Cardano0.62
-
AED - Dirham UAE0.57
-
AFN - Afghani Afghanistan9.62
-
ALL - Lek Albania12.66
-
AMD - Dram Armenia56.58
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.28
-
AOA - Kwanza Angola141.36
-
ARS - Peso Argentina216.44
-
AUD - Đô la Australia0.22
-
AWG - Florin Aruba0.28
-
AZN - Manat Azerbaijan0.26
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.26
-
BBD - Đô la Barbados0.31
-
BCH - Bitcoin Cash0.00043
-
BDT - Taka Bangladesh18.90
-
BGN - Lev Bulgaria0.26
-
BHD - Dinar Bahrain0.058
-
BIF - Franc Burundi457.90
-
BMD - Đô la Bermuda0.15
-
BNB - Binance Coin0.00023
-
BND - Đô la Brunei0.20
-
BOB - Boliviano Bolivia1.06
-
BRL - Real Braxin0.78
-
BSD - Đô la Bahamas0.15
-
BTC - Bitcoin0.0000020
-
BTN - Ngultrum Bhutan14.71
-
BWP - Pula Botswana2.08
-
BYN - Rúp Belarus0.42
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3018.21
-
BZD - Đô la Belize0.31
-
CAD - Đô la Canada0.21
-
CDF - Franc Congo347.24
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.12
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0035
-
CLP - Peso Chile138.21
-
CNY - Nhân dân tệ1.04
-
COP - Peso Colombia566.69
-
CRC - Colón Costa Rica69.62
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.15
-
CUP - Peso Cuba4.08
-
CVE - Escudo Cape Verde14.62
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.22
-
DJF - Franc Djibouti27.39
-
DKK - Krone Đan Mạch0.99
-
DOGE - Dogecoin1.47
-
DOP - Peso Dominica9.06
-
DOT - Polkadot0.12
-
DZD - Dinar Algeria20.56
-
EGP - Bảng Ai Cập8.17
-
EOS - EOS0.34
-
ERN - Nakfa Eritrea2.30
-
ETB - Birr Ethiopia24.80
-
ETH - Ethereum0.000072
-
EUR - Euro0.13
-
FIL - Filecoin0.16
-
FJD - Đô la Fiji0.34
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.11
-
GBP - Bảng Anh0.11
-
GEL - Lari Georgia0.41
-
GGP - Guernsey Pound0.11
-
GHS - Cedi Ghana1.78
-
GIP - Bảng Gibraltar0.11
-
GMD - Dalasi Gambia11.16
-
GNF - Franc Guinea1348.30
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.17
-
GYD - Đô la Guyana32.18
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.20
-
HNL - Lempira Honduras4.09
-
HRK - Kuna Croatia1.00
-
HTG - Gourde Haiti20.14
-
HUF - Forint Hungary47.61
-
IDR - Rupiah Indonesia2725.41
-
ILS - Sheqel Israel mới0.45
-
IMP - Đảo Man0.11
-
INR - Rupee Ấn Độ14.73
-
IOTA - IOTA2.65
-
IQD - Dinar Iraq201.52
-
IRR - Rial Iran203791.12
-
ISK - Króna Iceland19.05
-
JEP - Jersey pound0.11
-
JMD - Đô la Jamaica24.28
-
JOD - Dinar Jordan0.11
-
JPY - Yên Nhật24.51
-
KES - Shilling Kenya19.96
-
KGS - Som Kyrgyzstan13.46
-
KHR - Riel Campuchia616.51
-
KMF - Franc Comoros65.44
-
KPW - Won Triều Tiên138.58
-
KRW - Won Hàn Quốc234.12
-
KWD - Dinar Kuwait0.048
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.13
-
KZT - Tenge Kazakhstan72.64
-
LAK - Kip Lào3371.49
-
LBP - Bảng Li-băng13779.52
-
LINK - Chainlink0.016
-
LKR - Rupee Sri Lanka51.45
-
LRD - Đô la Liberia28.15
-
LSL - Ioti Lesotho2.53
-
LTC - Litecoin0.0029
-
LTL - Litas Lít-va0.45
-
LVL - Lats Latvia0.093
-
LYD - Dinar Libi0.98
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.41
-
MDL - Leu Moldova2.66
-
MGA - Ariary Malagasy646.36
-
MKD - Denar Macedonia8.17
-
MMK - Kyat Myanma323.28
-
MNT - Tugrik Mông Cổ550.94
-
MOP - Pataca Ma Cao1.24
-
MUR - Rupee Mauritius7.29
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.37
-
MWK - Kwacha Malawi266.75
-
MXN - Peso Mexico2.66
-
MYR - Ringgit Malaysia0.61
-
MZN - Metical Mozambique9.84
-
NAD - Đô la Namibia2.53
-
NEO - Neo0.052
-
NGN - Naira Nigeria211.31
-
NIO - Córdoba Nicaragua5.66
-
NOK - Krone Na Uy1.42
-
NPR - Rupee Nepal23.54
-
NZD - Đô la New Zealand0.26
-
OMR - Rial Oman0.059
-
PAB - Balboa Panama0.15
-
PEN - Sol Peru0.52
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.67
-
PHP - Peso Philipin9.46
-
PKR - Rupee Pakistan42.83
-
PLN - Zloty Ba Lan0.56
-
PYG - Guarani Paraguay937.51
-
QAR - Rial Qatar0.56
-
RON - Leu Romania0.70
-
RSD - Dinar Serbia15.57
-
RUB - Rúp Nga11.05
-
RWF - Franc Rwanda224.90
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.58
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.23
-
SCR - Rupee Seychelles2.11
-
SDG - Bảng Sudan92.47
-
SEK - Krona Thụy Điển1.44
-
SGD - Đô la Singapore0.20
-
SHP - Bảng St. Helena0.11
-
SLL - Leone Sierra Leone3229.10
-
SOL - Solana0.0018
-
SOS - Schilling Somali87.91
-
SRD - Đô la Suriname5.72
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3187.29
-
SVC - Colón El Salvador1.34
-
SYP - Bảng Syria17.02
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.53
-
THB - Bạt Thái Lan5.03
-
THETA - THETA0.77
-
TJS - Somoni Tajikistan1.42
-
TMT - Manat Turkmenistan0.54
-
TND - Dinar Tunisia0.45
-
TOP - Paʻanga Tonga0.37
-
TRX - TRON0.43
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ7.03
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.04
-
TWD - Đô la Đài Loan mới4.84
-
TZS - Shilling Tanzania402.30
-
UAH - Hryvnia Ukraina6.80
-
UGX - Shilling Uganda582.56
-
UNI - Uniswap0.043
-
USD - Đô la Mỹ0.15
-
UYU - Peso Uruguay6.15
-
UZS - Som Uzbekistan1845.71
-
VET - VeChain22.09
-
VND - Đồng Việt Nam4059.96
-
VUV - Vatu Vanuatu18.29
-
WST - Tala Samoa0.42
-
XAF - Franc CFA Trung Phi87.00
-
XAG - Bạc0.0020
-
XAU - Vàng0.000034
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.42
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.11
-
XLM - Stellar1.03
-
XOF - Franc CFA Tây Phi87.00
-
XPF - Franc CFP15.81
-
XRP - XRP0.11
-
XTZ - Tezon0.45
-
YER - Rial Yemen36.74
-
ZAR - Rand Nam Phi2.59
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1386.10
-
ZMW - Kwacha Zambia2.89
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)49.58
Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia
Thông tin thêm về HRK
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Kuna Croatia (HRK), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.