Bitcoin Cash - BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash (BCH) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ƀ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 51 phút trước
-
AAVE - Aave4.21
-
ADA - Cardano1431.03
-
AED - Dirham UAE1310.71
-
AFN - Afghani Afghanistan22307.67
-
ALL - Lek Albania29343.30
-
AMD - Dram Armenia131145.64
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan639.01
-
AOA - Kwanza Angola327634.33
-
ARS - Peso Argentina501660.04
-
AUD - Đô la Australia499.85
-
AWG - Florin Aruba642.41
-
AZN - Manat Azerbaijan608.14
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi601.25
-
BBD - Đô la Barbados718.13
-
BCH - Bitcoin Cash1.00
-
BDT - Taka Bangladesh43822.81
-
BGN - Lev Bulgaria595.99
-
BHD - Dinar Bahrain134.46
-
BIF - Franc Burundi1061277.55
-
BMD - Đô la Bermuda356.90
-
BNB - Binance Coin0.54
-
BND - Đô la Brunei456.48
-
BOB - Boliviano Bolivia2463.66
-
BRL - Real Braxin1796.77
-
BSD - Đô la Bahamas356.54
-
BTC - Bitcoin0.0047
-
BTN - Ngultrum Bhutan34099.71
-
BWP - Pula Botswana4822.20
-
BYN - Rúp Belarus978.95
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6995239.99
-
BZD - Đô la Belize717.08
-
CAD - Đô la Canada493.43
-
CDF - Franc Congo804809.62
-
CHF - Franc Thụy sĩ280.02
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)8.16
-
CLP - Peso Chile320335.38
-
CNY - Nhân dân tệ2425.04
-
COP - Peso Colombia1313423.97
-
CRC - Colón Costa Rica161365.09
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi356.90
-
CUP - Peso Cuba9457.84
-
CVE - Escudo Cape Verde33897.73
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7470.48
-
DJF - Franc Djibouti63491.58
-
DKK - Krone Đan Mạch2298.25
-
DOGE - Dogecoin3423.50
-
DOP - Peso Dominica21015.27
-
DOT - Polkadot269.76
-
DZD - Dinar Algeria47652.35
-
EGP - Bảng Ai Cập18949.10
-
EOS - EOS792.93
-
ERN - Nakfa Eritrea5353.50
-
ETB - Birr Ethiopia57480.28
-
ETH - Ethereum0.17
-
EUR - Euro307.43
-
FIL - Filecoin375.28
-
FJD - Đô la Fiji787.35
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland265.59
-
GBP - Bảng Anh265.55
-
GEL - Lari Georgia949.49
-
GGP - Guernsey Pound265.59
-
GHS - Cedi Ghana4139.72
-
GIP - Bảng Gibraltar265.59
-
GMD - Dalasi Gambia25876.62
-
GNF - Franc Guinea3124930.87
-
GTQ - Quetzal Guatemala2718.82
-
GYD - Đô la Guyana74583.32
-
HKD - Đô la Hồng Kông2796.61
-
HNL - Lempira Honduras9486.07
-
HRK - Kuna Croatia2317.67
-
HTG - Gourde Haiti46691.04
-
HUF - Forint Hungary110350.04
-
IDR - Rupiah Indonesia6316630.33
-
ILS - Sheqel Israel mới1031.81
-
IMP - Đảo Man265.59
-
INR - Rupee Ấn Độ34155.50
-
IOTA - IOTA6153.44
-
IQD - Dinar Iraq467064.18
-
IRR - Rial Iran472321460.12
-
ISK - Króna Iceland44170.08
-
JEP - Jersey pound265.59
-
JMD - Đô la Jamaica56285.64
-
JOD - Dinar Jordan253.05
-
JPY - Yên Nhật56820.27
-
KES - Shilling Kenya46279.10
-
KGS - Som Kyrgyzstan31211.04
-
KHR - Riel Campuchia1428891.16
-
KMF - Franc Comoros151682.62
-
KPW - Won Triều Tiên321197.64
-
KRW - Won Hàn Quốc542620.18
-
KWD - Dinar Kuwait110.46
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman297.12
-
KZT - Tenge Kazakhstan168377.36
-
LAK - Kip Lào7814018.00
-
LBP - Bảng Li-băng31936455.38
-
LINK - Chainlink36.90
-
LKR - Rupee Sri Lanka119260.76
-
LRD - Đô la Liberia65246.95
-
LSL - Ioti Lesotho5881.11
-
LTC - Litecoin6.61
-
LTL - Litas Lít-va1053.83
-
LVL - Lats Latvia215.88
-
LYD - Dinar Libi2272.14
-
MAD - Dirham Ma-rốc3289.27
-
MDL - Leu Moldova6184.38
-
MGA - Ariary Malagasy1498060.81
-
MKD - Denar Macedonia18949.40
-
MMK - Kyat Myanma749264.68
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1276922.07
-
MOP - Pataca Ma Cao2877.79
-
MUR - Rupee Mauritius16910.05
-
MVR - Rufiyaa Maldives5497.59
-
MWK - Kwacha Malawi618253.66
-
MXN - Peso Mexico6184.43
-
MYR - Ringgit Malaysia1416.14
-
MZN - Metical Mozambique22807.24
-
NAD - Đô la Namibia5881.11
-
NEO - Neo121.39
-
NGN - Naira Nigeria489756.15
-
NIO - Córdoba Nicaragua13120.71
-
NOK - Krone Na Uy3309.21
-
NPR - Rupee Nepal54559.47
-
NZD - Đô la New Zealand609.98
-
OMR - Rial Oman137.67
-
PAB - Balboa Panama356.54
-
PEN - Sol Peru1215.63
-
PGK - Kina Papua New Guinea1554.93
-
PHP - Peso Philipin21940.08
-
PKR - Rupee Pakistan99267.17
-
PLN - Zloty Ba Lan1303.77
-
PYG - Guarani Paraguay2172849.13
-
QAR - Rial Qatar1303.58
-
RON - Leu Romania1614.75
-
RSD - Dinar Serbia36094.25
-
RUB - Rúp Nga25622.03
-
RWF - Franc Rwanda521262.44
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1339.05
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2871.32
-
SCR - Rupee Seychelles4899.05
-
SDG - Bảng Sudan214319.76
-
SEK - Krona Thụy Điển3343.33
-
SGD - Đô la Singapore456.97
-
SHP - Bảng St. Helena266.46
-
SLL - Leone Sierra Leone7484015.30
-
SOL - Solana4.11
-
SOS - Schilling Somali203758.40
-
SRD - Đô la Suriname13260.27
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7387109.42
-
SVC - Colón El Salvador3119.70
-
SYP - Bảng Syria39449.41
-
SZL - Lilangeni Swaziland5879.72
-
THB - Bạt Thái Lan11671.93
-
THETA - THETA1784.49
-
TJS - Somoni Tajikistan3312.33
-
TMT - Manat Turkmenistan1249.14
-
TND - Dinar Tunisia1043.75
-
TOP - Paʻanga Tonga859.32
-
TRX - TRON993.04
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ16300.08
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2420.01
-
TWD - Đô la Đài Loan mới11226.11
-
TZS - Shilling Tanzania932406.82
-
UAH - Hryvnia Ukraina15780.23
-
UGX - Shilling Uganda1350191.48
-
UNI - Uniswap99.77
-
USD - Đô la Mỹ356.90
-
UYU - Peso Uruguay14273.54
-
UZS - Som Uzbekistan4277758.30
-
VET - VeChain51219.86
-
VND - Đồng Việt Nam9409668.50
-
VUV - Vatu Vanuatu42406.57
-
WST - Tala Samoa972.47
-
XAF - Franc CFA Trung Phi201654.72
-
XAG - Bạc4.72
-
XAU - Vàng0.079
-
XCD - Đô la Đông Caribê964.54
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt250.79
-
XLM - Stellar2403.36
-
XOF - Franc CFA Tây Phi201654.72
-
XPF - Franc CFP36662.98
-
XRP - XRP261.04
-
XTZ - Tezon1044.17
-
YER - Rial Yemen85174.31
-
ZAR - Rand Nam Phi6020.65
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3212529.55
-
ZMW - Kwacha Zambia6711.91
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)114921.65
Thông tin thêm về BCH
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bitcoin Cash (BCH), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.