TRON - TRX
Chuyển đổi TRON (TRX) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 54 phút trước
-
AAVE - Aave0.0042
-
ADA - Cardano1.44
-
AED - Dirham UAE1.31
-
AFN - Afghani Afghanistan22.46
-
ALL - Lek Albania29.54
-
AMD - Dram Armenia132.06
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.64
-
AOA - Kwanza Angola329.92
-
ARS - Peso Argentina505.17
-
AUD - Đô la Australia0.50
-
AWG - Florin Aruba0.65
-
AZN - Manat Azerbaijan0.61
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.61
-
BBD - Đô la Barbados0.72
-
BCH - Bitcoin Cash0.0010
-
BDT - Taka Bangladesh44.12
-
BGN - Lev Bulgaria0.60
-
BHD - Dinar Bahrain0.14
-
BIF - Franc Burundi1068.71
-
BMD - Đô la Bermuda0.36
-
BNB - Binance Coin0.00055
-
BND - Đô la Brunei0.46
-
BOB - Boliviano Bolivia2.48
-
BRL - Real Braxin1.80
-
BSD - Đô la Bahamas0.36
-
BTC - Bitcoin0.0000047
-
BTN - Ngultrum Bhutan34.33
-
BWP - Pula Botswana4.85
-
BYN - Rúp Belarus0.99
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)7044.24
-
BZD - Đô la Belize0.72
-
CAD - Đô la Canada0.50
-
CDF - Franc Congo810.44
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.28
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0082
-
CLP - Peso Chile322.57
-
CNY - Nhân dân tệ2.44
-
COP - Peso Colombia1322.62
-
CRC - Colón Costa Rica162.49
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.36
-
CUP - Peso Cuba9.52
-
CVE - Escudo Cape Verde34.13
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.52
-
DJF - Franc Djibouti63.93
-
DKK - Krone Đan Mạch2.31
-
DOGE - Dogecoin3.44
-
DOP - Peso Dominica21.16
-
DOT - Polkadot0.27
-
DZD - Dinar Algeria47.98
-
EGP - Bảng Ai Cập19.08
-
EOS - EOS0.80
-
ERN - Nakfa Eritrea5.39
-
ETB - Birr Ethiopia57.88
-
ETH - Ethereum0.00017
-
EUR - Euro0.31
-
FIL - Filecoin0.38
-
FJD - Đô la Fiji0.79
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.27
-
GBP - Bảng Anh0.27
-
GEL - Lari Georgia0.96
-
GGP - Guernsey Pound0.27
-
GHS - Cedi Ghana4.16
-
GIP - Bảng Gibraltar0.27
-
GMD - Dalasi Gambia26.05
-
GNF - Franc Guinea3146.82
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.73
-
GYD - Đô la Guyana75.10
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.81
-
HNL - Lempira Honduras9.55
-
HRK - Kuna Croatia2.33
-
HTG - Gourde Haiti47.01
-
HUF - Forint Hungary111.12
-
IDR - Rupiah Indonesia6360.87
-
ILS - Sheqel Israel mới1.03
-
IMP - Đảo Man0.27
-
INR - Rupee Ấn Độ34.39
-
IOTA - IOTA6.19
-
IQD - Dinar Iraq470.33
-
IRR - Rial Iran475629.96
-
ISK - Króna Iceland44.47
-
JEP - Jersey pound0.27
-
JMD - Đô la Jamaica56.67
-
JOD - Dinar Jordan0.25
-
JPY - Yên Nhật57.21
-
KES - Shilling Kenya46.60
-
KGS - Som Kyrgyzstan31.42
-
KHR - Riel Campuchia1438.90
-
KMF - Franc Comoros152.74
-
KPW - Won Triều Tiên323.44
-
KRW - Won Hàn Quốc546.42
-
KWD - Dinar Kuwait0.11
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.30
-
KZT - Tenge Kazakhstan169.55
-
LAK - Kip Lào7868.75
-
LBP - Bảng Li-băng32160.16
-
LINK - Chainlink0.037
-
LKR - Rupee Sri Lanka120.09
-
LRD - Đô la Liberia65.70
-
LSL - Ioti Lesotho5.92
-
LTC - Litecoin0.0067
-
LTL - Litas Lít-va1.06
-
LVL - Lats Latvia0.22
-
LYD - Dinar Libi2.28
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.31
-
MDL - Leu Moldova6.22
-
MGA - Ariary Malagasy1508.55
-
MKD - Denar Macedonia19.08
-
MMK - Kyat Myanma754.51
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1285.86
-
MOP - Pataca Ma Cao2.89
-
MUR - Rupee Mauritius17.02
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.53
-
MWK - Kwacha Malawi622.58
-
MXN - Peso Mexico6.22
-
MYR - Ringgit Malaysia1.42
-
MZN - Metical Mozambique22.96
-
NAD - Đô la Namibia5.92
-
NEO - Neo0.12
-
NGN - Naira Nigeria493.18
-
NIO - Córdoba Nicaragua13.21
-
NOK - Krone Na Uy3.33
-
NPR - Rupee Nepal54.94
-
NZD - Đô la New Zealand0.61
-
OMR - Rial Oman0.14
-
PAB - Balboa Panama0.36
-
PEN - Sol Peru1.22
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.56
-
PHP - Peso Philipin22.09
-
PKR - Rupee Pakistan99.96
-
PLN - Zloty Ba Lan1.31
-
PYG - Guarani Paraguay2188.06
-
QAR - Rial Qatar1.31
-
RON - Leu Romania1.62
-
RSD - Dinar Serbia36.34
-
RUB - Rúp Nga25.80
-
RWF - Franc Rwanda524.91
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.34
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.89
-
SCR - Rupee Seychelles4.93
-
SDG - Bảng Sudan215.82
-
SEK - Krona Thụy Điển3.36
-
SGD - Đô la Singapore0.46
-
SHP - Bảng St. Helena0.27
-
SLL - Leone Sierra Leone7536.43
-
SOL - Solana0.0041
-
SOS - Schilling Somali205.18
-
SRD - Đô la Suriname13.35
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7438.85
-
SVC - Colón El Salvador3.14
-
SYP - Bảng Syria39.72
-
SZL - Lilangeni Swaziland5.92
-
THB - Bạt Thái Lan11.75
-
THETA - THETA1.79
-
TJS - Somoni Tajikistan3.33
-
TMT - Manat Turkmenistan1.25
-
TND - Dinar Tunisia1.05
-
TOP - Paʻanga Tonga0.87
-
TRX - TRON1.00
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ16.41
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.43
-
TWD - Đô la Đài Loan mới11.30
-
TZS - Shilling Tanzania938.93
-
UAH - Hryvnia Ukraina15.89
-
UGX - Shilling Uganda1359.64
-
UNI - Uniswap0.10
-
USD - Đô la Mỹ0.36
-
UYU - Peso Uruguay14.37
-
UZS - Som Uzbekistan4307.72
-
VET - VeChain51.57
-
VND - Đồng Việt Nam9475.58
-
VUV - Vatu Vanuatu42.70
-
WST - Tala Samoa0.98
-
XAF - Franc CFA Trung Phi203.06
-
XAG - Bạc0.0048
-
XAU - Vàng0.000080
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.97
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.25
-
XLM - Stellar2.42
-
XOF - Franc CFA Tây Phi203.06
-
XPF - Franc CFP36.91
-
XRP - XRP0.26
-
XTZ - Tezon1.05
-
YER - Rial Yemen85.77
-
ZAR - Rand Nam Phi6.06
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3235.03
-
ZMW - Kwacha Zambia6.75
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)115.72
Thông tin thêm về TRX
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRON (TRX), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.