Đô la Quần đảo Cayman - KYD
Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 4 phút trước
-
AAVE - Aave0.014
-
ADA - Cardano4.81
-
AED - Dirham UAE4.41
-
AFN - Afghani Afghanistan75.07
-
ALL - Lek Albania98.75
-
AMD - Dram Armenia441.38
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.15
-
AOA - Kwanza Angola1102.69
-
ARS - Peso Argentina1688.39
-
AUD - Đô la Australia1.68
-
AWG - Florin Aruba2.16
-
AZN - Manat Azerbaijan2.04
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.02
-
BBD - Đô la Barbados2.41
-
BCH - Bitcoin Cash0.0034
-
BDT - Taka Bangladesh147.49
-
BGN - Lev Bulgaria2.00
-
BHD - Dinar Bahrain0.45
-
BIF - Franc Burundi3571.85
-
BMD - Đô la Bermuda1.20
-
BNB - Binance Coin0.0018
-
BND - Đô la Brunei1.53
-
BOB - Boliviano Bolivia8.29
-
BRL - Real Braxin6.04
-
BSD - Đô la Bahamas1.19
-
BTC - Bitcoin0.000016
-
BTN - Ngultrum Bhutan114.76
-
BWP - Pula Botswana16.22
-
BYN - Rúp Belarus3.29
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)23543.31
-
BZD - Đô la Belize2.41
-
CAD - Đô la Canada1.66
-
CDF - Franc Congo2708.68
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.94
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.027
-
CLP - Peso Chile1078.12
-
CNY - Nhân dân tệ8.16
-
COP - Peso Colombia4420.48
-
CRC - Colón Costa Rica543.09
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.20
-
CUP - Peso Cuba31.83
-
CVE - Escudo Cape Verde114.08
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc25.14
-
DJF - Franc Djibouti213.68
-
DKK - Krone Đan Mạch7.73
-
DOGE - Dogecoin11.52
-
DOP - Peso Dominica70.72
-
DOT - Polkadot0.91
-
DZD - Dinar Algeria160.37
-
EGP - Bảng Ai Cập63.77
-
EOS - EOS2.66
-
ERN - Nakfa Eritrea18.01
-
ETB - Birr Ethiopia193.45
-
ETH - Ethereum0.00056
-
EUR - Euro1.03
-
FIL - Filecoin1.26
-
FJD - Đô la Fiji2.64
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.89
-
GBP - Bảng Anh0.89
-
GEL - Lari Georgia3.19
-
GGP - Guernsey Pound0.89
-
GHS - Cedi Ghana13.93
-
GIP - Bảng Gibraltar0.89
-
GMD - Dalasi Gambia87.09
-
GNF - Franc Guinea10517.32
-
GTQ - Quetzal Guatemala9.15
-
GYD - Đô la Guyana251.01
-
HKD - Đô la Hồng Kông9.41
-
HNL - Lempira Honduras31.92
-
HRK - Kuna Croatia7.80
-
HTG - Gourde Haiti157.14
-
HUF - Forint Hungary371.39
-
IDR - Rupiah Indonesia21259.37
-
ILS - Sheqel Israel mới3.47
-
IMP - Đảo Man0.89
-
INR - Rupee Ấn Độ114.95
-
IOTA - IOTA20.71
-
IQD - Dinar Iraq1571.96
-
IRR - Rial Iran1589654.39
-
ISK - Króna Iceland148.65
-
JEP - Jersey pound0.89
-
JMD - Đô la Jamaica189.43
-
JOD - Dinar Jordan0.85
-
JPY - Yên Nhật191.23
-
KES - Shilling Kenya155.75
-
KGS - Som Kyrgyzstan105.04
-
KHR - Riel Campuchia4809.10
-
KMF - Franc Comoros510.50
-
KPW - Won Triều Tiên1081.02
-
KRW - Won Hàn Quốc1826.25
-
KWD - Dinar Kuwait0.37
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.00
-
KZT - Tenge Kazakhstan566.69
-
LAK - Kip Lào26299.01
-
LBP - Bảng Li-băng107485.96
-
LINK - Chainlink0.12
-
LKR - Rupee Sri Lanka401.38
-
LRD - Đô la Liberia219.59
-
LSL - Ioti Lesotho19.79
-
LTC - Litecoin0.022
-
LTL - Litas Lít-va3.54
-
LVL - Lats Latvia0.73
-
LYD - Dinar Libi7.64
-
MAD - Dirham Ma-rốc11.07
-
MDL - Leu Moldova20.81
-
MGA - Ariary Malagasy5041.90
-
MKD - Denar Macedonia63.77
-
MMK - Kyat Myanma2521.73
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4297.63
-
MOP - Pataca Ma Cao9.68
-
MUR - Rupee Mauritius56.91
-
MVR - Rufiyaa Maldives18.50
-
MWK - Kwacha Malawi2080.80
-
MXN - Peso Mexico20.81
-
MYR - Ringgit Malaysia4.76
-
MZN - Metical Mozambique76.76
-
NAD - Đô la Namibia19.79
-
NEO - Neo0.41
-
NGN - Naira Nigeria1648.33
-
NIO - Córdoba Nicaragua44.15
-
NOK - Krone Na Uy11.13
-
NPR - Rupee Nepal183.62
-
NZD - Đô la New Zealand2.05
-
OMR - Rial Oman0.46
-
PAB - Balboa Panama1.19
-
PEN - Sol Peru4.09
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.23
-
PHP - Peso Philipin73.84
-
PKR - Rupee Pakistan334.09
-
PLN - Zloty Ba Lan4.38
-
PYG - Guarani Paraguay7312.98
-
QAR - Rial Qatar4.38
-
RON - Leu Romania5.43
-
RSD - Dinar Serbia121.47
-
RUB - Rúp Nga86.23
-
RWF - Franc Rwanda1754.37
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.50
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon9.66
-
SCR - Rupee Seychelles16.48
-
SDG - Bảng Sudan721.31
-
SEK - Krona Thụy Điển11.25
-
SGD - Đô la Singapore1.53
-
SHP - Bảng St. Helena0.90
-
SLL - Leone Sierra Leone25188.34
-
SOL - Solana0.014
-
SOS - Schilling Somali685.77
-
SRD - Đô la Suriname44.62
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)24862.20
-
SVC - Colón El Salvador10.49
-
SYP - Bảng Syria132.77
-
SZL - Lilangeni Swaziland19.78
-
THB - Bạt Thái Lan39.28
-
THETA - THETA6.00
-
TJS - Somoni Tajikistan11.14
-
TMT - Manat Turkmenistan4.20
-
TND - Dinar Tunisia3.51
-
TOP - Paʻanga Tonga2.89
-
TRX - TRON3.34
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ54.85
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago8.14
-
TWD - Đô la Đài Loan mới37.78
-
TZS - Shilling Tanzania3138.12
-
UAH - Hryvnia Ukraina53.11
-
UGX - Shilling Uganda4544.23
-
UNI - Uniswap0.34
-
USD - Đô la Mỹ1.20
-
UYU - Peso Uruguay48.03
-
UZS - Som Uzbekistan14397.30
-
VET - VeChain172.38
-
VND - Đồng Việt Nam31669.36
-
VUV - Vatu Vanuatu142.72
-
WST - Tala Samoa3.27
-
XAF - Franc CFA Trung Phi678.69
-
XAG - Bạc0.016
-
XAU - Vàng0.00027
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.24
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.84
-
XLM - Stellar8.08
-
XOF - Franc CFA Tây Phi678.69
-
XPF - Franc CFP123.39
-
XRP - XRP0.88
-
XTZ - Tezon3.51
-
YER - Rial Yemen286.66
-
ZAR - Rand Nam Phi20.26
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)10812.15
-
ZMW - Kwacha Zambia22.58
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)386.78
Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ của Quần đảo Cayman
Thông tin thêm về KYD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Quần đảo Cayman (KYD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.