Sol Peru - PEN
Chuyển đổi Sol Peru (PEN) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
S/.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 2 phút trước
-
AAVE - Aave0.0035
-
ADA - Cardano1.17
-
AED - Dirham UAE1.07
-
AFN - Afghani Afghanistan18.35
-
ALL - Lek Albania24.13
-
AMD - Dram Armenia107.88
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.53
-
AOA - Kwanza Angola269.51
-
ARS - Peso Argentina412.67
-
AUD - Đô la Australia0.41
-
AWG - Florin Aruba0.53
-
AZN - Manat Azerbaijan0.50
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.49
-
BBD - Đô la Barbados0.59
-
BCH - Bitcoin Cash0.00082
-
BDT - Taka Bangladesh36.04
-
BGN - Lev Bulgaria0.49
-
BHD - Dinar Bahrain0.11
-
BIF - Franc Burundi873.02
-
BMD - Đô la Bermuda0.29
-
BNB - Binance Coin0.00045
-
BND - Đô la Brunei0.38
-
BOB - Boliviano Bolivia2.02
-
BRL - Real Braxin1.47
-
BSD - Đô la Bahamas0.29
-
BTC - Bitcoin0.0000039
-
BTN - Ngultrum Bhutan28.05
-
BWP - Pula Botswana3.96
-
BYN - Rúp Belarus0.81
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)5754.39
-
BZD - Đô la Belize0.59
-
CAD - Đô la Canada0.41
-
CDF - Franc Congo662.04
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.23
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0067
-
CLP - Peso Chile263.51
-
CNY - Nhân dân tệ1.99
-
COP - Peso Colombia1080.44
-
CRC - Colón Costa Rica132.74
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.29
-
CUP - Peso Cuba7.78
-
CVE - Escudo Cape Verde27.88
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc6.14
-
DJF - Franc Djibouti52.22
-
DKK - Krone Đan Mạch1.89
-
DOGE - Dogecoin2.81
-
DOP - Peso Dominica17.28
-
DOT - Polkadot0.22
-
DZD - Dinar Algeria39.19
-
EGP - Bảng Ai Cập15.58
-
EOS - EOS0.65
-
ERN - Nakfa Eritrea4.40
-
ETB - Birr Ethiopia47.28
-
ETH - Ethereum0.00014
-
EUR - Euro0.25
-
FIL - Filecoin0.31
-
FJD - Đô la Fiji0.65
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.22
-
GBP - Bảng Anh0.22
-
GEL - Lari Georgia0.78
-
GGP - Guernsey Pound0.22
-
GHS - Cedi Ghana3.40
-
GIP - Bảng Gibraltar0.22
-
GMD - Dalasi Gambia21.28
-
GNF - Franc Guinea2570.61
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.23
-
GYD - Đô la Guyana61.35
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.30
-
HNL - Lempira Honduras7.80
-
HRK - Kuna Croatia1.90
-
HTG - Gourde Haiti38.40
-
HUF - Forint Hungary90.77
-
IDR - Rupiah Indonesia5196.16
-
ILS - Sheqel Israel mới0.85
-
IMP - Đảo Man0.22
-
INR - Rupee Ấn Độ28.09
-
IOTA - IOTA5.06
-
IQD - Dinar Iraq384.21
-
IRR - Rial Iran388539.35
-
ISK - Króna Iceland36.33
-
JEP - Jersey pound0.22
-
JMD - Đô la Jamaica46.30
-
JOD - Dinar Jordan0.21
-
JPY - Yên Nhật46.74
-
KES - Shilling Kenya38.06
-
KGS - Som Kyrgyzstan25.67
-
KHR - Riel Campuchia1175.42
-
KMF - Franc Comoros124.77
-
KPW - Won Triều Tiên264.22
-
KRW - Won Hàn Quốc446.36
-
KWD - Dinar Kuwait0.091
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.24
-
KZT - Tenge Kazakhstan138.50
-
LAK - Kip Lào6427.93
-
LBP - Bảng Li-băng26271.45
-
LINK - Chainlink0.030
-
LKR - Rupee Sri Lanka98.10
-
LRD - Đô la Liberia53.67
-
LSL - Ioti Lesotho4.83
-
LTC - Litecoin0.0054
-
LTL - Litas Lít-va0.87
-
LVL - Lats Latvia0.18
-
LYD - Dinar Libi1.86
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.70
-
MDL - Leu Moldova5.08
-
MGA - Ariary Malagasy1232.32
-
MKD - Denar Macedonia15.58
-
MMK - Kyat Myanma616.35
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1050.41
-
MOP - Pataca Ma Cao2.36
-
MUR - Rupee Mauritius13.91
-
MVR - Rufiyaa Maldives4.52
-
MWK - Kwacha Malawi508.58
-
MXN - Peso Mexico5.08
-
MYR - Ringgit Malaysia1.16
-
MZN - Metical Mozambique18.76
-
NAD - Đô la Namibia4.83
-
NEO - Neo0.10
-
NGN - Naira Nigeria402.88
-
NIO - Córdoba Nicaragua10.79
-
NOK - Krone Na Uy2.72
-
NPR - Rupee Nepal44.88
-
NZD - Đô la New Zealand0.50
-
OMR - Rial Oman0.11
-
PAB - Balboa Panama0.29
-
PEN - Sol Peru1.00
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.27
-
PHP - Peso Philipin18.04
-
PKR - Rupee Pakistan81.65
-
PLN - Zloty Ba Lan1.07
-
PYG - Guarani Paraguay1787.42
-
QAR - Rial Qatar1.07
-
RON - Leu Romania1.32
-
RSD - Dinar Serbia29.69
-
RUB - Rúp Nga21.07
-
RWF - Franc Rwanda428.79
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.10
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.36
-
SCR - Rupee Seychelles4.03
-
SDG - Bảng Sudan176.30
-
SEK - Krona Thụy Điển2.75
-
SGD - Đô la Singapore0.38
-
SHP - Bảng St. Helena0.22
-
SLL - Leone Sierra Leone6156.47
-
SOL - Solana0.0034
-
SOS - Schilling Somali167.61
-
SRD - Đô la Suriname10.90
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)6076.75
-
SVC - Colón El Salvador2.56
-
SYP - Bảng Syria32.45
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.83
-
THB - Bạt Thái Lan9.60
-
THETA - THETA1.46
-
TJS - Somoni Tajikistan2.72
-
TMT - Manat Turkmenistan1.02
-
TND - Dinar Tunisia0.86
-
TOP - Paʻanga Tonga0.71
-
TRX - TRON0.82
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ13.40
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.99
-
TWD - Đô la Đài Loan mới9.23
-
TZS - Shilling Tanzania767.01
-
UAH - Hryvnia Ukraina12.98
-
UGX - Shilling Uganda1110.68
-
UNI - Uniswap0.082
-
USD - Đô la Mỹ0.29
-
UYU - Peso Uruguay11.74
-
UZS - Som Uzbekistan3518.95
-
VET - VeChain42.13
-
VND - Đồng Việt Nam7740.54
-
VUV - Vatu Vanuatu34.88
-
WST - Tala Samoa0.80
-
XAF - Franc CFA Trung Phi165.88
-
XAG - Bạc0.0039
-
XAU - Vàng0.000065
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.79
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.21
-
XLM - Stellar1.97
-
XOF - Franc CFA Tây Phi165.88
-
XPF - Franc CFP30.15
-
XRP - XRP0.21
-
XTZ - Tezon0.86
-
YER - Rial Yemen70.06
-
ZAR - Rand Nam Phi4.95
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2642.67
-
ZMW - Kwacha Zambia5.52
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)94.53
Sol Peru là tiền tệ của Peru
Thông tin thêm về PEN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Sol Peru (PEN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.