Bảng St. Helena - SHP
Chuyển đổi Bảng St. Helena (SHP) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
£
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 4 phút trước
-
AAVE - Aave0.016
-
ADA - Cardano5.37
-
AED - Dirham UAE4.91
-
AFN - Afghani Afghanistan83.71
-
ALL - Lek Albania110.12
-
AMD - Dram Armenia492.17
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.39
-
AOA - Kwanza Angola1229.57
-
ARS - Peso Argentina1882.67
-
AUD - Đô la Australia1.87
-
AWG - Florin Aruba2.41
-
AZN - Manat Azerbaijan2.28
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.25
-
BBD - Đô la Barbados2.69
-
BCH - Bitcoin Cash0.0038
-
BDT - Taka Bangladesh164.46
-
BGN - Lev Bulgaria2.23
-
BHD - Dinar Bahrain0.50
-
BIF - Franc Burundi3982.84
-
BMD - Đô la Bermuda1.33
-
BNB - Binance Coin0.0020
-
BND - Đô la Brunei1.71
-
BOB - Boliviano Bolivia9.24
-
BRL - Real Braxin6.74
-
BSD - Đô la Bahamas1.33
-
BTC - Bitcoin0.000018
-
BTN - Ngultrum Bhutan127.97
-
BWP - Pula Botswana18.09
-
BYN - Rúp Belarus3.67
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)26252.30
-
BZD - Đô la Belize2.69
-
CAD - Đô la Canada1.85
-
CDF - Franc Congo3020.35
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.05
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.031
-
CLP - Peso Chile1202.18
-
CNY - Nhân dân tệ9.10
-
COP - Peso Colombia4929.12
-
CRC - Colón Costa Rica605.58
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.33
-
CUP - Peso Cuba35.49
-
CVE - Escudo Cape Verde127.21
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc28.03
-
DJF - Franc Djibouti238.27
-
DKK - Krone Đan Mạch8.62
-
DOGE - Dogecoin12.84
-
DOP - Peso Dominica78.86
-
DOT - Polkadot1.01
-
DZD - Dinar Algeria178.83
-
EGP - Bảng Ai Cập71.11
-
EOS - EOS2.97
-
ERN - Nakfa Eritrea20.09
-
ETB - Birr Ethiopia215.71
-
ETH - Ethereum0.00063
-
EUR - Euro1.15
-
FIL - Filecoin1.40
-
FJD - Đô la Fiji2.95
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.0
-
GBP - Bảng Anh1.0
-
GEL - Lari Georgia3.56
-
GGP - Guernsey Pound1.0
-
GHS - Cedi Ghana15.53
-
GIP - Bảng Gibraltar1.0
-
GMD - Dalasi Gambia97.11
-
GNF - Franc Guinea11727.49
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.20
-
GYD - Đô la Guyana279.90
-
HKD - Đô la Hồng Kông10.49
-
HNL - Lempira Honduras35.60
-
HRK - Kuna Croatia8.69
-
HTG - Gourde Haiti175.22
-
HUF - Forint Hungary414.13
-
IDR - Rupiah Indonesia23705.56
-
ILS - Sheqel Israel mới3.87
-
IMP - Đảo Man1.0
-
INR - Rupee Ấn Độ128.18
-
IOTA - IOTA23.09
-
IQD - Dinar Iraq1752.83
-
IRR - Rial Iran1772566.60
-
ISK - Króna Iceland165.76
-
JEP - Jersey pound1.0
-
JMD - Đô la Jamaica211.23
-
JOD - Dinar Jordan0.95
-
JPY - Yên Nhật213.23
-
KES - Shilling Kenya173.68
-
KGS - Som Kyrgyzstan117.13
-
KHR - Riel Campuchia5362.45
-
KMF - Franc Comoros569.24
-
KPW - Won Triều Tiên1205.41
-
KRW - Won Hàn Quốc2036.38
-
KWD - Dinar Kuwait0.41
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.11
-
KZT - Tenge Kazakhstan631.90
-
LAK - Kip Lào29325.08
-
LBP - Bảng Li-băng119853.74
-
LINK - Chainlink0.14
-
LKR - Rupee Sri Lanka447.57
-
LRD - Đô la Liberia244.86
-
LSL - Ioti Lesotho22.07
-
LTC - Litecoin0.025
-
LTL - Litas Lít-va3.95
-
LVL - Lats Latvia0.81
-
LYD - Dinar Libi8.52
-
MAD - Dirham Ma-rốc12.34
-
MDL - Leu Moldova23.20
-
MGA - Ariary Malagasy5622.04
-
MKD - Denar Macedonia71.11
-
MMK - Kyat Myanma2811.90
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4792.13
-
MOP - Pataca Ma Cao10.80
-
MUR - Rupee Mauritius63.46
-
MVR - Rufiyaa Maldives20.63
-
MWK - Kwacha Malawi2320.23
-
MXN - Peso Mexico23.20
-
MYR - Ringgit Malaysia5.31
-
MZN - Metical Mozambique85.59
-
NAD - Đô la Namibia22.07
-
NEO - Neo0.46
-
NGN - Naira Nigeria1837.99
-
NIO - Córdoba Nicaragua49.24
-
NOK - Krone Na Uy12.41
-
NPR - Rupee Nepal204.75
-
NZD - Đô la New Zealand2.28
-
OMR - Rial Oman0.52
-
PAB - Balboa Panama1.33
-
PEN - Sol Peru4.56
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.83
-
PHP - Peso Philipin82.33
-
PKR - Rupee Pakistan372.53
-
PLN - Zloty Ba Lan4.89
-
PYG - Guarani Paraguay8154.44
-
QAR - Rial Qatar4.89
-
RON - Leu Romania6.06
-
RSD - Dinar Serbia135.45
-
RUB - Rúp Nga96.15
-
RWF - Franc Rwanda1956.23
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.02
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon10.77
-
SCR - Rupee Seychelles18.38
-
SDG - Bảng Sudan804.31
-
SEK - Krona Thụy Điển12.54
-
SGD - Đô la Singapore1.71
-
SHP - Bảng St. Helena1.00
-
SLL - Leone Sierra Leone28086.62
-
SOL - Solana0.015
-
SOS - Schilling Somali764.68
-
SRD - Đô la Suriname49.76
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)27722.94
-
SVC - Colón El Salvador11.70
-
SYP - Bảng Syria148.04
-
SZL - Lilangeni Swaziland22.06
-
THB - Bạt Thái Lan43.80
-
THETA - THETA6.69
-
TJS - Somoni Tajikistan12.43
-
TMT - Manat Turkmenistan4.68
-
TND - Dinar Tunisia3.91
-
TOP - Paʻanga Tonga3.22
-
TRX - TRON3.72
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ61.17
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.08
-
TWD - Đô la Đài Loan mới42.13
-
TZS - Shilling Tanzania3499.21
-
UAH - Hryvnia Ukraina59.22
-
UGX - Shilling Uganda5067.10
-
UNI - Uniswap0.37
-
USD - Đô la Mỹ1.33
-
UYU - Peso Uruguay53.56
-
UZS - Som Uzbekistan16053.92
-
VET - VeChain192.22
-
VND - Đồng Việt Nam35313.37
-
VUV - Vatu Vanuatu159.14
-
WST - Tala Samoa3.64
-
XAF - Franc CFA Trung Phi756.78
-
XAG - Bạc0.018
-
XAU - Vàng0.00030
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.61
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.94
-
XLM - Stellar9.01
-
XOF - Franc CFA Tây Phi756.78
-
XPF - Franc CFP137.59
-
XRP - XRP0.98
-
XTZ - Tezon3.91
-
YER - Rial Yemen319.64
-
ZAR - Rand Nam Phi22.59
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12056.24
-
ZMW - Kwacha Zambia25.18
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)431.28
Bảng St. Helena là tiền tệ của St. Helena
Thông tin thêm về SHP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bảng St. Helena (SHP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.