Quyền Rút vốn Đặc biệt - XDR
Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
SDR
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 54 phút trước
-
AAVE - Aave0.017
-
ADA - Cardano5.70
-
AED - Dirham UAE5.22
-
AFN - Afghani Afghanistan88.94
-
ALL - Lek Albania117.00
-
AMD - Dram Armenia522.92
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.54
-
AOA - Kwanza Angola1306.39
-
ARS - Peso Argentina2000.29
-
AUD - Đô la Australia1.99
-
AWG - Florin Aruba2.56
-
AZN - Manat Azerbaijan2.42
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.39
-
BBD - Đô la Barbados2.86
-
BCH - Bitcoin Cash0.0040
-
BDT - Taka Bangladesh174.73
-
BGN - Lev Bulgaria2.37
-
BHD - Dinar Bahrain0.54
-
BIF - Franc Burundi4231.67
-
BMD - Đô la Bermuda1.42
-
BNB - Binance Coin0.0022
-
BND - Đô la Brunei1.82
-
BOB - Boliviano Bolivia9.82
-
BRL - Real Braxin7.16
-
BSD - Đô la Bahamas1.42
-
BTC - Bitcoin0.000019
-
BTN - Ngultrum Bhutan135.96
-
BWP - Pula Botswana19.22
-
BYN - Rúp Belarus3.90
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)27892.41
-
BZD - Đô la Belize2.85
-
CAD - Đô la Canada1.96
-
CDF - Franc Congo3209.05
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.11
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.033
-
CLP - Peso Chile1277.28
-
CNY - Nhân dân tệ9.66
-
COP - Peso Colombia5237.07
-
CRC - Colón Costa Rica643.41
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.42
-
CUP - Peso Cuba37.71
-
CVE - Escudo Cape Verde135.16
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc29.78
-
DJF - Franc Djibouti253.16
-
DKK - Krone Đan Mạch9.16
-
DOGE - Dogecoin13.65
-
DOP - Peso Dominica83.79
-
DOT - Polkadot1.07
-
DZD - Dinar Algeria190.00
-
EGP - Bảng Ai Cập75.55
-
EOS - EOS3.16
-
ERN - Nakfa Eritrea21.34
-
ETB - Birr Ethiopia229.19
-
ETH - Ethereum0.00067
-
EUR - Euro1.22
-
FIL - Filecoin1.49
-
FJD - Đô la Fiji3.13
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.05
-
GBP - Bảng Anh1.05
-
GEL - Lari Georgia3.78
-
GGP - Guernsey Pound1.05
-
GHS - Cedi Ghana16.50
-
GIP - Bảng Gibraltar1.05
-
GMD - Dalasi Gambia103.17
-
GNF - Franc Guinea12460.16
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.84
-
GYD - Đô la Guyana297.38
-
HKD - Đô la Hồng Kông11.15
-
HNL - Lempira Honduras37.82
-
HRK - Kuna Croatia9.24
-
HTG - Gourde Haiti186.17
-
HUF - Forint Hungary440.00
-
IDR - Rupiah Indonesia25186.56
-
ILS - Sheqel Israel mới4.11
-
IMP - Đảo Man1.05
-
INR - Rupee Ấn Độ136.18
-
IOTA - IOTA24.53
-
IQD - Dinar Iraq1862.34
-
IRR - Rial Iran1883307.24
-
ISK - Króna Iceland176.12
-
JEP - Jersey pound1.05
-
JMD - Đô la Jamaica224.43
-
JOD - Dinar Jordan1.00
-
JPY - Yên Nhật226.56
-
KES - Shilling Kenya184.53
-
KGS - Som Kyrgyzstan124.44
-
KHR - Riel Campuchia5697.47
-
KMF - Franc Comoros604.81
-
KPW - Won Triều Tiên1280.72
-
KRW - Won Hàn Quốc2163.61
-
KWD - Dinar Kuwait0.44
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.18
-
KZT - Tenge Kazakhstan671.37
-
LAK - Kip Lào31157.16
-
LBP - Bảng Li-băng127341.57
-
LINK - Chainlink0.15
-
LKR - Rupee Sri Lanka475.53
-
LRD - Đô la Liberia260.16
-
LSL - Ioti Lesotho23.45
-
LTC - Litecoin0.026
-
LTL - Litas Lít-va4.20
-
LVL - Lats Latvia0.86
-
LYD - Dinar Libi9.05
-
MAD - Dirham Ma-rốc13.11
-
MDL - Leu Moldova24.65
-
MGA - Ariary Malagasy5973.28
-
MKD - Denar Macedonia75.55
-
MMK - Kyat Myanma2987.57
-
MNT - Tugrik Mông Cổ5091.52
-
MOP - Pataca Ma Cao11.47
-
MUR - Rupee Mauritius67.42
-
MVR - Rufiyaa Maldives21.92
-
MWK - Kwacha Malawi2465.18
-
MXN - Peso Mexico24.65
-
MYR - Ringgit Malaysia5.64
-
MZN - Metical Mozambique90.94
-
NAD - Đô la Namibia23.45
-
NEO - Neo0.48
-
NGN - Naira Nigeria1952.82
-
NIO - Córdoba Nicaragua52.31
-
NOK - Krone Na Uy13.19
-
NPR - Rupee Nepal217.54
-
NZD - Đô la New Zealand2.43
-
OMR - Rial Oman0.55
-
PAB - Balboa Panama1.42
-
PEN - Sol Peru4.84
-
PGK - Kina Papua New Guinea6.20
-
PHP - Peso Philipin87.48
-
PKR - Rupee Pakistan395.81
-
PLN - Zloty Ba Lan5.19
-
PYG - Guarani Paraguay8663.89
-
QAR - Rial Qatar5.19
-
RON - Leu Romania6.43
-
RSD - Dinar Serbia143.92
-
RUB - Rúp Nga102.16
-
RWF - Franc Rwanda2078.45
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.33
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon11.44
-
SCR - Rupee Seychelles19.53
-
SDG - Bảng Sudan854.56
-
SEK - Krona Thụy Điển13.33
-
SGD - Đô la Singapore1.82
-
SHP - Bảng St. Helena1.06
-
SLL - Leone Sierra Leone29841.32
-
SOL - Solana0.016
-
SOS - Schilling Somali812.45
-
SRD - Đô la Suriname52.87
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)29454.93
-
SVC - Colón El Salvador12.43
-
SYP - Bảng Syria157.29
-
SZL - Lilangeni Swaziland23.44
-
THB - Bạt Thái Lan46.53
-
THETA - THETA7.11
-
TJS - Somoni Tajikistan13.20
-
TMT - Manat Turkmenistan4.98
-
TND - Dinar Tunisia4.16
-
TOP - Paʻanga Tonga3.42
-
TRX - TRON3.95
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ64.99
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.64
-
TWD - Đô la Đài Loan mới44.76
-
TZS - Shilling Tanzania3717.82
-
UAH - Hryvnia Ukraina62.92
-
UGX - Shilling Uganda5383.67
-
UNI - Uniswap0.40
-
USD - Đô la Mỹ1.42
-
UYU - Peso Uruguay56.91
-
UZS - Som Uzbekistan17056.88
-
VET - VeChain204.23
-
VND - Đồng Việt Nam37519.56
-
VUV - Vatu Vanuatu169.08
-
WST - Tala Samoa3.87
-
XAF - Franc CFA Trung Phi804.06
-
XAG - Bạc0.019
-
XAU - Vàng0.00032
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.84
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.00
-
XLM - Stellar9.58
-
XOF - Franc CFA Tây Phi804.06
-
XPF - Franc CFP146.18
-
XRP - XRP1.04
-
XTZ - Tezon4.16
-
YER - Rial Yemen339.61
-
ZAR - Rand Nam Phi24.00
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12809.45
-
ZMW - Kwacha Zambia26.76
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)458.23
Thông tin thêm về XDR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.