Polkadot - DOT
Chuyển đổi Polkadot (DOT) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 51 phút trước
-
AAVE - Aave0.016
-
ADA - Cardano5.30
-
AED - Dirham UAE4.85
-
AFN - Afghani Afghanistan82.69
-
ALL - Lek Albania108.77
-
AMD - Dram Armenia486.14
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.36
-
AOA - Kwanza Angola1214.51
-
ARS - Peso Argentina1859.61
-
AUD - Đô la Australia1.85
-
AWG - Florin Aruba2.38
-
AZN - Manat Azerbaijan2.25
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.22
-
BBD - Đô la Barbados2.66
-
BCH - Bitcoin Cash0.0037
-
BDT - Taka Bangladesh162.44
-
BGN - Lev Bulgaria2.20
-
BHD - Dinar Bahrain0.50
-
BIF - Franc Burundi3934.07
-
BMD - Đô la Bermuda1.32
-
BNB - Binance Coin0.0020
-
BND - Đô la Brunei1.69
-
BOB - Boliviano Bolivia9.13
-
BRL - Real Braxin6.66
-
BSD - Đô la Bahamas1.32
-
BTC - Bitcoin0.000017
-
BTN - Ngultrum Bhutan126.40
-
BWP - Pula Botswana17.87
-
BYN - Rúp Belarus3.62
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)25930.80
-
BZD - Đô la Belize2.65
-
CAD - Đô la Canada1.82
-
CDF - Franc Congo2983.36
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.03
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.030
-
CLP - Peso Chile1187.45
-
CNY - Nhân dân tệ8.98
-
COP - Peso Colombia4868.75
-
CRC - Colón Costa Rica598.16
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.32
-
CUP - Peso Cuba35.05
-
CVE - Escudo Cape Verde125.65
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc27.69
-
DJF - Franc Djibouti235.35
-
DKK - Krone Đan Mạch8.51
-
DOGE - Dogecoin12.69
-
DOP - Peso Dominica77.90
-
DOT - Polkadot1.00
-
DZD - Dinar Algeria176.64
-
EGP - Bảng Ai Cập70.24
-
EOS - EOS2.93
-
ERN - Nakfa Eritrea19.84
-
ETB - Birr Ethiopia213.07
-
ETH - Ethereum0.00062
-
EUR - Euro1.13
-
FIL - Filecoin1.39
-
FJD - Đô la Fiji2.91
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.98
-
GBP - Bảng Anh0.98
-
GEL - Lari Georgia3.51
-
GGP - Guernsey Pound0.98
-
GHS - Cedi Ghana15.34
-
GIP - Bảng Gibraltar0.98
-
GMD - Dalasi Gambia95.92
-
GNF - Franc Guinea11583.87
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.07
-
GYD - Đô la Guyana276.47
-
HKD - Đô la Hồng Kông10.36
-
HNL - Lempira Honduras35.16
-
HRK - Kuna Croatia8.59
-
HTG - Gourde Haiti173.08
-
HUF - Forint Hungary409.05
-
IDR - Rupiah Indonesia23415.24
-
ILS - Sheqel Israel mới3.82
-
IMP - Đảo Man0.98
-
INR - Rupee Ấn Độ126.61
-
IOTA - IOTA22.81
-
IQD - Dinar Iraq1731.36
-
IRR - Rial Iran1750858.20
-
ISK - Króna Iceland163.73
-
JEP - Jersey pound0.98
-
JMD - Đô la Jamaica208.64
-
JOD - Dinar Jordan0.94
-
JPY - Yên Nhật210.62
-
KES - Shilling Kenya171.55
-
KGS - Som Kyrgyzstan115.69
-
KHR - Riel Campuchia5296.78
-
KMF - Franc Comoros562.27
-
KPW - Won Triều Tiên1190.65
-
KRW - Won Hàn Quốc2011.45
-
KWD - Dinar Kuwait0.41
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.10
-
KZT - Tenge Kazakhstan624.16
-
LAK - Kip Lào28965.94
-
LBP - Bảng Li-băng118385.90
-
LINK - Chainlink0.14
-
LKR - Rupee Sri Lanka442.09
-
LRD - Đô la Liberia241.86
-
LSL - Ioti Lesotho21.80
-
LTC - Litecoin0.025
-
LTL - Litas Lít-va3.90
-
LVL - Lats Latvia0.80
-
LYD - Dinar Libi8.42
-
MAD - Dirham Ma-rốc12.19
-
MDL - Leu Moldova22.92
-
MGA - Ariary Malagasy5553.19
-
MKD - Denar Macedonia70.24
-
MMK - Kyat Myanma2777.46
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4733.44
-
MOP - Pataca Ma Cao10.66
-
MUR - Rupee Mauritius62.68
-
MVR - Rufiyaa Maldives20.37
-
MWK - Kwacha Malawi2291.81
-
MXN - Peso Mexico22.92
-
MYR - Ringgit Malaysia5.24
-
MZN - Metical Mozambique84.54
-
NAD - Đô la Namibia21.80
-
NEO - Neo0.45
-
NGN - Naira Nigeria1815.48
-
NIO - Córdoba Nicaragua48.63
-
NOK - Krone Na Uy12.26
-
NPR - Rupee Nepal202.24
-
NZD - Đô la New Zealand2.26
-
OMR - Rial Oman0.51
-
PAB - Balboa Panama1.32
-
PEN - Sol Peru4.50
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.76
-
PHP - Peso Philipin81.33
-
PKR - Rupee Pakistan367.97
-
PLN - Zloty Ba Lan4.83
-
PYG - Guarani Paraguay8054.57
-
QAR - Rial Qatar4.83
-
RON - Leu Romania5.98
-
RSD - Dinar Serbia133.79
-
RUB - Rúp Nga94.97
-
RWF - Franc Rwanda1932.27
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.96
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon10.64
-
SCR - Rupee Seychelles18.16
-
SDG - Bảng Sudan794.46
-
SEK - Krona Thụy Điển12.39
-
SGD - Đô la Singapore1.69
-
SHP - Bảng St. Helena0.99
-
SLL - Leone Sierra Leone27742.65
-
SOL - Solana0.015
-
SOS - Schilling Somali755.31
-
SRD - Đô la Suriname49.15
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)27383.42
-
SVC - Colón El Salvador11.56
-
SYP - Bảng Syria146.23
-
SZL - Lilangeni Swaziland21.79
-
THB - Bạt Thái Lan43.26
-
THETA - THETA6.61
-
TJS - Somoni Tajikistan12.27
-
TMT - Manat Turkmenistan4.63
-
TND - Dinar Tunisia3.86
-
TOP - Paʻanga Tonga3.18
-
TRX - TRON3.68
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ60.42
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago8.97
-
TWD - Đô la Đài Loan mới41.61
-
TZS - Shilling Tanzania3456.35
-
UAH - Hryvnia Ukraina58.49
-
UGX - Shilling Uganda5005.05
-
UNI - Uniswap0.37
-
USD - Đô la Mỹ1.32
-
UYU - Peso Uruguay52.91
-
UZS - Som Uzbekistan15857.31
-
VET - VeChain189.86
-
VND - Đồng Việt Nam34880.89
-
VUV - Vatu Vanuatu157.19
-
WST - Tala Samoa3.60
-
XAF - Franc CFA Trung Phi747.51
-
XAG - Bạc0.018
-
XAU - Vàng0.00029
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.57
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.93
-
XLM - Stellar8.90
-
XOF - Franc CFA Tây Phi747.51
-
XPF - Franc CFP135.90
-
XRP - XRP0.97
-
XTZ - Tezon3.87
-
YER - Rial Yemen315.73
-
ZAR - Rand Nam Phi22.31
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)11908.59
-
ZMW - Kwacha Zambia24.88
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)426.00
Thông tin thêm về DOT
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Polkadot (DOT), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.