Chainlink - LINK
Chuyển đổi Chainlink (LINK) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 2 phút trước
-
AAVE - Aave0.11
-
ADA - Cardano38.77
-
AED - Dirham UAE35.51
-
AFN - Afghani Afghanistan604.41
-
ALL - Lek Albania795.03
-
AMD - Dram Armenia3553.31
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan17.31
-
AOA - Kwanza Angola8877.06
-
ARS - Peso Argentina13592.19
-
AUD - Đô la Australia13.54
-
AWG - Florin Aruba17.40
-
AZN - Manat Azerbaijan16.47
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi16.29
-
BBD - Đô la Barbados19.45
-
BCH - Bitcoin Cash0.027
-
BDT - Taka Bangladesh1187.35
-
BGN - Lev Bulgaria16.14
-
BHD - Dinar Bahrain3.64
-
BIF - Franc Burundi28754.70
-
BMD - Đô la Bermuda9.67
-
BNB - Binance Coin0.015
-
BND - Đô la Brunei12.36
-
BOB - Boliviano Bolivia66.75
-
BRL - Real Braxin48.68
-
BSD - Đô la Bahamas9.66
-
BTC - Bitcoin0.00013
-
BTN - Ngultrum Bhutan923.91
-
BWP - Pula Botswana130.65
-
BYN - Rúp Belarus26.52
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)189532.00
-
BZD - Đô la Belize19.42
-
CAD - Đô la Canada13.36
-
CDF - Franc Congo21805.85
-
CHF - Franc Thụy sĩ7.58
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.22
-
CLP - Peso Chile8679.30
-
CNY - Nhân dân tệ65.70
-
COP - Peso Colombia35586.46
-
CRC - Colón Costa Rica4372.09
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi9.67
-
CUP - Peso Cuba256.25
-
CVE - Escudo Cape Verde918.43
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc202.40
-
DJF - Franc Djibouti1720.26
-
DKK - Krone Đan Mạch62.27
-
DOGE - Dogecoin92.75
-
DOP - Peso Dominica569.39
-
DOT - Polkadot7.30
-
DZD - Dinar Algeria1291.11
-
EGP - Bảng Ai Cập513.41
-
EOS - EOS21.48
-
ERN - Nakfa Eritrea145.05
-
ETB - Birr Ethiopia1557.39
-
ETH - Ethereum0.0045
-
EUR - Euro8.32
-
FIL - Filecoin10.16
-
FJD - Đô la Fiji21.33
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland7.19
-
GBP - Bảng Anh7.19
-
GEL - Lari Georgia25.72
-
GGP - Guernsey Pound7.19
-
GHS - Cedi Ghana112.16
-
GIP - Bảng Gibraltar7.19
-
GMD - Dalasi Gambia701.11
-
GNF - Franc Guinea84668.20
-
GTQ - Quetzal Guatemala73.66
-
GYD - Đô la Guyana2020.79
-
HKD - Đô la Hồng Kông75.77
-
HNL - Lempira Honduras257.01
-
HRK - Kuna Croatia62.79
-
HTG - Gourde Haiti1265.06
-
HUF - Forint Hungary2989.87
-
IDR - Rupiah Indonesia171145.46
-
ILS - Sheqel Israel mới27.95
-
IMP - Đảo Man7.19
-
INR - Rupee Ấn Độ925.42
-
IOTA - IOTA166.72
-
IQD - Dinar Iraq12654.83
-
IRR - Rial Iran12797278.00
-
ISK - Króna Iceland1196.76
-
JEP - Jersey pound7.19
-
JMD - Đô la Jamaica1525.02
-
JOD - Dinar Jordan6.85
-
JPY - Yên Nhật1539.51
-
KES - Shilling Kenya1253.90
-
KGS - Som Kyrgyzstan845.64
-
KHR - Riel Campuchia38714.98
-
KMF - Franc Comoros4109.75
-
KPW - Won Triều Tiên8702.66
-
KRW - Won Hàn Quốc14701.98
-
KWD - Dinar Kuwait2.99
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman8.05
-
KZT - Tenge Kazakhstan4562.08
-
LAK - Kip Lào211716.31
-
LBP - Bảng Li-băng865299.86
-
LINK - Chainlink1.00
-
LKR - Rupee Sri Lanka3231.30
-
LRD - Đô la Liberia1767.82
-
LSL - Ioti Lesotho159.34
-
LTC - Litecoin0.18
-
LTL - Litas Lít-va28.55
-
LVL - Lats Latvia5.84
-
LYD - Dinar Libi61.56
-
MAD - Dirham Ma-rốc89.12
-
MDL - Leu Moldova167.56
-
MGA - Ariary Malagasy40589.09
-
MKD - Denar Macedonia513.42
-
MMK - Kyat Myanma20300.89
-
MNT - Tugrik Mông Cổ34597.46
-
MOP - Pataca Ma Cao77.97
-
MUR - Rupee Mauritius458.16
-
MVR - Rufiyaa Maldives148.95
-
MWK - Kwacha Malawi16751.22
-
MXN - Peso Mexico167.56
-
MYR - Ringgit Malaysia38.36
-
MZN - Metical Mozambique617.94
-
NAD - Đô la Namibia159.34
-
NEO - Neo3.28
-
NGN - Naira Nigeria13269.66
-
NIO - Córdoba Nicaragua355.49
-
NOK - Krone Na Uy89.66
-
NPR - Rupee Nepal1478.25
-
NZD - Đô la New Zealand16.52
-
OMR - Rial Oman3.73
-
PAB - Balboa Panama9.66
-
PEN - Sol Peru32.93
-
PGK - Kina Papua New Guinea42.13
-
PHP - Peso Philipin594.45
-
PKR - Rupee Pakistan2689.58
-
PLN - Zloty Ba Lan35.32
-
PYG - Guarani Paraguay58872.09
-
QAR - Rial Qatar35.31
-
RON - Leu Romania43.75
-
RSD - Dinar Serbia977.95
-
RUB - Rúp Nga694.21
-
RWF - Franc Rwanda14123.30
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út36.28
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon77.79
-
SCR - Rupee Seychelles132.73
-
SDG - Bảng Sudan5806.87
-
SEK - Krona Thụy Điển90.58
-
SGD - Đô la Singapore12.38
-
SHP - Bảng St. Helena7.21
-
SLL - Leone Sierra Leone202775.08
-
SOL - Solana0.11
-
SOS - Schilling Somali5520.71
-
SRD - Đô la Suriname359.27
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)200149.47
-
SVC - Colón El Salvador84.52
-
SYP - Bảng Syria1068.85
-
SZL - Lilangeni Swaziland159.30
-
THB - Bạt Thái Lan316.24
-
THETA - THETA48.35
-
TJS - Somoni Tajikistan89.74
-
TMT - Manat Turkmenistan33.84
-
TND - Dinar Tunisia28.27
-
TOP - Paʻanga Tonga23.28
-
TRX - TRON26.90
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ441.64
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago65.56
-
TWD - Đô la Đài Loan mới304.16
-
TZS - Shilling Tanzania25263.02
-
UAH - Hryvnia Ukraina427.55
-
UGX - Shilling Uganda36582.66
-
UNI - Uniswap2.70
-
USD - Đô la Mỹ9.67
-
UYU - Peso Uruguay386.73
-
UZS - Som Uzbekistan115903.39
-
VET - VeChain1387.77
-
VND - Đồng Việt Nam254949.55
-
VUV - Vatu Vanuatu1148.98
-
WST - Tala Samoa26.34
-
XAF - Franc CFA Trung Phi5463.71
-
XAG - Bạc0.13
-
XAU - Vàng0.0021
-
XCD - Đô la Đông Caribê26.13
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt6.79
-
XLM - Stellar65.11
-
XOF - Franc CFA Tây Phi5463.71
-
XPF - Franc CFP993.36
-
XRP - XRP7.07
-
XTZ - Tezon28.29
-
YER - Rial Yemen2307.74
-
ZAR - Rand Nam Phi163.12
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)87041.63
-
ZMW - Kwacha Zambia181.85
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)3113.73
Thông tin thêm về LINK
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Chainlink (LINK), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.