Rúp Belarus - BYN
Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Br
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 3 phút trước
-
AAVE - Aave0.0043
-
ADA - Cardano1.46
-
AED - Dirham UAE1.33
-
AFN - Afghani Afghanistan22.78
-
ALL - Lek Albania29.97
-
AMD - Dram Armenia133.96
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.65
-
AOA - Kwanza Angola334.67
-
ARS - Peso Argentina512.44
-
AUD - Đô la Australia0.51
-
AWG - Florin Aruba0.66
-
AZN - Manat Azerbaijan0.62
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.61
-
BBD - Đô la Barbados0.73
-
BCH - Bitcoin Cash0.0010
-
BDT - Taka Bangladesh44.76
-
BGN - Lev Bulgaria0.61
-
BHD - Dinar Bahrain0.14
-
BIF - Franc Burundi1084.09
-
BMD - Đô la Bermuda0.36
-
BNB - Binance Coin0.00055
-
BND - Đô la Brunei0.47
-
BOB - Boliviano Bolivia2.51
-
BRL - Real Braxin1.83
-
BSD - Đô la Bahamas0.36
-
BTC - Bitcoin0.0000048
-
BTN - Ngultrum Bhutan34.83
-
BWP - Pula Botswana4.92
-
BYN - Rúp Belarus1.00
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)7145.65
-
BZD - Đô la Belize0.73
-
CAD - Đô la Canada0.50
-
CDF - Franc Congo822.11
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.29
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0083
-
CLP - Peso Chile327.22
-
CNY - Nhân dân tệ2.47
-
COP - Peso Colombia1341.66
-
CRC - Colón Costa Rica164.83
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.36
-
CUP - Peso Cuba9.66
-
CVE - Escudo Cape Verde34.62
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.63
-
DJF - Franc Djibouti64.85
-
DKK - Krone Đan Mạch2.34
-
DOGE - Dogecoin3.49
-
DOP - Peso Dominica21.46
-
DOT - Polkadot0.28
-
DZD - Dinar Algeria48.67
-
EGP - Bảng Ai Cập19.35
-
EOS - EOS0.81
-
ERN - Nakfa Eritrea5.46
-
ETB - Birr Ethiopia58.71
-
ETH - Ethereum0.00017
-
EUR - Euro0.31
-
FIL - Filecoin0.38
-
FJD - Đô la Fiji0.80
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.27
-
GBP - Bảng Anh0.27
-
GEL - Lari Georgia0.97
-
GGP - Guernsey Pound0.27
-
GHS - Cedi Ghana4.22
-
GIP - Bảng Gibraltar0.27
-
GMD - Dalasi Gambia26.43
-
GNF - Franc Guinea3192.12
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.77
-
GYD - Đô la Guyana76.18
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.85
-
HNL - Lempira Honduras9.69
-
HRK - Kuna Croatia2.36
-
HTG - Gourde Haiti47.69
-
HUF - Forint Hungary112.72
-
IDR - Rupiah Indonesia6452.45
-
ILS - Sheqel Israel mới1.05
-
IMP - Đảo Man0.27
-
INR - Rupee Ấn Độ34.88
-
IOTA - IOTA6.28
-
IQD - Dinar Iraq477.10
-
IRR - Rial Iran482477.47
-
ISK - Króna Iceland45.11
-
JEP - Jersey pound0.27
-
JMD - Đô la Jamaica57.49
-
JOD - Dinar Jordan0.26
-
JPY - Yên Nhật58.04
-
KES - Shilling Kenya47.27
-
KGS - Som Kyrgyzstan31.88
-
KHR - Riel Campuchia1459.61
-
KMF - Franc Comoros154.94
-
KPW - Won Triều Tiên328.10
-
KRW - Won Hàn Quốc554.28
-
KWD - Dinar Kuwait0.11
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.30
-
KZT - Tenge Kazakhstan171.99
-
LAK - Kip Lào7982.03
-
LBP - Bảng Li-băng32623.16
-
LINK - Chainlink0.038
-
LKR - Rupee Sri Lanka121.82
-
LRD - Đô la Liberia66.64
-
LSL - Ioti Lesotho6.00
-
LTC - Litecoin0.0068
-
LTL - Litas Lít-va1.07
-
LVL - Lats Latvia0.22
-
LYD - Dinar Libi2.32
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.36
-
MDL - Leu Moldova6.31
-
MGA - Ariary Malagasy1530.27
-
MKD - Denar Macedonia19.35
-
MMK - Kyat Myanma765.37
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1304.37
-
MOP - Pataca Ma Cao2.93
-
MUR - Rupee Mauritius17.27
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.61
-
MWK - Kwacha Malawi631.54
-
MXN - Peso Mexico6.31
-
MYR - Ringgit Malaysia1.44
-
MZN - Metical Mozambique23.29
-
NAD - Đô la Namibia6.00
-
NEO - Neo0.12
-
NGN - Naira Nigeria500.28
-
NIO - Córdoba Nicaragua13.40
-
NOK - Krone Na Uy3.38
-
NPR - Rupee Nepal55.73
-
NZD - Đô la New Zealand0.62
-
OMR - Rial Oman0.14
-
PAB - Balboa Panama0.36
-
PEN - Sol Peru1.24
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.58
-
PHP - Peso Philipin22.41
-
PKR - Rupee Pakistan101.40
-
PLN - Zloty Ba Lan1.33
-
PYG - Guarani Paraguay2219.57
-
QAR - Rial Qatar1.33
-
RON - Leu Romania1.64
-
RSD - Dinar Serbia36.87
-
RUB - Rúp Nga26.17
-
RWF - Franc Rwanda532.47
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.36
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.93
-
SCR - Rupee Seychelles5.00
-
SDG - Bảng Sudan218.92
-
SEK - Krona Thụy Điển3.41
-
SGD - Đô la Singapore0.47
-
SHP - Bảng St. Helena0.27
-
SLL - Leone Sierra Leone7644.93
-
SOL - Solana0.0042
-
SOS - Schilling Somali208.13
-
SRD - Đô la Suriname13.54
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7545.94
-
SVC - Colón El Salvador3.18
-
SYP - Bảng Syria40.29
-
SZL - Lilangeni Swaziland6.00
-
THB - Bạt Thái Lan11.92
-
THETA - THETA1.82
-
TJS - Somoni Tajikistan3.38
-
TMT - Manat Turkmenistan1.27
-
TND - Dinar Tunisia1.06
-
TOP - Paʻanga Tonga0.88
-
TRX - TRON1.01
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ16.65
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.47
-
TWD - Đô la Đài Loan mới11.46
-
TZS - Shilling Tanzania952.45
-
UAH - Hryvnia Ukraina16.11
-
UGX - Shilling Uganda1379.22
-
UNI - Uniswap0.10
-
USD - Đô la Mỹ0.36
-
UYU - Peso Uruguay14.58
-
UZS - Som Uzbekistan4369.74
-
VET - VeChain52.32
-
VND - Đồng Việt Nam9611.99
-
VUV - Vatu Vanuatu43.31
-
WST - Tala Samoa0.99
-
XAF - Franc CFA Trung Phi205.99
-
XAG - Bạc0.0048
-
XAU - Vàng0.000081
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.99
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.26
-
XLM - Stellar2.45
-
XOF - Franc CFA Tây Phi205.99
-
XPF - Franc CFP37.45
-
XRP - XRP0.27
-
XTZ - Tezon1.06
-
YER - Rial Yemen87.00
-
ZAR - Rand Nam Phi6.15
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3281.60
-
ZMW - Kwacha Zambia6.85
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)117.39
Rúp Belarus là tiền tệ của Belarus
Thông tin thêm về BYN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rúp Belarus (BYN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.