Đô la Australia - AUD
Chuyển đổi Đô la Australia (AUD) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 3 phút trước
-
AAVE - Aave0.0084
-
ADA - Cardano2.86
-
AED - Dirham UAE2.62
-
AFN - Afghani Afghanistan44.62
-
ALL - Lek Albania58.70
-
AMD - Dram Armenia262.36
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.27
-
AOA - Kwanza Angola655.45
-
ARS - Peso Argentina1003.60
-
AUD - Đô la Australia1.00
-
AWG - Florin Aruba1.28
-
AZN - Manat Azerbaijan1.21
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.20
-
BBD - Đô la Barbados1.43
-
BCH - Bitcoin Cash0.0020
-
BDT - Taka Bangladesh87.67
-
BGN - Lev Bulgaria1.19
-
BHD - Dinar Bahrain0.27
-
BIF - Franc Burundi2123.15
-
BMD - Đô la Bermuda0.71
-
BNB - Binance Coin0.0011
-
BND - Đô la Brunei0.91
-
BOB - Boliviano Bolivia4.92
-
BRL - Real Braxin3.59
-
BSD - Đô la Bahamas0.71
-
BTC - Bitcoin0.0000094
-
BTN - Ngultrum Bhutan68.21
-
BWP - Pula Botswana9.64
-
BYN - Rúp Belarus1.95
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)13994.40
-
BZD - Đô la Belize1.43
-
CAD - Đô la Canada0.99
-
CDF - Franc Congo1610.07
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.56
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.016
-
CLP - Peso Chile640.85
-
CNY - Nhân dân tệ4.85
-
COP - Peso Colombia2627.58
-
CRC - Colón Costa Rica322.82
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.71
-
CUP - Peso Cuba18.92
-
CVE - Escudo Cape Verde67.81
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc14.94
-
DJF - Franc Djibouti127.01
-
DKK - Krone Đan Mạch4.59
-
DOGE - Dogecoin6.84
-
DOP - Peso Dominica42.04
-
DOT - Polkadot0.54
-
DZD - Dinar Algeria95.33
-
EGP - Bảng Ai Cập37.90
-
EOS - EOS1.58
-
ERN - Nakfa Eritrea10.71
-
ETB - Birr Ethiopia114.99
-
ETH - Ethereum0.00033
-
EUR - Euro0.62
-
FIL - Filecoin0.75
-
FJD - Đô la Fiji1.57
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.53
-
GBP - Bảng Anh0.53
-
GEL - Lari Georgia1.89
-
GGP - Guernsey Pound0.53
-
GHS - Cedi Ghana8.28
-
GIP - Bảng Gibraltar0.53
-
GMD - Dalasi Gambia51.76
-
GNF - Franc Guinea6251.61
-
GTQ - Quetzal Guatemala5.43
-
GYD - Đô la Guyana149.20
-
HKD - Đô la Hồng Kông5.59
-
HNL - Lempira Honduras18.97
-
HRK - Kuna Croatia4.63
-
HTG - Gourde Haiti93.40
-
HUF - Forint Hungary220.76
-
IDR - Rupiah Indonesia12636.80
-
ILS - Sheqel Israel mới2.06
-
IMP - Đảo Man0.53
-
INR - Rupee Ấn Độ68.33
-
IOTA - IOTA12.31
-
IQD - Dinar Iraq934.39
-
IRR - Rial Iran944907.75
-
ISK - Króna Iceland88.36
-
JEP - Jersey pound0.53
-
JMD - Đô la Jamaica112.60
-
JOD - Dinar Jordan0.51
-
JPY - Yên Nhật113.67
-
KES - Shilling Kenya92.58
-
KGS - Som Kyrgyzstan62.43
-
KHR - Riel Campuchia2858.58
-
KMF - Franc Comoros303.45
-
KPW - Won Triều Tiên642.57
-
KRW - Won Hàn Quốc1085.54
-
KWD - Dinar Kuwait0.22
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.59
-
KZT - Tenge Kazakhstan336.84
-
LAK - Kip Lào15632.41
-
LBP - Bảng Li-băng63890.81
-
LINK - Chainlink0.074
-
LKR - Rupee Sri Lanka238.58
-
LRD - Đô la Liberia130.53
-
LSL - Ioti Lesotho11.76
-
LTC - Litecoin0.013
-
LTL - Litas Lít-va2.10
-
LVL - Lats Latvia0.43
-
LYD - Dinar Libi4.54
-
MAD - Dirham Ma-rốc6.58
-
MDL - Leu Moldova12.37
-
MGA - Ariary Malagasy2996.96
-
MKD - Denar Macedonia37.90
-
MMK - Kyat Myanma1498.94
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2554.56
-
MOP - Pataca Ma Cao5.75
-
MUR - Rupee Mauritius33.82
-
MVR - Rufiyaa Maldives10.99
-
MWK - Kwacha Malawi1236.85
-
MXN - Peso Mexico12.37
-
MYR - Ringgit Malaysia2.83
-
MZN - Metical Mozambique45.62
-
NAD - Đô la Namibia11.76
-
NEO - Neo0.24
-
NGN - Naira Nigeria979.78
-
NIO - Córdoba Nicaragua26.24
-
NOK - Krone Na Uy6.62
-
NPR - Rupee Nepal109.14
-
NZD - Đô la New Zealand1.22
-
OMR - Rial Oman0.28
-
PAB - Balboa Panama0.71
-
PEN - Sol Peru2.43
-
PGK - Kina Papua New Guinea3.11
-
PHP - Peso Philipin43.89
-
PKR - Rupee Pakistan198.59
-
PLN - Zloty Ba Lan2.60
-
PYG - Guarani Paraguay4346.91
-
QAR - Rial Qatar2.60
-
RON - Leu Romania3.23
-
RSD - Dinar Serbia72.20
-
RUB - Rúp Nga51.25
-
RWF - Franc Rwanda1042.81
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.67
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon5.74
-
SCR - Rupee Seychelles9.80
-
SDG - Bảng Sudan428.75
-
SEK - Krona Thụy Điển6.68
-
SGD - Đô la Singapore0.91
-
SHP - Bảng St. Helena0.53
-
SLL - Leone Sierra Leone14972.22
-
SOL - Solana0.0082
-
SOS - Schilling Somali407.63
-
SRD - Đô la Suriname26.52
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)14778.36
-
SVC - Colón El Salvador6.24
-
SYP - Bảng Syria78.92
-
SZL - Lilangeni Swaziland11.76
-
THB - Bạt Thái Lan23.35
-
THETA - THETA3.57
-
TJS - Somoni Tajikistan6.62
-
TMT - Manat Turkmenistan2.49
-
TND - Dinar Tunisia2.08
-
TOP - Paʻanga Tonga1.71
-
TRX - TRON1.98
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ32.60
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago4.84
-
TWD - Đô la Đài Loan mới22.45
-
TZS - Shilling Tanzania1865.33
-
UAH - Hryvnia Ukraina31.56
-
UGX - Shilling Uganda2701.14
-
UNI - Uniswap0.20
-
USD - Đô la Mỹ0.71
-
UYU - Peso Uruguay28.55
-
UZS - Som Uzbekistan8557.91
-
VET - VeChain102.46
-
VND - Đồng Việt Nam18824.61
-
VUV - Vatu Vanuatu84.83
-
WST - Tala Samoa1.94
-
XAF - Franc CFA Trung Phi403.42
-
XAG - Bạc0.0095
-
XAU - Vàng0.00016
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.92
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.50
-
XLM - Stellar4.80
-
XOF - Franc CFA Tây Phi403.42
-
XPF - Franc CFP73.34
-
XRP - XRP0.52
-
XTZ - Tezon2.08
-
YER - Rial Yemen170.39
-
ZAR - Rand Nam Phi12.04
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)6426.86
-
ZMW - Kwacha Zambia13.42
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)229.90
Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu
Thông tin thêm về AUD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Australia (AUD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.