Cedi Ghana - GHS
Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₵
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 55 phút trước
-
AAVE - Aave0.0010
-
ADA - Cardano0.35
-
AED - Dirham UAE0.32
-
AFN - Afghani Afghanistan5.38
-
ALL - Lek Albania7.08
-
AMD - Dram Armenia31.67
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.15
-
AOA - Kwanza Angola79.14
-
ARS - Peso Argentina121.18
-
AUD - Đô la Australia0.12
-
AWG - Florin Aruba0.16
-
AZN - Manat Azerbaijan0.15
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.15
-
BBD - Đô la Barbados0.17
-
BCH - Bitcoin Cash0.00024
-
BDT - Taka Bangladesh10.58
-
BGN - Lev Bulgaria0.14
-
BHD - Dinar Bahrain0.032
-
BIF - Franc Burundi256.36
-
BMD - Đô la Bermuda0.086
-
BNB - Binance Coin0.00013
-
BND - Đô la Brunei0.11
-
BOB - Boliviano Bolivia0.60
-
BRL - Real Braxin0.43
-
BSD - Đô la Bahamas0.086
-
BTC - Bitcoin0.0000011
-
BTN - Ngultrum Bhutan8.23
-
BWP - Pula Botswana1.16
-
BYN - Rúp Belarus0.24
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1689.78
-
BZD - Đô la Belize0.17
-
CAD - Đô la Canada0.12
-
CDF - Franc Congo194.41
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.068
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0020
-
CLP - Peso Chile77.38
-
CNY - Nhân dân tệ0.59
-
COP - Peso Colombia317.27
-
CRC - Colón Costa Rica38.97
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.086
-
CUP - Peso Cuba2.28
-
CVE - Escudo Cape Verde8.18
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.80
-
DJF - Franc Djibouti15.33
-
DKK - Krone Đan Mạch0.56
-
DOGE - Dogecoin0.83
-
DOP - Peso Dominica5.07
-
DOT - Polkadot0.065
-
DZD - Dinar Algeria11.51
-
EGP - Bảng Ai Cập4.57
-
EOS - EOS0.19
-
ERN - Nakfa Eritrea1.29
-
ETB - Birr Ethiopia13.88
-
ETH - Ethereum0.000040
-
EUR - Euro0.074
-
FIL - Filecoin0.091
-
FJD - Đô la Fiji0.19
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.064
-
GBP - Bảng Anh0.064
-
GEL - Lari Georgia0.23
-
GGP - Guernsey Pound0.064
-
GHS - Cedi Ghana1.00
-
GIP - Bảng Gibraltar0.064
-
GMD - Dalasi Gambia6.25
-
GNF - Franc Guinea754.86
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.66
-
GYD - Đô la Guyana18.01
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.68
-
HNL - Lempira Honduras2.29
-
HRK - Kuna Croatia0.56
-
HTG - Gourde Haiti11.27
-
HUF - Forint Hungary26.65
-
IDR - Rupiah Indonesia1525.85
-
ILS - Sheqel Israel mới0.25
-
IMP - Đảo Man0.064
-
INR - Rupee Ấn Độ8.25
-
IOTA - IOTA1.48
-
IQD - Dinar Iraq112.82
-
IRR - Rial Iran114094.85
-
ISK - Króna Iceland10.66
-
JEP - Jersey pound0.064
-
JMD - Đô la Jamaica13.59
-
JOD - Dinar Jordan0.061
-
JPY - Yên Nhật13.72
-
KES - Shilling Kenya11.17
-
KGS - Som Kyrgyzstan7.53
-
KHR - Riel Campuchia345.16
-
KMF - Franc Comoros36.64
-
KPW - Won Triều Tiên77.58
-
KRW - Won Hàn Quốc131.07
-
KWD - Dinar Kuwait0.027
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.072
-
KZT - Tenge Kazakhstan40.67
-
LAK - Kip Lào1887.56
-
LBP - Bảng Li-băng7714.62
-
LINK - Chainlink0.0089
-
LKR - Rupee Sri Lanka28.80
-
LRD - Đô la Liberia15.76
-
LSL - Ioti Lesotho1.42
-
LTC - Litecoin0.0016
-
LTL - Litas Lít-va0.25
-
LVL - Lats Latvia0.052
-
LYD - Dinar Libi0.55
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.79
-
MDL - Leu Moldova1.49
-
MGA - Ariary Malagasy361.87
-
MKD - Denar Macedonia4.57
-
MMK - Kyat Myanma180.99
-
MNT - Tugrik Mông Cổ308.45
-
MOP - Pataca Ma Cao0.70
-
MUR - Rupee Mauritius4.08
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.32
-
MWK - Kwacha Malawi149.34
-
MXN - Peso Mexico1.49
-
MYR - Ringgit Malaysia0.34
-
MZN - Metical Mozambique5.50
-
NAD - Đô la Namibia1.42
-
NEO - Neo0.029
-
NGN - Naira Nigeria118.30
-
NIO - Córdoba Nicaragua3.16
-
NOK - Krone Na Uy0.80
-
NPR - Rupee Nepal13.17
-
NZD - Đô la New Zealand0.15
-
OMR - Rial Oman0.033
-
PAB - Balboa Panama0.086
-
PEN - Sol Peru0.29
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.38
-
PHP - Peso Philipin5.29
-
PKR - Rupee Pakistan23.97
-
PLN - Zloty Ba Lan0.31
-
PYG - Guarani Paraguay524.87
-
QAR - Rial Qatar0.31
-
RON - Leu Romania0.39
-
RSD - Dinar Serbia8.71
-
RUB - Rúp Nga6.18
-
RWF - Franc Rwanda125.91
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.32
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.69
-
SCR - Rupee Seychelles1.18
-
SDG - Bảng Sudan51.77
-
SEK - Krona Thụy Điển0.81
-
SGD - Đô la Singapore0.11
-
SHP - Bảng St. Helena0.064
-
SLL - Leone Sierra Leone1807.85
-
SOL - Solana0.00099
-
SOS - Schilling Somali49.22
-
SRD - Đô la Suriname3.20
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1784.44
-
SVC - Colón El Salvador0.75
-
SYP - Bảng Syria9.52
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.42
-
THB - Bạt Thái Lan2.81
-
THETA - THETA0.43
-
TJS - Somoni Tajikistan0.80
-
TMT - Manat Turkmenistan0.30
-
TND - Dinar Tunisia0.25
-
TOP - Paʻanga Tonga0.21
-
TRX - TRON0.24
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ3.93
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.58
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2.71
-
TZS - Shilling Tanzania225.23
-
UAH - Hryvnia Ukraina3.81
-
UGX - Shilling Uganda326.15
-
UNI - Uniswap0.024
-
USD - Đô la Mỹ0.086
-
UYU - Peso Uruguay3.44
-
UZS - Som Uzbekistan1033.34
-
VET - VeChain12.37
-
VND - Đồng Việt Nam2273.01
-
VUV - Vatu Vanuatu10.24
-
WST - Tala Samoa0.23
-
XAF - Franc CFA Trung Phi48.71
-
XAG - Bạc0.0011
-
XAU - Vàng0.000019
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.23
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.061
-
XLM - Stellar0.58
-
XOF - Franc CFA Tây Phi48.71
-
XPF - Franc CFP8.85
-
XRP - XRP0.063
-
XTZ - Tezon0.25
-
YER - Rial Yemen20.57
-
ZAR - Rand Nam Phi1.45
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)776.02
-
ZMW - Kwacha Zambia1.62
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)27.76
Cedi Ghana là tiền tệ của Ghana
Thông tin thêm về GHS
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Cedi Ghana (GHS), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.